Chiến Lược

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Nguy Hiểm & Rủi Ro

Những thành ngữ tiếng Trung ly kỳ về nguy hiểm, chấp nhận rủi ro và vượt qua các tình huống hiểm nghèo bằng sự khôn ngoan.

Cuộc sống đầy rẫy những rủi ro, và thành ngữ tiếng Trung mang đến sự khôn ngoan để vượt qua những tình huống nguy hiểm. Những cách diễn đạt này dạy khi nào nên thận trọng, khi nào nên táo bạo và cách sống sót trước nghịch cảnh.

1

狐假虎威

hú jiǎ hǔ wēi

Quyền cho vay để đe dọa

Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...

Ví dụ

Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình

这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的

Tìm hiểu thêm →
2

风声鹤唳

fēng shēng hè lì

Quá sợ hãi và đáng ngờ

Nghĩa đen: Tiếng hạc tiếng gió

Có từ thời nhà Tấn (265-420 sau Công nguyên), thành ngữ này xuất hiện từ hậu quả của trận chiến Phì Thủy. Quân đội bại trận trở nên hoảng loạn đến mức họ nhầm lẫn mọi tiếng gió (风声) và tiếng hạc kêu (鹤唳) là động thái của quân địch. Hình ảnh này bắt nguồn từ bản tính cảnh giác của loài hạc, được biết...

Ví dụ

Sau khi vi phạm an ninh, công ty trở nên vô cùng thận trọng về mọi cảnh báo nhỏ

在安全漏洞事件后,公司对每个小警报都格外警惕

Tìm hiểu thêm →
3

胸有成竹

xiōng yǒu chéng zhú

Có kế hoạch rõ ràng trước

Nghĩa đen: Tre sẵn sàng trong trái tim

Thành ngữ này bắt nguồn từ cách vẽ trúc của họa sĩ Văn Đồng (Wen Yuke) thời Nam Tống. Trước khi đặt bút vẽ lên giấy, ông ấy sẽ hình dung rõ ràng cây trúc (竹) trong lòng (胸), đảm bảo rằng nó đã "thành" (成) hình hoàn chỉnh trong trí tưởng tượng của mình. Cách làm này thể hiện rõ nguyên tắc nghệ thuật ...

Ví dụ

Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn hoàn chỉnh về tòa nhà trước khi vẽ dòng đầu tiên

建筑师在画第一笔之前就已经对建筑有了完整的构想

Tìm hiểu thêm →
4

画蛇添足

huà shé tiān zú

Hủy hoại bằng cách thêm các tính năng bổ sung

Nghĩa đen: Vẽ rắn thêm chân

Chuyện ngụ ngôn cổ kể về một họa sĩ đã thua trong cuộc thi uống rượu vì dành thêm thời gian vẽ thêm chân cho con rắn mình vẽ (Họa xà thiêm túc). Câu chuyện này trở nên phổ biến từ thời nhà Hán, dùng để cảnh báo về việc phá hỏng sự đủ đầy bằng những thứ thêm thắt không cần thiết. Ngày nay, nó nhắc nh...

Ví dụ

Những lời giải thích quá mức chỉ nhầm lẫn các khái niệm đơn giản

过多的解释反而让简单的概念变得混乱

Tìm hiểu thêm →
5

三人成虎

sān rén chéng hǔ

Nói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật

Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật

Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...

Ví dụ

Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng

关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它

Tìm hiểu thêm →
6

杯弓蛇影

bēi gōng shé yǐng

Không cần thiết đáng ngờ

Nghĩa đen: Cúi đầu trong Cup Snake Shadow

Câu chuyện này từ thời nhà Tấn kể về một học giả nhìn thấy bóng của cây cung (弓) phản chiếu trong chén (杯) của mình, lầm tưởng đó là bóng của một con rắn (蛇). Ông lâm bệnh vì sợ hãi, và chỉ khỏi khi khám phá ra sự thật. Lần đầu được ghi lại trong 'Tấn Thư', câu chuyện đồng điệu với giáo lý Phật giáo...

Ví dụ

Đội thận trọng quá mức về những thay đổi nhỏ đã làm tê liệt việc ra quyết định

团队对小变化的过度警惕导致决策瘫痪

Tìm hiểu thêm →
7

临危不惧

lín wēi bù jù

Lòng can đảm dưới áp lực

Nghĩa đen: Đối mặt với nguy hiểm mà không sợ hãi

Thành ngữ này mô tả việc đối mặt (临) với nguy hiểm (危) mà không (不) sợ hãi (惧), bắt nguồn từ những câu chuyện về lòng dũng cảm của tướng quân Nhạc Phi trong thời Nam Tống. Các sử biên niên ghi chép rằng Nhạc Phi đã giữ được sự bình tĩnh trong những điều kiện chiến trường cực kỳ khắc nghiệt, truyền c...

Ví dụ

Lính cứu hỏa lao vào tòa nhà đang cháy mà không do dự

消防员毫不犹豫地冲进了燃烧的大楼

Tìm hiểu thêm →
8

杞人忧天

qǐ rén yōu tiān

Lo lắng không cần thiết về những thảm họa không thể

Nghĩa đen: Qi người lo lắng bầu trời

Thành ngữ mang ý lo lắng thái quá này đề cập đến một người nước Kỷ (杞人) lo lắng (忧) về việc trời (天) sụp đổ, có nguồn gốc từ tác phẩm triết học 'Liệt Tử' thời Chiến Quốc. Câu chuyện kể về một người đàn ông lo lắng đến mức trời sụp đổ, đất nứt ra và bản thân mình rơi xuống vực sâu, đến nỗi không thể ...

Ví dụ

Nỗi sợ liên tục của anh ấy về những nguy hiểm từ xa đã ngăn anh ấy tận hưởng cuộc sống

他对遥远危险的持续担忧使他无法享受生活

Tìm hiểu thêm →
9

草木皆兵

cǎo mù jiē bīng

Sự hoang tưởng cực độ nhìn thấy các mối đe dọa ở khắp mọi nơi

Nghĩa đen: Cây cỏ tất cả các binh sĩ

Thành ngữ tâm lý này, "Thảo Mộc Giai Binh" (草木皆兵), mô tả việc nhìn cỏ (草) và cây (木) đều (皆) là binh lính (兵). Nó có nguồn gốc từ thời Tam Quốc, khi một vị tướng bại trận trở nên quá sợ hãi trong lúc rút lui đến nỗi tiếng xào xạc của cây cỏ cũng tưởng là quân địch. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi h...

Ví dụ

Sau khi vi phạm an ninh, CEO hoang tưởng đã nghi ngờ mọi nhân viên của gián điệp tiềm năng

在安全漏洞事件后,这位偏执的首席执行官怀疑每位员工都可能从事间谍活动

Tìm hiểu thêm →
10

争先恐后

zhēng xiān kǒng hòu

Vội vàng háo hức là người đầu tiên, không phải cuối cùng

Nghĩa đen: Cạnh tranh nỗi sợ đầu tiên cuối cùng

Bầu không khí cạnh tranh trong triều đình nhà Hán đã khai sinh ra thành ngữ này, mô tả hai động lực song song: cố gắng giành lấy vị trí đầu tiên (争先) đồng thời lo sợ bị tụt lại phía sau (恐后). Các sử quan đã ghi nhận cách sự kết hợp giữa tham vọng và lo lắng này đã thúc đẩy hành vi của các quan chức....

Ví dụ

Các nhà đầu tư đã vội vàng mua cổ phần của công ty công nghệ mới đầy triển vọng

投资者争先恐后地购买这家有前途的新科技公司的股票

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store