Triết học

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Tự Do & Giải Phóng

Những thành ngữ tiếng Trung giải phóng về tự do, độc lập và thoát khỏi những ràng buộc.

Tự do có nhiều hình thức trong thành ngữ tiếng Trung - từ những con chim bay vút trên mây đến những con cá nhảy vọt trong đại dương bao la. Những biểu thức này tôn vinh khát vọng giải phóng của tinh thần con người.

1

笨鸟先飞

bèn niǎo xiān fēi

Làm việc chăm chỉ hơn để bù đắp

Nghĩa đen: Slow Bird bay đầu tiên

Thành ngữ tưởng chừng đơn giản này bắt nguồn từ trí tuệ dân gian khi quan sát rằng những con chim chậm (笨鸟) phải bay trước (先飞) để có thể đến đích cùng với cả đàn. Vào thời nhà Tống, nó được đề cao trong các văn bản giáo dục như một lời động viên cho những học sinh không có năng khiếu bẩm sinh. Hình...

Ví dụ

Biết cô ấy cần thực hành nhiều hơn, cô ấy luôn đến đầu tiên được đào tạo

知道自己需要更多练习,她总是第一个到达训练场

Tìm hiểu thêm →
2

一石二鸟

yī shí èr niǎo

Hai mục tiêu với một hành động

Nghĩa đen: Một viên đá hai con chim

Một ví dụ hấp dẫn về sự giao lưu ngôn ngữ đa văn hóa đã xuất hiện trong thời kỳ hiện đại hóa của Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đó là thành ngữ '一石二鸟' (yī shí èr niǎo - một đá hai chim), một bản dịch trực tiếp từ cụm từ tiếng Anh 'killing two birds with one stone'. Mặc dù chia sẻ nh...

Ví dụ

Bằng cách đạp xe đi làm, cô ấy đã tiết kiệm tiền và tập thể dục

骑自行车上班,她既省钱又锻炼身体

Tìm hiểu thêm →
3

风声鹤唳

fēng shēng hè lì

Quá sợ hãi và đáng ngờ

Nghĩa đen: Tiếng hạc tiếng gió

Có từ thời nhà Tấn (265-420 sau Công nguyên), thành ngữ này xuất hiện từ hậu quả của trận chiến Phì Thủy. Quân đội bại trận trở nên hoảng loạn đến mức họ nhầm lẫn mọi tiếng gió (风声) và tiếng hạc kêu (鹤唳) là động thái của quân địch. Hình ảnh này bắt nguồn từ bản tính cảnh giác của loài hạc, được biết...

Ví dụ

Sau khi vi phạm an ninh, công ty trở nên vô cùng thận trọng về mọi cảnh báo nhỏ

在安全漏洞事件后,公司对每个小警报都格外警惕

Tìm hiểu thêm →
4

凤毛麟角

fèng máo lín jiǎo

Vô cùng hiếm

Nghĩa đen: Lông phượng sừng lân

Kết hợp hai yếu tố thần thoại quý hiếm bậc nhất — lông phượng (鳳) và sừng lân (麟) — thành ngữ này bắt nguồn từ các văn kiện triều đình nhà Hán, dùng để mô tả những tài năng xuất chúng hoặc những vật phẩm vô cùng quý hiếm. Phượng hoàng và kỳ lân được coi là những sinh vật thần thánh, sự xuất hiện của...

Ví dụ

Tài năng đặc biệt như vậy là cực kỳ hiếm trong ngành

这样杰出的人才在行业中非常罕见

Tìm hiểu thêm →
5

巧夺天工

qiǎo duó tiān gōng

Nghề thủ công vượt quá giới hạn tự nhiên

Nghĩa đen: Kỹ năng vượt qua công việc của thiên nhiên

Cụm từ này ca ngợi sự khéo léo (巧) trong tay nghề thủ công của con người đạt đến mức dường như đoạt (夺) cả công trình của tạo hóa (天工), lần đầu tiên xuất hiện trong các bài phê bình nghệ thuật thời Hán. Nó có nguồn gốc từ những đánh giá về các tác phẩm chạm khắc ngọc bích và đồ đồng đặc biệt, đạt đế...

Ví dụ

Khắc phục ngọc bích phức tạp đã vượt quá những gì có vẻ như con người có thể

这件精细的玉雕超越了人力所能及的极限

Tìm hiểu thêm →
6

坐井观天

zuò jǐng guān tiān

Đánh giá với quan điểm hạn chế

Nghĩa đen: Ngồi trên bầu trời nhìn tốt

Thành ngữ này mô tả việc ngồi (坐) dưới đáy giếng (井) để ngắm (观) bầu trời (天), có nguồn gốc từ các cuộc tranh luận triết học thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản phê phán những quan điểm hạn hẹp do trải nghiệm hạn chế mà ra. Hình ảnh cái giếng đã tạo nên một phép ẩn dụ mạnh m...

Ví dụ

Chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài, quan điểm của anh ấy về quan hệ quốc tế bị hạn chế nghiêm trọng

由于从未出国旅行,他对国际关系的看法非常有限

Tìm hiểu thêm →
7

别有洞天

bié yǒu dòng tiān

A hidden paradise; unexpected inner beauty

Nghĩa đen: Having another cave heaven

This idiom derives from Daoist mythology, where 'cave heavens' (洞天) were believed to be paradisiacal realms hidden within mountains, accessible only to immortals or the spiritually enlightened. These hidden worlds represented a different (别) reality existing alongside the mundane world. The phrase f...

Ví dụ

Behind the modest entrance lies a surprisingly beautiful garden.

朴素的入口后面别有洞天,是一个美丽的花园。

Tìm hiểu thêm →
8

破天荒

pò tiān huāng

Lần đầu tiên; chưa từng có

Nghĩa đen: Phá thiên hoang

Thành ngữ này mô tả việc phá (破) qua vùng đất hoang (荒) của trời (天). Nó bắt nguồn từ lịch sử thi cử thời nhà Đường khi khu vực Kinh Châu, từ lâu đã được coi là cằn cỗi về trí tuệ, cuối cùng đã tạo ra một ứng cử viên thi đỗ, 'phá vỡ' kỷ lục thất bại của nó. Cụm từ này đánh dấu những thành tựu đầu ti...

Ví dụ

Lần đầu tiên, cô ấy đã giành được chức vô địch.

她破天荒地赢得了冠军。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store