Quay lại tất cả thành ngữ

不务正业

bù wù zhèng yèTriết Lý Sống

不务正业 (bù wù zhèng yè) theo nghĩa đen có nghĩa làbỏ bê công việc chínhvà thể hiệnnhàn rỗi và vô trách nhiệm”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.

Cũng được tìm kiếm là: bu wu zheng ye, bu wu zheng ye,不务正业 Nghĩa, 不务正业 bằng tiếng Việt

Phát âm: bù wù zhèng yè Nghĩa đen: Bỏ bê công việc chính

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 不务正业 (bù wù zhèng yè) thường được sử dụng trong văn học Trung Quốc cổ điển để mô tả một người bỏ bê nhiệm vụ hoặc nghề nghiệp chính của họ để tham gia vào các hoạt động khác. Câu này lần đầu tiên xuất hiện trong tiểu thuyết triều đại Minh 《金瓶梅词话》 (Jīn Píng Méi Cí Huà), nơi nó mô tả những nhân vật indulged trong hành vi nhàn rỗi và vô trách nhiệm sau khi mất cha mẹ. Thành ngữ này được cấu thành từ bốn ký tự: 不 (bù, không), 务 (wù, chú ý đến), 正 (zhèng, đúng), và 业 (yè, công việc hoặc nghề nghiệp). Trong cách sử dụng hiện đại, nó mang ý nghĩa tiêu cực và thường được dùng để chỉ trích những cá nhân nhàn rỗi, tìm kiếm sự thư giãn, hoặc tham gia vào các hành vi lừa dối thay vì tập trung vào công việc hợp pháp của họ.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Anh ấy dành toàn bộ thời gian cho sở thích thay vì tập trung vào công việc của mình."

Tiếng Trung: 他不务正业,整天沉迷于自己的爱好。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về triết lý sống

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 不务正业 trong tiếng Việt là gì?

不务正业 (bù wù zhèng yè) theo nghĩa đen có nghĩa làBỏ bê công việc chínhvà được sử dụng để thể hiệnNhàn rỗi và vô trách nhiệm”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..

Khi nào thì 不务正业 được sử dụng?

Tình huống: Anh ấy dành toàn bộ thời gian cho sở thích thay vì tập trung vào công việc của mình.

Pinyin của 不务正业?

Phát âm pinyin cho 不务正业 bù wù zhèng yè”.