8 Thành ngữ Trung Quốc mà Fan của 'First Frost' Nên Biết
2026-04-14
Mối Quan Hệ & Tính Cách'First Frost' (难哄) là một câu chuyện tình yêu cổ điển Trung Quốc được khoác lên vẻ hiện đại — và mỗi nhịp điệu lãng mạn của nó đều có một thành ngữ ẩn chứa bên dưới. Dưới đây là tám thành ngữ hé lộ diễn biến tình cảm của Tang Yan và Wen Yifan, từ lần gặp gỡ thời thơ ấu đến lời hứa vĩnh cửu ngầm hiểu.
First Frost (难哄, Nán Hǒng) đạt vị trí #1 trên bảng xếp hạng toàn cầu các phim tiếng Trung của Netflix năm 2025, giới thiệu đến hàng triệu khán giả quốc tế một câu chuyện tình yêu kiên nhẫn đến lạ thường so với một bộ phim lãng mạn trực tuyến. Điều khiến bộ phim mang cảm giác cổ điển — ngay cả khi các nhân vật nhắn tin trên điện thoại thông minh và tranh cãi về tên tài khoản game — là vì nó tuân theo một cấu trúc ngữ pháp mà văn học Trung Quốc đã trau chuốt trong hai nghìn năm.
Ngữ pháp đó được lưu trữ trong chính ngôn ngữ, trong các thành ngữ bốn chữ (成语, chéngyǔ) nén toàn bộ các cung bậc kể chuyện vào bốn âm tiết. Mỗi nhịp quan trọng trong mối quan hệ của Sang Yan và Wen Yifan đều có một thành ngữ. Dưới đây là tám thành ngữ lặng lẽ thực hiện công việc đó.
1. 青梅竹马 — "Thanh Mai Trúc Mã"
青梅竹马 (qīng méi zhú mǎ) mô tả hai người lớn lên cùng nhau, thường là một bé trai và một bé gái, có mối liên hệ dường như chưa thành lời và dễ dàng vì nó có trước cả ý thức về bản thân.
Nguồn Gốc
Từ một bài thơ của bậc thầy đời Đường Lý Bạch (李白). Ông mô tả một mối tình thời thơ ấu, trong đó cậu bé cưỡi ngựa trúc (竹马) và cô bé hái những quả mận xanh (青梅) bên cổng. Cụm từ này đã ăn sâu — nó đã trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn của Trung Quốc cho những người yêu nhau từ thuở nhỏ trong mười hai thế kỷ.
Trong Phim
Sang Yan và Wen Yifan không hẳn là 青梅竹马 — họ gặp nhau khi còn là bạn cùng bàn ở trường trung học, chứ không phải khi còn nhỏ. Nhưng bộ phim cố tình mượn hình thái cảm xúc của điển tích này: hai người đã có một điều gì đó thật sự trước khi có ngôn ngữ để diễn tả nó, và sự tái hợp của họ khi trưởng thành không phải là yêu mà là trở về với tình yêu. Khán giả Trung Quốc nhận ra khuôn mẫu này. Khán giả quốc tế cảm nhận được nó mà không thể gọi tên.
2. 一见钟情 — "Nhất Kiến Chung Tình"
一见钟情 (yī jiàn zhōng qíng) là thành ngữ chỉ việc yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nghĩa đen: "một lần nhìn, trúng tiếng sét ái tình." Đây là một trong số ít thành ngữ Trung Quốc có một từ tương đương gần như hoàn hảo trong tiếng Anh — có nghĩa là, trải nghiệm mà nó gọi tên thực sự là phổ quát.
Sắc Thái
Truyền thống thơ ca Trung Quốc có xu hướng nghi ngờ 一见钟情. Tình yêu chịu ảnh hưởng của Khổng giáo coi trọng tình cảm được xây dựng chậm rãi hơn là sự nhận ra ngay lập tức, và nhiều câu chuyện cổ điển coi tình yêu từ cái nhìn đầu tiên là một cái bẫy hoặc một thử thách. Nhưng tiếng Trung hiện đại đã chấp nhận cụm từ này — đặc biệt là sau văn học thời Cộng hòa và điện ảnh giữa thế kỷ 20 đã khiến nó trở nên đáng kính.
