避其锐气
避其锐气 (bì qí ruì qì) theo nghĩa đen có nghĩa là “tránh sức mạnh của kẻ thù”và thể hiện “kiên nhẫn chiến lược”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến chiến lược & hành động.
Cũng được tìm kiếm là: bi qi rui qi, bi qi rui qi,避其锐气 Nghĩa, 避其锐气 bằng tiếng Việt
Phát âm: bì qí ruì qì Nghĩa đen: Tránh sức mạnh của kẻ thù
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ chiến lược này có nguồn gốc từ văn bản quân sự cổ đại 'Binh pháp Tôn Tử' (孙子兵法) của Tôn Tử. Nó khuyên các nhà lãnh đạo quân sự nên tránh (避, bì) đối đầu với sức mạnh ban đầu (锐气, ruì qì) của kẻ thù khi tinh thần của họ đang cao. Thay vào đó, nó gợi ý chờ đợi cho đến khi kẻ thù trở nên mệt mỏi và tự mãn trước khi phát động tấn công. Chiến thuật này đã được áp dụng nổi tiếng trong trận chiến Changshao (长勺之战) trong thời kỳ Xuân Thu, nơi nhà chiến lược Cao Gui (曹刿) dẫn dắt nước Lỗ giành chiến thắng bằng cách khai thác tinh thần suy giảm của kẻ thù. Trong các bối cảnh hiện đại, thành ngữ này được sử dụng để mô tả các chiến lược trong các lĩnh vực cạnh tranh, nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian và sự kiên nhẫn trong việc vượt qua đối thủ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong một cuộc tranh luận sôi nổi, đôi khi tốt hơn là tránh những điểm sắc bén và tập trung vào những điểm chung."
Tiếng Trung: 在激烈的辩论中,有时候避其锐气更能达成共识。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về chiến lược & hành động
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
锲而不舍
qiè ér bù shě
Kiên trì cho đến khi thành công
Tìm hiểu thêm →
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn
Thành công thông qua sự kiên trì
Tìm hiểu thêm →
精卫填海
jīng wèi tián hǎi
Kiên trì mặc dù không thể
Tìm hiểu thêm →
拔苗助长
bá miáo zhù zhǎng
Phá hỏng thông qua sự can thiệp không kiên nhẫn
Tìm hiểu thêm →
风雨无阻
fēng yǔ wú zǔ
Kiên trì mặc dù điều kiện khó khăn
Tìm hiểu thêm →
愚公移山
yú gōng yí shān
Sự kiên trì vượt qua những trở ngại lớn
Tìm hiểu thêm →
程门立雪
chéng mén lì xuě
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 避其锐气 trong tiếng Việt là gì?
避其锐气 (bì qí ruì qì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Tránh sức mạnh của kẻ thù”và được sử dụng để thể hiện “Kiên nhẫn chiến lược”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềChiến Lược & Hành Động danh mục..
Khi nào thì 避其锐气 được sử dụng?
Tình huống: Trong một cuộc tranh luận sôi nổi, đôi khi tốt hơn là tránh những điểm sắc bén và tập trung vào những điểm chung.
Pinyin của 避其锐气?
Phát âm pinyin cho 避其锐气 là “bì qí ruì qì”.