趁火打劫
趁火打劫 (chèn huǒ dǎ jié) theo nghĩa đen có nghĩa là “lợi dụng lửa để cướp”và thể hiện “khai thác sự dễ bị tổn thương”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: chen huo da jie, chen huo da jie,趁火打劫 Nghĩa, 趁火打劫 bằng tiếng Việt
Phát âm: chèn huǒ dǎ jié Nghĩa đen: Lợi dụng lửa để cướp
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ 趁火打劫 (chèn huǒ dǎ jié) có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ đại 《三十六计》 (Ba mươi sáu kế), cụ thể là kế thứ năm. Nó mô tả chiến thuật lợi dụng sự bất hạnh hoặc hỗn loạn của kẻ thù để giành lợi thế. Câu thành ngữ được minh họa rõ ràng trong câu chuyện của thời Xuân Thu, nơi nước Việt, dưới triều đại vua Goujian, đã khai thác sự yếu kém của nước Ngô để giành lại quyền lực. Các ký tự được phân tích như sau: 趁 (chèn, lợi dụng), 火 (huǒ, lửa), 打 (dǎ, đánh), và 劫 (jié, cướp). Trong cách sử dụng hiện đại, nó đề cập đến việc khai thác một cách cơ hội sự dễ bị tổn thương hoặc bất hạnh của ai đó để thu lợi, thường với ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Lợi dụng sự hỗn loạn, anh đã nắm bắt cơ hội để thu lợi."
Tiếng Trung: 趁火打劫,他在混乱中获利。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
虚张声势
xū zhāng shēng shì
Khai báo với màn hình giả
Tìm hiểu thêm →
乘人之危
chéng rén zhī wēi
Khai thác người khác trong quá trình dễ bị tổn thương của họ
Tìm hiểu thêm →
四通八达
sì tōng bā dá
Extending in all directions; well-connected
Tìm hiểu thêm →
争分夺秒
zhēng fēn duó miǎo
Race against time; make every second count
Tìm hiểu thêm →
势不可挡
shì bù kě dǎng
Unstoppable; irresistible momentum
Tìm hiểu thêm →
落花流水
luò huā liú shuǐ
Utter defeat; scattered in disarray
Tìm hiểu thêm →
迎刃而解
yíng rèn ér jiě
Easily solved once properly approached
Tìm hiểu thêm →
铁证如山
tiě zhèng rú shān
Irrefutable evidence; conclusive proof
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 趁火打劫 trong tiếng Việt là gì?
趁火打劫 (chèn huǒ dǎ jié) theo nghĩa đen có nghĩa là “Lợi dụng lửa để cướp”và được sử dụng để thể hiện “Khai thác sự dễ bị tổn thương”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 趁火打劫 được sử dụng?
Tình huống: Lợi dụng sự hỗn loạn, anh đã nắm bắt cơ hội để thu lợi.
Pinyin của 趁火打劫?
Phát âm pinyin cho 趁火打劫 là “chèn huǒ dǎ jié”.