12 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Gió (风)
Nắm vững các thành ngữ tiếng Trung có gió (风), tượng trưng cho sự thay đổi, ảnh hưởng và các lực lượng tự nhiên.
Gió (风, fēng) trong thành ngữ tiếng Trung đại diện cho sự thay đổi, ảnh hưởng, danh tiếng và các lực lượng tự nhiên. Những cách diễn đạt này mô tả mọi thứ từ hành động nhanh chóng đến xu hướng xã hội.
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōuChia sẻ khó khăn cùng nhau
Nghĩa đen: Chia sẻ thuyền trong gió và mưa
Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với '同舟共济' nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi tả hình ảnh cùng trên một con thuyền (同舟) giữa gió (风) và mưa (雨). Nó xuất hiện lần đầu trong thơ ca thời nhà Tống, miêu tả những đồng minh chính trị cùng nhau vượt qua các âm mưu chốn cung đình. Hình ản...
Ví dụ
Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh
合伙人在企业困难时期互相支持
春风化雨
chūn fēng huà yǔNhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng
Nghĩa đen: Gió mùa xuân trở thành mưa
Thành ngữ mang tính thơ ca này bắt nguồn từ triết lý giáo dục thời Hán, nơi việc giảng dạy lý tưởng được ví như những cơn gió xuân (春风) hóa thành mưa dưỡng lành (化雨). Hình ảnh này rút ra từ trí tuệ nông nghiệp – gió xuân và mưa nhẹ nhàng nuôi dưỡng cây cối mà không thúc ép sự phát triển. Học giả Hàn...
Ví dụ
Hướng dẫn bệnh nhân của giáo viên từ từ biến đổi học sinh đang gặp khó khăn
老师耐心的引导慢慢改变了这个困难学生
风声鹤唳
fēng shēng hè lìQuá sợ hãi và đáng ngờ
Nghĩa đen: Tiếng hạc tiếng gió
Có từ thời nhà Tấn (265-420 sau Công nguyên), thành ngữ này xuất hiện từ hậu quả của trận chiến Phì Thủy. Quân đội bại trận trở nên hoảng loạn đến mức họ nhầm lẫn mọi tiếng gió (风声) và tiếng hạc kêu (鹤唳) là động thái của quân địch. Hình ảnh này bắt nguồn từ bản tính cảnh giác của loài hạc, được biết...
Ví dụ
Sau khi vi phạm an ninh, công ty trở nên vô cùng thận trọng về mọi cảnh báo nhỏ
在安全漏洞事件后,公司对每个小警报都格外警惕
金风玉露
jīn fēng yù lùThời gian và điều kiện hoàn hảo
Nghĩa đen: Gió vàng.
Thành ngữ thơ mộng này kết hợp gió thu vàng (金) với sương ngọc (玉), có nguồn gốc từ thơ ca thiên nhiên thời nhà Đường. Nó khắc họa sự trong lành tinh khôi của những buổi sáng mùa thu khi những làn gió heo may đầu tiên hòa quyện với sương sớm, theo truyền thống được coi là những khoảnh khắc đẹp nhất ...
Ví dụ
Các điều kiện thị trường rất lý tưởng để ra mắt sản phẩm mới
市场条件非常适合推出新产品
风云突变
fēng yún tū biànĐột ngột thay đổi mạnh mẽ
Nghĩa đen: Gió thay đổi đột ngột
Thành ngữ giàu hình ảnh này nắm bắt sự thay đổi (biến) đột ngột (đột) của gió (phong) và mây (vân), dựa trên những quan sát khí tượng cổ đại của Trung Quốc. Khởi nguồn từ thời nhà Đường trong các văn bản quân sự miêu tả điều kiện chiến trường, thành ngữ này phản ánh cách người Trung Quốc hiểu các hi...
Ví dụ
Cảnh quan thị trường đã thay đổi hoàn toàn sau các quy định mới
新规定出台后,市场格局完全改变了
风云际会
fēng yún jì huìKhoảnh khắc hoàn hảo của cơ hội
Nghĩa đen: Cuộc họp tập hợp đám mây gió
Xuất phát từ vũ trụ quan cổ đại Trung Hoa, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc đầy kịch tính khi gió (风) và mây (云) tụ họp (际会) trước một biến chuyển lớn lao. Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát thiên văn được ghi chép trong thời nhà Chu, nơi các hiện tượng khí quyển như vậy được xem là điềm trời. ...