Trong Phim
Sang Yan 一见钟情, nhưng nó được thể hiện như một ký ức, chứ không phải là một khoảnh khắc sống động. Chúng ta biết trong hồi tưởng rằng anh đã yêu cô từ khi cô chuyển đến lớp của anh. Bộ phim đặt khán giả sau khoảnh khắc đó và cho chúng ta thấy tiếng vọng dài của nó — đó là điều mà truyền thống Trung Quốc cổ xưa luôn cho rằng 一见钟情 thực sự là gì. Không phải khoảnh khắc. Mà là hàng thập kỷ.
3. 朝思暮想 — "Triêu Tư Mộ Tưởng"
朝思暮想 (zhāo sī mù xiǎng) mô tả trạng thái tinh thần của một người mà suy nghĩ liên tục quay trở lại với một người vắng mặt. Buổi sáng và buổi tối — thành ngữ bao trùm cả một ngày, đó là ý chính. Bạn không ngừng suy nghĩ.
Sức Nặng của Cụm Từ
朝 (buổi sáng) và 暮 (buổi tối) là một sự song song cổ điển phổ biến trong thơ ca từ thời Kinh Thi. Khi một thành ngữ sử dụng cặp này, nó đang gợi lên toàn bộ một ngày, điều này ngụ ý mỗi ngày, điều này ngụ ý miễn là bạn còn xa cách.
Trong Phim
Sáu năm của Sang Yan giữa thời trung học và cuộc hội ngộ là 朝思暮想. Bộ phim không đi sâu vào điều này — không có đoạn hồi tưởng nào về việc anh ta đau khổ. Thay vào đó, bộ phim tin tưởng người xem hiểu rằng tất nhiên anh ta đã nghĩ về cô. Anh ấy đã mở một quán bar tên là 加班 (Tăng ca). Tên tài khoản game của anh ấy là 败降 (Bại dưới tay Shuangjiang). Toàn bộ cuộc sống trưởng thành của anh ấy là một dấu chân do một người không bao giờ ngừng suy nghĩ để lại.
4. 锲而不舍 — "Không Ngừng Khắc"
锲而不舍 (qiè ér bù shě) có nghĩa là tiếp tục một nhiệm vụ khó khăn mà không bao giờ từ bỏ nó. Ban đầu từ Tuân Tử (荀子), nhà triết học thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, người đã viết rằng một người thợ khắc bỏ cuộc sẽ không bao giờ hoàn thành một dòng chữ nào, nhưng một người thợ khắc kiên trì cuối cùng sẽ cắt xuyên qua vàng và đá.
Sức Nặng Triết Học
Tuân Tử đã sử dụng 锲而不舍 để tranh luận chống lại xu hướng văn hóa Trung Quốc coi trọng tài năng thiên bẩm (天赋) hơn là nỗ lực bền bỉ (努力). Quan điểm của ông: sự kiên trì đánh bại thiên tài. Thành ngữ mang theo lập luận đó cho bất kỳ độc giả nào biết nguồn gốc.
Trong Phim
Toàn bộ quá trình theo đuổi Wen Yifan của Sang Yan là 锲而不舍. Anh ấy không có một kế hoạch lớn. Anh ấy không dàn dựng những cử chỉ hoa mỹ. Anh ấy chỉ đơn giản là không dừng lại — không sau sự lạnh lùng ban đầu của cô, không sau khi phát hiện ra chấn thương của cô, không sau những cơn mộng du. Thành ngữ này trái ngược với việc "tấn công" bằng tình yêu. Đó là phiên bản tình yêu của người thợ khắc của Tuân Tử: ngày này qua ngày khác, cắt xuyên qua đá mà phần còn lại của thế giới đã từ bỏ.
5. 相濡以沫 — "Tương Nhu Dĩ Mạt"
相濡以沫 (xiāng rú yǐ mò) là một trong những thành ngữ cảm động nhất trong tiếng Trung. Nó đến từ Trang Tử (庄子), nhà triết học Đạo giáo thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên. Hai con cá bị mắc kẹt trong một vũng nước đang cạn. Không thể chạm tới nước, chúng làm ẩm cho nhau bằng nước bọt (沫) của chính mình để sống sót.
Vẻ Đẹp Tăm Tối
Trang Tử đã sử dụng hình ảnh này để làm phức tạp hóa tình yêu. Theo cách kể của ông, sẽ tốt hơn cho hai con cá khi trở lại sông, phớt lờ nhau, hơn là bị mắc kẹt trong một cái ao đang chết và biến sự đau khổ lẫn nhau thành một đức tính anh hùng. Nhưng văn hóa Trung Quốc đã chấp nhận hình ảnh này như một điều tích cực — sự sẵn sàng cho đi những gì ít ỏi bạn có để giữ cho người khác sống sót đã trở thành dấu hiệu của tình yêu đích thực.
