指鹿为马(指鹿爲馬)
指鹿为马 (zhǐ lù wéi mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “ngựa gọi ngựa”và thể hiện “cố tình biến dạng sự thật như là màn hình sức mạnh”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: zhi lu wei ma, zhi lu wei ma,指鹿为马 Nghĩa, 指鹿为马 bằng tiếng Việt
Phát âm: zhǐ lù wéi mǎ Nghĩa đen: Ngựa gọi ngựa
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này đề cập đến một sự kiện lịch sử có nguồn gốc từ thời nhà Tần, khi có người chỉ con hươu (鹿) mà lại gọi (为) đó là con ngựa (马). Sử sách ghi lại rằng quyền thần Triệu Cao đã thử nghiệm quyền lực của mình bằng cách dẫn một con hươu vào triều đình và gọi nó là ngựa, xử tử những quan lại dám chống đối ông ta. Sự việc này đã cho thấy quyền lực có thể bóp méo thực tế như thế nào bằng cách áp đặt sự đồng thuận. Thời nhà Hán, các nhà sử học đã dùng thành ngữ này để miêu tả giai đoạn nguy hiểm của sự lộng quyền của quan lại sau cái chết của Tần Thủy Hoàng. Không giống như những thành ngữ chỉ sự lừa dối đơn thuần, thành ngữ này đặc biệt mô tả việc cố ý xuyên tạc thực tế để phô trương quyền lực, buộc người khác phải chấp nhận những điều sai sự thật hiển nhiên. Cách dùng hiện đại miêu tả những tình huống khi quyền lực thể chế buộc người ta phải thừa nhận những điều sai trái rõ ràng.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Các quan chức tham nhũng cố tình trình bày sai sự thật để bảo vệ các đồng minh của mình"
Tiếng Trung: 腐败官员故意歪曲事实以保护他的盟友
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 指鹿为马 trong tiếng Việt là gì?
指鹿为马 (zhǐ lù wéi mǎ) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ngựa gọi ngựa”và được sử dụng để thể hiện “Cố tình biến dạng sự thật như là màn hình sức mạnh”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 指鹿为马 được sử dụng?
Tình huống: Các quan chức tham nhũng cố tình trình bày sai sự thật để bảo vệ các đồng minh của mình
Pinyin của 指鹿为马?
Phát âm pinyin cho 指鹿为马 là “zhǐ lù wéi mǎ”.
Danh sách tuyển chọn có 指鹿为马
12 Chinese Idioms for Each Zodiac Animal - Universal CNY Blessings
Chinese idioms representing all 12 zodiac animals, perfect for personalized Chinese New Year blessings.
12 Chinese Idioms With Horse (马) for Success
Master Chinese idioms featuring the horse (马), symbolizing speed, success, and perseverance.
8 Chinese Horse Idioms You Need to Know (马成语大全) - Year of the Horse 2026
Beyond 马到成功: discover 8 fascinating Chinese horse idioms (马成语) about love, deception, caution, and everyday life for Year of the Horse 2026.