Quay lại tất cả thành ngữ

翻天覆地

fān tiān fù dìTriết Lý Sống

翻天覆地 (fān tiān fù dì) theo nghĩa đen có nghĩa làlật trời lật đấtvà thể hiệnbiến đổi kịch tính”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: fan tian fu di, fan tian fu di,翻天覆地 Nghĩa, 翻天覆地 bằng tiếng Việt

Phát âm: fān tiān fù dì Nghĩa đen: Lật trời lật đất

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 翻天覆地 (fān tiān fù dì) thường được sử dụng trong tiếng Trung cổ để mô tả một tình huống mà sự thay đổi là rất lớn và toàn diện. Câu này được cấu thành từ 翻 (fān, lật) và 覆 (fù, lật), với 天 (tiān, trời) và 地 (dì, đất) đại diện cho toàn bộ thế giới. Điều này tạo ra một hình ảnh sống động về việc trời và đất bị lật ngược, nhấn mạnh quy mô của sự biến đổi. Tham chiếu văn học sớm nhất được biết đến là từ bài thơ thời Đường 《胡茄十八拍》 của Liu Shang, sử dụng hình ảnh này để truyền đạt sự biến động lớn. Trong bối cảnh hiện đại, thành ngữ này thường được dùng để mô tả những thay đổi cách mạng trong xã hội, công nghệ hoặc cuộc sống cá nhân, nhấn mạnh tính chất hoàn toàn và kịch tính của những biến đổi như vậy.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Chính sách mới đã biến đổi toàn bộ ngành công nghiệp chỉ trong một đêm."

Tiếng Trung: 这项新政策翻天覆地地改变了整个行业。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 翻天覆地 trong tiếng Việt là gì?

翻天覆地 (fān tiān fù dì) theo nghĩa đen có nghĩa làLật trời lật đấtvà được sử dụng để thể hiệnBiến đổi kịch tính”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 翻天覆地 được sử dụng?

Tình huống: Chính sách mới đã biến đổi toàn bộ ngành công nghiệp chỉ trong một đêm.

Pinyin của 翻天覆地?

Phát âm pinyin cho 翻天覆地 fān tiān fù dì”.