Trong Phim
Sang Yan và Wen Yifan 相濡以沫. Không ai trong số họ hoàn toàn lành lặn khi họ gặp lại nhau khi trưởng thành. Anh ấy có sự cô độc thầm lặng của riêng mình, cô ấy có chấn thương của mình, và những gì họ mang đến cho nhau không phải là sự giải cứu mà là sự hiện diện. Họ làm ẩm cho nhau bằng nước bọt. Đó không phải là một dòng sông. Nhưng thế là đủ.
6. 情投意合 — "Tình Đầu Ý Hợp"
情投意合 (qíng tóu yì hé) mô tả hai người có khuynh hướng cảm xúc (情) và ý định thực tế (意) đồng điệu. Không chỉ là sự thu hút. Mà còn là sự đồng ý về cách sống.
Tại Sao Điều Này Quan Trọng
Tình yêu Trung Quốc theo truyền thống phân biệt giữa 情 (tình cảm, trái tim) và 意 (ý định, ý chí). Một mối quan hệ có thể có một mà không có cái kia. 情投意合 là khi cả hai gặp nhau — cảm xúc và kế hoạch là như nhau.
Trong Phim
Wen Yifan và Sang Yan bắt đầu là bạn cùng phòng vì sự tiện lợi, nhưng những gì bộ phim đang xây dựng là 情投意合 — không chỉ là tình cảm, mà còn là sự hiểu biết chung về cách tiến về phía trước. Anh ấy không yêu cầu cô ấy tin tưởng anh ấy ngay lập tức. Cô ấy không yêu cầu anh ấy đợi mãi mãi. Họ đang dần dần, cẩn thận, điều chỉnh cảm xúc và ý định của mình thành một hướng duy nhất. Đó là thành ngữ cho một kết thúc tốt đẹp.
7. 海枯石烂 — "Biển Cạn Đá Mòn"
海枯石烂 (hǎi kū shí làn) là một lời thề lãng mạn. Nếu tình yêu của tôi dành cho bạn kết thúc, thì biển phải cạn và đá phải mòn trước. Nó được thiết kế để cường điệu — người yêu đang nói nó sẽ không kết thúc.
Dòng Dõi Cổ Điển
Cụm từ này xuất hiện trong thơ ca đời Đường và lời bài hát ci (词) đời Tống, thường là đỉnh điểm của một lời hứa lãng mạn. Nó gần với câu "cho đến tận cùng thời gian" của phương Tây, nhưng mang nhiều trọng lượng địa chất hơn.
Trong Phim
Câu 海枯石烂 của Sang Yan thực ra không dài mười bốn chữ. Nó chỉ có hai: 我不走 (wǒ bù zǒu). "Anh không đi." Khi một bộ C-drama cho nam chính của mình hai âm tiết trong khi truyền thống cổ điển mong đợi một lời thề hoa mỹ, nó đang làm một điều gì đó cụ thể — nó đang tin tưởng khán giả nghe thấy toàn bộ lời thề dưới hai từ đó. 海枯石烂 là câu đầy đủ. 我不走 là những gì nó nghe như khi một người đàn ông hiện đại với một người phụ nữ bị tổn thương quyết định sự im lặng sẽ đủ.
8. 白头偕老 — "Bạc Đầu Giai Lão"
白头偕老 (bái tóu xié lǎo) là lời chúc truyền thống của Trung Quốc dành cho một cặp đôi. Chúc hai bạn cùng nhau già đi, tóc bạc đầu sóng đôi. Đó là những gì được nói trong đám cưới, được khắc trên quà cưới và được trích dẫn trong các ngày kỷ niệm.
Không Chỉ Là Trường Thọ
Cụm từ này không chỉ nói về việc sống lâu. 偕 có nghĩa là cùng nhau, bên cạnh. Lời chúc đặc biệt nói về phần đi bên cạnh nhau — thói quen hàng ngày, trần tục, không hào nhoáng của việc là hai người ở lại cùng một cuộc đời.
