Các mối quan hệ

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Lòng Biết Ơn & Sự Trân Trọng

Những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng biết ơn, đền đáp ân nghĩa và trân trọng những người giúp đỡ chúng ta.

Lòng biết ơn được đánh giá cao trong văn hóa Trung Quốc, với truyền thống mạnh mẽ về việc ghi nhớ và đền đáp ân nghĩa. Những thành ngữ này thể hiện nhiều khía cạnh của lòng biết ơn và sự trân trọng.

1

饮水思源

yǐn shuǐ sī yuán

Nhớ rễ của bạn

Nghĩa đen: Uống nước suy nghĩ

Tư tưởng tri ân này xuất hiện vào thời nhà Đường, dùng hành động uống (饮) nước (水) đời thường để nhắc nhở con người nhớ (思) về cội nguồn (源) của nó. Thành ngữ này trở nên nổi bật thông qua các kinh sách Phật giáo, những tác phẩm đã nhấn mạnh sự trân trọng có ý thức đối với những nền tảng của cuộc số...

Ví dụ

Sau khi đạt được thành công, cô đã tạo ra một học bổng tại trường cũ của mình

在成功之后,她在母校设立了奖学金

Tìm hiểu thêm →
2

夸夸其谈

kuā kuā qí tán

Tất cả đều nói không có chất

Nghĩa đen: Nói chuyện lớn và trống

Thành ngữ phê phán này ra đời vào thời Chiến Quốc, khi các cố vấn thường khoe khoang (夸) thái quá (夸) trong những bài diễn thuyết (谈) của mình (其). Các ghi chép lịch sử mô tả cách một số quan lại thường đưa ra những lời hứa hẹn lớn lao nhưng lại mang đến rất ít kết quả. Việc lặp lại chữ '夸' nhấn mạn...

Ví dụ

Chuyên gia tư vấn đã thực hiện những lời hứa lớn nhưng đã mang lại kết quả ít

这位顾问说得天花乱坠,但几乎没有实际成果

Tìm hiểu thêm →
3

曲高和寡

qǔ gāo hè guǎ

Công việc tinh vi được đánh giá cao bởi một số ít

Nghĩa đen: Điều chỉnh sự hài hòa cao rất ít

Thành ngữ văn hóa này đúc kết rằng khi một khúc nhạc quá cao siêu (曲高) thì ít người có thể hòa theo (和寡). Nó bắt nguồn từ tiểu truyện về nhạc sư Lý Diên Niên trong 'Hán Thư', mà những sáng tác phức tạp của ông đã gây ấn tượng mạnh cho Hán Vũ Đế nhưng lại khó tiếp cận với công chúng. Vào thời hoàng k...

Ví dụ

Bộ phim thử nghiệm đã nhận được sự hoan nghênh quan trọng nhưng đã đấu tranh để tìm một khán giả chính thống

这部实验电影获得了评论界的赞誉,但难以吸引主流观众

Tìm hiểu thêm →
4

爱毛反裘

ài máo fǎn qiú

Tôn vinh các giáo viên của một người hoặc nguồn gốc khiêm tốn

Nghĩa đen: Tình yêu lông rẽ từ trong ra ngoài áo lông

Văn bản 《Lã Thị Xuân Thu》 thời Chiến Quốc đề cập đến hình ảnh yêu lông (爱毛) đến mức lộn trái áo lông (反裘) để xem xét phần gốc rễ của nó. Các học giả thời Hán đã biến nó thành một phép ẩn dụ cho việc coi trọng nguồn gốc hơn vẻ bề ngoài. Ở miền bắc Trung Quốc, nơi lông thú cung cấp sự bảo vệ thiết yếu...

Ví dụ

Mặc dù được đào tạo chính thức, ông đã tôn trọng truyền thống dân gian của các nghệ nhân quê hương của mình

尽管受过正规训练,他仍尊重家乡民间工匠的传统

Tìm hiểu thêm →
5

乐于助人

lè yú zhù rén

Tìm niềm vui chân thực trong việc giúp đỡ người khác

Nghĩa đen: Rất vui được giúp đỡ mọi người

Cụm từ này bắt nguồn từ những giáo lý đạo đức Nho giáo trong cuốn Luận ngữ được biên soạn vào khoảng năm 500 TCN. Khái niệm này xuất hiện trong các cuộc bàn luận của Khổng Tử về những động cơ khác nhau cho hành động đạo đức, trong đó niềm vui nội tại được coi là hình thái cao nhất. Vào thời nhà Hán,...

