奋不顾身
奋不顾身 (fèn bù gù shēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “phấn đấu không màng đến bản thân”và thể hiện “lòng dũng cảm không vụ lợi”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: fen bu gu shen, fen bu gu shen,奋不顾身 Nghĩa, 奋不顾身 bằng tiếng Việt
Phát âm: fèn bù gù shēn Nghĩa đen: Phấn đấu không màng đến bản thân
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 奋不顾身 (fèn bù gù shēn) có nguồn gốc từ triều đại Tây Hán, như được ghi chép trong thư của Tư Mã Thiên gửi cho Nhân An. Nó mô tả câu chuyện của Tướng Li Ling, người, trong thời kỳ trị vì của Hoàng đế Vũ, đã dẫn dắt một lực lượng nhỏ chống lại một quân đội Xiongnu lớn hơn nhiều. Mặc dù bị áp đảo về số lượng, Li Ling và các chiến binh của ông đã chiến đấu dũng cảm, thể hiện tinh thần không vụ lợi và cống hiến cho đất nước của họ. Câu thành ngữ này được cấu thành từ bốn ký tự: 奋 (fèn, phấn đấu), 不 (bù, không), 顾 (gù, quan tâm đến), và 身 (shēn, bản thân), cùng nhau minh họa ý tưởng phấn đấu tiến về phía trước mà không quan tâm đến sự an toàn cá nhân. Trong sử dụng hiện đại, nó ca ngợi những người hành động dũng cảm và không vụ lợi vì lợi ích chung, thường trong những tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Anh đã lao vào dự án, không quan tâm đến sự an toàn của bản thân."
Tiếng Trung: 他奋不顾身地投入到项目中,几乎不顾自己的安全
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
临危不惧
lín wēi bù jù
Lòng can đảm dưới áp lực
Tìm hiểu thêm →
金戈铁马
jīn gē tiě mǎ
Sức mạnh quân sự tuyệt vời và lòng dũng cảm
Tìm hiểu thêm →
朝秦暮楚
zhāo qín mù chǔ
Liên tục thay đổi lòng trung thành cho lợi ích cá nhân
Tìm hiểu thêm →
知足常乐
zhī zú cháng lè
Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc
Tìm hiểu thêm →
马到成功
mǎ dào chéng gōng
Achieve immediate success
Tìm hiểu thêm →
后来居上
hòu lái jū shàng
Latecomers surpass the early starters
Tìm hiểu thêm →
脚踏实地
jiǎo tà shí dì
Being practical and down-to-earth
Tìm hiểu thêm →
一心一意
yī xīn yī yì
Wholeheartedly; with undivided attention
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 奋不顾身 trong tiếng Việt là gì?
奋不顾身 (fèn bù gù shēn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Phấn đấu không màng đến bản thân”và được sử dụng để thể hiện “Lòng dũng cảm không vụ lợi”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành Công & Kiên Trì danh mục..
Khi nào thì 奋不顾身 được sử dụng?
Tình huống: Anh đã lao vào dự án, không quan tâm đến sự an toàn của bản thân.
Pinyin của 奋不顾身?
Phát âm pinyin cho 奋不顾身 là “fèn bù gù shēn”.