Ví dụ
Các điều kiện thị trường đã tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho liên doanh mới
市场条件为新企业创造了完美的机会
风月无边
fēng yuè wú biānVẻ đẹp tự nhiên và lãng mạn vô biên
Nghĩa đen: Mặt trăng gió không có ranh giới
Thành ngữ này ca ngợi vẻ đẹp vô biên của gió (风) và trăng (月), có nguồn gốc từ thơ ca thời Đường. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong những câu thơ miêu tả vẻ đẹp tự nhiên siêu phàm dường như lan tỏa vượt ra ngoài giới hạn vật lý. Sự kết hợp đặc biệt giữa gió và trăng tượng trưng cho sự cân bằng hoàn hả...
Ví dụ
Tác phẩm của nhà thơ đã nắm bắt được vẻ đẹp vô hạn của phong cảnh tự nhiên
诗人的作品捕捉了自然景观的无限美丽
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔKiên trì mặc dù điều kiện khó khăn
Nghĩa đen: Gió mưa không bị cản trở
Thành ngữ mang ý chí kiên cường này diễn tả rằng gió (风) và mưa (雨) không (无) hề tạo thành trở ngại (阻), bắt nguồn từ các tiêu chuẩn của dịch vụ chuyển phát thư tín thời nhà Hán. Các ghi chép lịch sử mô tả cách các hệ thống bưu chính của triều đình vẫn duy trì hoạt động bất kể điều kiện thời tiết, đ...
Ví dụ
Dịch vụ giao hàng tiếp tục hoạt động trong suốt mùa bão nghiêm trọng
快递服务在整个台风季节期间继续运营
风华正茂
fēng huá zhèng màoỞ mức cao nhất của khả năng của tuổi trẻ
Nghĩa đen: Thủ tướng của tuổi trẻ và sức sống
Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Tống, diễn tả khoảnh khắc phong thái thanh nhã (风华) đang ở độ rực rỡ nhất (正茂). Nó trở nên phổ biến trong giới văn chương, dùng để miêu tả những học giả trẻ đầy triển vọng có tài năng bắt đầu nở rộ. Đến thời nhà Minh, các quan trong triều đình đã dùng nó như một ...
Ví dụ
Các vận động viên trẻ đại diện cho đất nước của họ ở đỉnh cao khả năng thể chất của họ
这些年轻运动员在他们身体能力的巅峰时期代表国家参赛
呼风唤雨
hū fēng huàn yǔNắm giữ ảnh hưởng phi thường đối với những người khác
Nghĩa đen: Gió triệu tập, gọi mưa
Tín ngưỡng shaman giáo cổ xưa đã mang lại cho chúng ta hình ảnh hô phong (呼风) hoán vũ (唤雨). Các văn sĩ thời Đường đã biến đổi nó từ ý nghĩa điều khiển thời tiết theo nghĩa đen thành một ý nghĩa ẩn dụ về khả năng chi phối các biến cố. Ẩn dụ khí tượng này đã lột tả một cách hoàn hảo khả năng tác động ...
Ví dụ
Nhà đầu tư có ảnh hưởng có thể chuyển đổi xu hướng thị trường với một tuyên bố công khai duy nhất
这位有影响力的投资者可以用一个公开声明改变市场趋势
捕风捉影
bǔ fēng zhuō yǐngĐưa ra các cáo buộc mà không có bằng chứng vững chắc
Nghĩa đen: Bắt bóng gió nắm
Kinh Phật thời Đường cảnh báo về sự vô ích của việc cố gắng bắt gió (捕风) và nắm bóng (捉影). Các triết gia thời Tống đã biến ẩn dụ mang tính tâm linh này thành một lời chỉ trích mạnh mẽ đối với những lời buộc tội vô căn cứ và bằng chứng không vững chắc. Các học giả pháp luật thời Minh đặc biệt ưa dùng...
Ví dụ
Cuộc điều tra dựa trên những tin đồn không có bằng chứng đáng kể
调查是基于没有实质证据的谣言
乘风破浪
chéng fēng pò làngMạnh dạn giả mạo phía trước thông qua nghịch cảnh
Nghĩa đen: Đi xe gió phá vỡ sóng
Thơ hùng tráng của Lý Bạch thời nhà Đường – "cưỡi gió (乘风) và rẽ sóng (破浪)" – đã mang đến một hình ảnh đầy sức sống về sự tiến bộ vượt qua mọi nghịch cảnh. Ban đầu là một thuật ngữ hàng hải, các văn sĩ thời nhà Tống đã biến nó thành một ẩn dụ rộng lớn hơn cho sự vươn lên vượt qua thử thách. Hình ảnh...
Ví dụ
Khởi nghiệp mạnh dạn mở rộng trong quá trình hỗn loạn kinh tế trong khi các đối thủ rút lui
当竞争对手退缩时,这家初创公司在经济动荡期间大胆扩张
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store