Trong Phim
First Frost không kết thúc bằng một đám cưới. Nó không cần thiết. 白头偕老 là thành ngữ bao trùm các tập cuối một cách ngầm hiểu — không phải như một lời hứa, mà là một hướng mà cả hai nhân vật đã quyết định đi. Anh ấy không dụ dỗ cô ấy vào một đám cưới. Anh ấy đang dụ dỗ cô ấy vào thói quen đi bên cạnh anh ấy. Đám cưới, nếu nó xảy ra, chỉ là ngẫu nhiên. Việc đi bộ mới là điều quan trọng.
Bonus: Mối Liên Hệ Tình Yêu Thầm Kín
Một thành ngữ không có trang blog nhưng xứng đáng được đề cập: 手足情深 (shǒu zú qíng shēn) — "tay chân tình thâm." Cụm từ này mô tả mối liên kết giữa anh chị em ruột, sử dụng hình ảnh các chi để làm rõ: anh chị em ruột theo nghĩa đen là phần mở rộng của cùng một cơ thể.
Sang Yan là anh trai của Sang Zhi — Sang Zhi là nữ chính của Hidden Love (偷偷藏不住), bộ phim đồng hành của cùng tác giả Zhu Yi (竹已). Anh chị em nhà Sang chia sẻ các cảnh trong cả hai bộ phim, và sự ấm áp giữa họ là 手足情深 trong hành động: bảo vệ, trêu chọc, không phô trương.
Đối với những độc giả đã xem cả hai bộ phim, những vai khách mời là một lời nhắc nhở rằng Zhu Yi đang xây dựng một gia đình hư cấu lớn hơn. Đối với những độc giả chưa xem, Hidden Love là một điểm khởi đầu nhẹ nhàng hơn — và là một sự tiếp nối tự nhiên từ First Frost (tên tiếng Việt: Theo Đuổi Ánh Ngọc).
Tại Sao Điều Này Quan Trọng Để Hiểu Bộ Phim
First Frost (Theo Đuổi Ánh Ngọc) trông giống như một bộ phim lãng mạn hiện đại của Netflix, nhưng cấu trúc của nó gần như hoàn toàn cổ điển. Mỗi nhịp quan trọng đều có một thành ngữ bên dưới:
- 青梅竹马 và 一见钟情 — sự khởi đầu được nhớ lại, sự nhận ra ngay lập tức
- 朝思暮想 và 锲而不舍 — sự vắng mặt kéo dài, sự trở lại kiên nhẫn
- 相濡以沫 — những mùa khó khăn cùng nhau vượt qua
- 情投意合 — sự đồng điệu của cảm xúc và ý định
- 海枯石烂 và 白头偕老 — sự vĩnh cửu không nói thành lời, việc đi bộ sóng đôi
Một bộ phim lãng mạn phương Tây có thể dựa vào những lời tuyên bố lớn lao hoặc những đảo ngược kịch tính. First Frost (Theo Đuổi Ánh Ngọc) dựa vào thành ngữ — vào sự nén, vào sự ngụ ý, vào việc tin tưởng khán giả nghe thấy toàn bộ cung bậc trong nửa câu. Đó là lý do tại sao bộ phim mang lại cảm giác kiên nhẫn ngay cả khi các nhân vật hầu như không nói gì. Sự im lặng tràn ngập chất cổ điển Trung Quốc.
Phụ đề sẽ không bao giờ dịch hết được điều này. Nhưng bây giờ bạn đã biết những gì ẩn chứa bên dưới.
Tiếp tục khám phá: Duyệt những câu nói Trung Quốc về tình yêu — dòng dõi thơ ca mà những thành ngữ này thuộc về. Hoặc những câu nói Trung Quốc về sự kiên nhẫn, đức tính sâu sắc hơn của Trung Quốc bên dưới 锲而不舍.
Thành ngữ Trung Quốc nổi bật: 青梅竹马 — Thanh mai trúc mã, 一见钟情 — Nhất kiến chung tình, 朝思暮想 — Triêu tư mộ tưởng, 锲而不舍 — Không ngừng cố gắng, 相濡以沫 — Tương nhu dĩ mạt, 情投意合 — Tình đầu ý hợp, 海枯石烂 — Biển cạn đá mòn, 白头偕老 — Bạc đầu giai lão. Xem trung tâm tục ngữ Trung Quốc và tất cả hơn 1.000 thành ngữ Trung Quốc.
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
Tìm hiểu thêm →
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →