Lãnh Đạo

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Quyền Lực & Uy Quyền

Các thành ngữ tiếng Trung mạnh mẽ về quyền lực, uy quyền và trách nhiệm đi kèm với vai trò lãnh đạo.

Quyền lực và uy quyền đã thu hút các nhà tư tưởng Trung Quốc trong hàng nghìn năm. Những thành ngữ này xem xét bản chất của lãnh đạo, trách nhiệm của những người nắm quyền và các chu kỳ tất yếu của sự trỗi dậy và suy tàn.

1

画龙点睛

huà lóng diǎn jīng

Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng

Nghĩa đen: Đôi mắt của rồng

Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ câu chuyện về danh họa huyền thoại Trương Tăng Do vào thời Nam Bắc Triều. Sau khi vẽ (画) bốn con rồng (龙) lên tường chùa, ông cố ý không điểm mắt (睛) cho chúng. Khi được hỏi, ông giải thích rằng điểm (点) mắt (睛) sẽ khiến chúng sống dậy. Những người chứng kiến hoà...

Ví dụ

Chỉnh sửa cuối cùng của cô ấy đã chuyển đổi bài thuyết trình tốt thành một bài thuyết trình xuất sắc

她最后的修改把这个好的演讲变成了一个出色的演讲

Tìm hiểu thêm →
2

狐假虎威

hú jiǎ hǔ wēi

Quyền cho vay để đe dọa

Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...

Ví dụ

Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình

这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的

Tìm hiểu thêm →
3

运筹帷幄

yùn chóu wéi wò

Kế hoạch chiến lược cẩn thận

Nghĩa đen: Lên kế hoạch đằng sau bức màn

Bắt nguồn từ chiến lược quân sự, thành ngữ này mô tả việc đưa ra những quyết định quan trọng phía sau rèm trướng (帷幄) của lều chỉ huy quân sự trong khi vạch ra kế hoạch (运筹) cho các chiến dịch. Nó trở nên nổi bật qua các ghi chép về Lưu Bang, người sáng lập nhà Hán, người được ca ngợi về khả năng ho...

Ví dụ

Giám đốc điều hành lặng lẽ phát triển chiến lược mở rộng của công ty

首席执行官在幕后静静地制定公司的扩张战略

Tìm hiểu thêm →
4

深谋远虑

shēn móu yuǎn lǜ

Kế hoạch xa phía trước

Nghĩa đen: Kế hoạch sâu sắc nghĩ xa

Thâm mưu viễn lự (深谋远虑) là một thành ngữ kết hợp giữa mưu tính sâu sắc (深谋) và lo liệu xa (远虑), xuất hiện từ triết học chính trị Tây Hán. Nó được ghi nhận trong các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà chiến lược có khả năng lường trước những hậu quả phức tạp từ hành động của họ. Thành ngữ này trở nên ...

Ví dụ

Các nhà hoạch định chính sách đã xem xét ý nghĩa hàng thập kỷ

政策制定者考虑了几十年后的影响

Tìm hiểu thêm →
5

迫在眉睫

pò zài méi jié

Vô cùng cấp bách

Nghĩa đen: Khẩn cấp như lông mày và đòn roi

Thành ngữ mang tính hình tượng mạnh mẽ này mô tả sự cấp bách đến mức (迫) nó như đang ở ngay giữa (在) lông mày (眉) và lông mi (睫) của ta. Lần sử dụng được ghi nhận sớm nhất của thành ngữ này là từ các công văn quân sự thời nhà Đường, khi các chỉ huy cần truyền đạt tính chất tức thời của các mối đe dọ...