Ví dụ

Các tình nguyện viên đã dành những ngày cuối tuần giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi sửa chữa nhà

这位志愿者利用周末帮助年长邻居修缮房屋

Tìm hiểu thêm →
6

风和日丽

fēng hé rì lì

Perfect weather; favorable conditions

Nghĩa đen: Wind gentle and sun beautiful

Thành ngữ này mô tả điều kiện thời tiết lý tưởng với gió (风) nhẹ (和) và ánh nắng (日) đẹp (丽). Nó lần đầu tiên xuất hiện trong thơ ca thời nhà Đường, ca ngợi những ngày xuân hoàn hảo. Cụm từ này nắm bắt sự đánh giá cao của người Trung Quốc về các điều kiện tự nhiên hài hòa, nơi các yếu tố được cân bằ...

Ví dụ

Đó là một ngày hoàn hảo cho lễ cưới ngoài trời.

风和日丽的天气非常适合户外婚礼。

Tìm hiểu thêm →
7

不言而喻

bù yán ér yù

Tự hiển nhiên không yêu cầu giải thích

Nghĩa đen: Chưa nói

Các Nho sĩ thời Hán đã đề cao lý tưởng bất ngôn nhi dụ (不言而喻), tức là những điều không cần nói ra vẫn được hiểu rõ. Đây là đỉnh cao của giao tiếp hiệu quả, nơi sự thấu hiểu chung khiến cho việc giải thích tường minh trở nên không cần thiết. Các văn nhân thời Đường thường dùng nó để xác nhận điểm chu...

Ví dụ

Ý nghĩa của các kết quả nghiên cứu rất rõ ràng đến nỗi họ không yêu cầu giải thích

研究结果的含义非常明确,不需要解释

Tìm hiểu thêm →
8

一视同仁

yī shì tóng rén

Treat everyone equally without discrimination

Nghĩa đen: One view same benevolence

Thành ngữ này mô tả việc nhìn (视) mọi người với cùng (一同) lòng nhân ái (仁). Khái niệm Khổng giáo về 'nhân' (仁, lòng nhân ái) được mở rộng một cách bình đẳng cho tất cả mọi người mà không có sự phân biệt đối xử. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thảo luận về quản trị lý tưởng và hành vi đạo đức....

Ví dụ

Giáo viên đối xử với tất cả học sinh một cách bình đẳng bất kể xuất thân.

老师对所有学生一视同仁,不论背景。

Tìm hiểu thêm →
9

闻过则喜

wén guò zé xǐ

Hoan nghênh sự chỉ trích; đón nhận phản hồi

Nghĩa đen: Nghe lỗi thì mừng

Thành ngữ này mô tả việc nghe (闻) lỗi (过) và sau đó (则) vui mừng (喜). Nó xuất phát từ việc Mạnh Tử ca ngợi Đại Vũ, người đã hoan nghênh những lời chỉ trích như những cơ hội để cải thiện. Cụm từ này thể hiện thái độ lý tưởng đối với phản hồi. Cách sử dụng hiện đại ca ngợi những người thực sự đánh giá...

Ví dụ

Một nhà lãnh đạo giỏi hoan nghênh những lời chỉ trích mang tính xây dựng.

好的领导者闻过则喜,欢迎建设性批评。

Tìm hiểu thêm →
10

一帆风顺

yī fān fēng shùn

Smooth sailing; everything going well

Nghĩa đen: One sail with favorable wind

Thành ngữ này mô tả một con thuyền buồm với một (一) cánh buồm (帆) đón gió (风) thuận (顺), di chuyển trơn tru về đích. Nó xuất hiện từ lịch sử hàng hải phong phú của Trung Quốc, đặc biệt là trong triều đại nhà Tống khi thương mại hàng hải phát triển mạnh mẽ. Hình ảnh tiến trình dễ dàng được thúc đẩy b...

Ví dụ

Chúng tôi chúc bạn mọi điều suôn sẻ trong sự nghiệp mới của bạn.

祝你在新的职业生涯中一帆风顺。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store