尔虞我诈
尔虞我诈 (ěr yú wǒ zhà) theo nghĩa đen có nghĩa là “bạn lừa, tôi lừa”và thể hiện “lừa dối lẫn nhau”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: er yu wo zha, er yu wo zha,尔虞我诈 Nghĩa, 尔虞我诈 bằng tiếng Việt
Phát âm: ěr yú wǒ zhà Nghĩa đen: Bạn lừa, tôi lừa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 尔虞我诈 (ěr yú wǒ zhà) có nguồn gốc từ văn bản lịch sử 《左传》 (Zuo Zhuan), cụ thể trong thời kỳ Xuân Thu. Nó kể lại một câu chuyện liên quan đến các quốc gia Chu và Tống. Khi Chu bao vây Tống, tướng quân Tống Hoa Nguyên đã thương lượng với tướng quân Chu Tư Phạm, dẫn đến một cuộc ngừng bắn tạm thời. Câu nói '我无尔诈,尔无我虞' là một phần của thỏa thuận của họ, có nghĩa là 'Tôi sẽ không lừa bạn, và bạn sẽ không lừa tôi.' Thành ngữ này nắm bắt bản chất của sự lừa dối và mưu mẹo lẫn nhau trong các mối quan hệ. Trong cách sử dụng hiện đại, nó mô tả những tình huống mà cả hai bên đều tham gia vào sự lừa dối và thao túng, làm nổi bật sự phức tạp của các tương tác giữa con người.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong thế giới chính trị, thường cảm thấy như mọi người đều tham gia vào sự lừa dối lẫn nhau."
Tiếng Trung: 在政治界,尔虞我诈的现象屡见不鲜。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
偷梁换柱
tōu liáng huàn zhù
Lừa dối bằng cách thay thế
Tìm hiểu thêm →
掩耳盗铃
yǎn ěr dào líng
Tự lừa dối thông qua việc bỏ qua thực tế
Tìm hiểu thêm →
望穿秋水
wàng chuān qiū shuǐ
To eagerly await someone or something
Tìm hiểu thêm →
天长地久
tiān cháng dì jiǔ
Everlasting; eternal
Tìm hiểu thêm →
言而有信
yán ér yǒu xìn
To be true to one's word
Tìm hiểu thêm →
名副其实
míng fù qí shí
Living up to one's name or reputation
Tìm hiểu thêm →
粗心大意
cū xīn dà yì
Careless; negligent
Tìm hiểu thêm →
自以为是
zì yǐ wéi shì
Self-righteous; opinionated
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 尔虞我诈 trong tiếng Việt là gì?
尔虞我诈 (ěr yú wǒ zhà) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bạn lừa, tôi lừa”và được sử dụng để thể hiện “Lừa dối lẫn nhau”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối Quan Hệ & Tính Cách danh mục..
Khi nào thì 尔虞我诈 được sử dụng?
Tình huống: Trong thế giới chính trị, thường cảm thấy như mọi người đều tham gia vào sự lừa dối lẫn nhau.
Pinyin của 尔虞我诈?
Phát âm pinyin cho 尔虞我诈 là “ěr yú wǒ zhà”.