Ví dụ

Hạn chót gần đến mức hành động ngay lập tức là cần thiết

截止日期迫在眉睫,需要立即采取行动

Tìm hiểu thêm →
6

步步为营

bù bù wéi yíng

Tiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng

Nghĩa đen: Mỗi bước làm trại

Phương pháp chiến lược này xuất phát từ các binh thư thời Hán, mô tả những đội quân cứ mỗi bước tiến (步步) lại lập (为) một doanh trại (营) kiên cố. Chiến thuật này trở nên nổi tiếng vào thời Tam Quốc khi tướng Tào Tháo sử dụng nó để hành quân qua địa hình hiểm trở. Không giống như cách triển khai thần...

Ví dụ

Công ty đã mở rộng thận trọng, đảm bảo từng thị trường trước khi chuyển sang trường tiếp theo

公司谨慎扩张,在进军下一个市场前先稳固每一个市场

Tìm hiểu thêm →
7

暗度陈仓

àn dù chén cāng

Đạt được bí mật thông qua định hướng sai

Nghĩa đen: Bí mật chéo chencang

Thành ngữ chiến lược này ám chỉ việc bí mật (暗) vượt (度) qua Trần Thương (陈仓), bắt nguồn từ chiến dịch quân sự nổi tiếng của tướng Hàn Tín trong cuộc tranh chấp Hán-Sở (206-202 TCN). Sử sách ghi lại rằng Hàn Tín đã giả vờ sửa đường ở một nơi, trong khi bí mật điều quân qua Trần Thương để thực hiện m...

Ví dụ

Công ty lặng lẽ phát triển công nghệ trong khi các đối thủ cạnh tranh tập trung ở nơi khác

当竞争对手将注意力集中在其他地方时,该公司悄悄地开发了这项技术

Tìm hiểu thêm →
8

本末倒置

běn mò dào zhì

Ưu tiên nhỏ hơn các vấn đề cơ bản

Nghĩa đen: Nhánh rễ đảo ngược vị trí

Thành ngữ này phê phán việc đảo lộn (đảo trí) thứ tự đúng đắn giữa cái gốc (bản) và cái ngọn (mạt), có nguồn gốc từ các văn bản cai trị thời nhà Hán. Nó lần đầu xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các ưu tiên hành chính, cảnh báo các quan chức không nên tập trung vào các vấn đề thứ yếu trong khi b...

Ví dụ

Dự án tập trung vào các chi tiết nhỏ trong khi bỏ qua các mục tiêu cốt lõi

项目专注于次要细节,而忽视了核心目标

Tìm hiểu thêm →
9

叶公好龙

yè gōng hào lóng

Tình yêu được tuyên bố che giấu nỗi sợ hãi thực sự

Nghĩa đen: Lord Ye yêu rồng

Câu chuyện đầy trớ trêu này kể về Diệp Công (叶公) tự nhận là yêu (好) rồng (龙) nhưng lại hoảng sợ bỏ chạy khi đối mặt với một con rồng thật. Thời Lục triều, nó trở thành một lời chỉ trích phổ biến dành cho những người chỉ có sự yêu thích hời hợt mà không có sự hiểu biết thực sự. Hình tượng con rồng ma...

Ví dụ

Giám đốc điều hành tuyên bố đánh giá cao sự đổi mới nhưng đã từ chối mọi ý tưởng mới được trình bày

这位高管声称重视创新,但拒绝了提出的每一个新想法

Tìm hiểu thêm →
10

不可思议

bù kě sī yì

Ngoài sự hiểu biết hoặc giải thích

Nghĩa đen: Không thể nghĩ được thảo luận

Những bản kinh Phật đầu tiên được dịch trong thời Đông Hán đã mang đến cho chúng ta cụm từ này để mô tả những điều không thể (不可) hiểu thấu bằng suy nghĩ hay bàn luận (思议). Ban đầu, cụm từ này dùng để mô tả cảnh giới Phật siêu việt, vượt ngoài tầm hiểu biết thông thường; đến thời nhà Đường, các tác ...

Ví dụ

Hiện tượng lượng tử đã thách thức tất cả sự hiểu biết thông thường về vật lý

这种量子现象违背了对物理学的所有常规理解

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store