不毛之地
不毛之地 (bù máo zhī dì) theo nghĩa đen có nghĩa là “đất cằn cỗi”và thể hiện “khu vực hoang vắng”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: bu mao zhi di, bu mao zhi di,不毛之地 Nghĩa, 不毛之地 bằng tiếng Việt
Phát âm: bù máo zhī dì Nghĩa đen: Đất cằn cỗi
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 不毛之地 (bù máo zhī dì) có nguồn gốc từ bối cảnh lịch sử của thời kỳ Xuân Thu, cụ thể từ văn bản 《公羊传》. Trong thời gian này, nhà nước Zheng bị mắc kẹt giữa các nhà nước mạnh mẽ Jin và Chu. Trong tình huống tuyệt vọng, người cai trị của Zheng đã đầu hàng quân đội Chu, yêu cầu được cấp cho một vùng đất cằn cỗi (不毛之地) để sống những ngày còn lại. Thuật ngữ 不毛 (bù máo) nghĩa đen là 'không có lông,' mô tả một vùng đất cằn cỗi và không sản xuất. 之地 (zhī dì) có nghĩa là 'đất.' Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này đề cập đến bất kỳ khu vực hoang vắng hoặc không màu mỡ nào không phù hợp cho việc sinh sống hoặc nông nghiệp, nhấn mạnh những thách thức của việc sinh tồn trong những môi trường khắc nghiệt như vậy.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khu vực này từng màu mỡ, nhưng giờ đây đã trở thành một vùng đất hoang."
Tiếng Trung: 这个地区曾经肥沃,但现在已变成不毛之地。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
金石良言
jīn shí liáng yán
Lời khuyên có giá trị, lâu dài
Tìm hiểu thêm →
姑息养奸
gū xī yǎng jiān
Sự khoan hồng khuyến khích hành vi tồi tệ hơn
Tìm hiểu thêm →
推波助澜
tuī bō zhù lán
Khuếch đại các xu hướng hoặc động lượng hiện có
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
别有洞天
bié yǒu dòng tiān
A hidden paradise; unexpected inner beauty
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 不毛之地 trong tiếng Việt là gì?
不毛之地 (bù máo zhī dì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Đất cằn cỗi”và được sử dụng để thể hiện “Khu vực hoang vắng”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 不毛之地 được sử dụng?
Tình huống: Khu vực này từng màu mỡ, nhưng giờ đây đã trở thành một vùng đất hoang.
Pinyin của 不毛之地?
Phát âm pinyin cho 不毛之地 là “bù máo zhī dì”.