打草惊蛇
打草惊蛇 (dǎ cǎo jīng shé) theo nghĩa đen có nghĩa là “đánh cỏ làm rắn sợ”và thể hiện “cảnh báo kẻ thù”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: da cao jing she, da cao jing she,打草惊蛇 Nghĩa, 打草惊蛇 bằng tiếng Việt
Phát âm: dǎ cǎo jīng shé Nghĩa đen: Đánh cỏ làm rắn sợ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 打草惊蛇 (dǎ cǎo jīng shé) có nguồn gốc từ một câu chuyện trong triều đại Nam Tống. Một viên chức huyện tên là Wang Lu nổi tiếng với các hành vi tham nhũng của mình. Khi một nhóm công dân cố gắng báo cáo hành vi sai trái của cấp dưới của ông, Wang Lu nhận ra rằng hành động của họ có thể phơi bày những sai trái của chính mình. Ông đã nói: '汝虽打草,吾已蛇惊,' có nghĩa là 'Dù bạn đánh cỏ, tôi đã sợ như một con rắn.' Câu thành ngữ (打, đánh) (草, cỏ) (惊, làm sợ) (蛇, rắn) minh họa ý tưởng về việc vô tình cảnh báo một kẻ thù thông qua những hành động bất cẩn. Trong cách sử dụng hiện đại, nó phục vụ như một lời cảnh báo chống lại những hành động có thể sớm cảnh báo người khác, thường được sử dụng trong các bối cảnh chiến lược để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thận trọng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bằng cách thực hiện một động thái đột ngột, anh đã tiết lộ kế hoạch ẩn giấu của đối thủ."
Tiếng Trung: 通过突然的举动,他揭示了对手隐藏的计划。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
枕戈待旦
zhěn gē dài dàn
Duy trì sự cảnh giác cao đang chờ thử thách
Tìm hiểu thêm →
乘风破浪
chéng fēng pò làng
Mạnh dạn giả mạo phía trước thông qua nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 打草惊蛇 trong tiếng Việt là gì?
打草惊蛇 (dǎ cǎo jīng shé) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đánh cỏ làm rắn sợ”và được sử dụng để thể hiện “Cảnh báo kẻ thù”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 打草惊蛇 được sử dụng?
Tình huống: Bằng cách thực hiện một động thái đột ngột, anh đã tiết lộ kế hoạch ẩn giấu của đối thủ.
Pinyin của 打草惊蛇?
Phát âm pinyin cho 打草惊蛇 là “dǎ cǎo jīng shé”.