掉以轻心(掉以輕心)
掉以轻心 (diào yǐ qīng xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “bỏ trái tim ánh sáng”và thể hiện “bảo vệ của một người”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.
Cũng được tìm kiếm là: diao yi qing xin, diao yi qing xin,掉以轻心 Nghĩa, 掉以轻心 bằng tiếng Việt
Phát âm: diào yǐ qīng xīn Nghĩa đen: Bỏ trái tim ánh sáng
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Đây là lời cảnh báo từ thời Chiến Quốc về mối nguy hiểm của việc lơ là phòng bị (掉) với thái độ coi thường (khinh) và tâm lý chủ quan (tâm). Thành ngữ này trở nên có ý nghĩa sâu sắc trong các binh pháp, nơi mà việc lơ là cảnh giác thường dẫn đến thất bại. Sử sách ghi lại chi tiết nhiều trận chiến thất bại không phải vì thực lực yếu kém mà do sự tự mãn, chủ quan. Khái niệm này trở thành trọng tâm trong tư duy chiến lược, nhấn mạnh rằng việc duy trì cảnh giác quan trọng ngang với việc sở hữu năng lực thực sự. Trong ứng dụng hiện đại, thành ngữ này được mở rộng sang các lĩnh vực như cạnh tranh kinh doanh, an ninh mạng và phát triển cá nhân, cảnh báo chống lại sự tự mãn khi mọi việc dường như đang diễn ra suôn sẻ. Nó nhắc nhở rằng thành công thường đòi hỏi sự chú tâm bền bỉ chứ không phải là thành tựu nhất thời.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sự tự mãn của công ty hàng đầu cho phép các đối thủ cạnh tranh bắt kịp"
Tiếng Trung: 领先公司的自满让竞争对手迎头赶上
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
学海无涯
xué hǎi wú yá
Học tập là vô hạn
Tìm hiểu thêm →
知行合一
zhī xíng hé yī
Thực hành những gì bạn biết
Tìm hiểu thêm →
举一反三
jǔ yī fǎn sān
Tìm hiểu nhiều từ một ví dụ
Tìm hiểu thêm →
温故知新
wēn gù zhī xīn
Tìm hiểu mới thông qua việc học cũ
Tìm hiểu thêm →
画龙点睛
huà lóng diǎn jīng
Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng
Tìm hiểu thêm →
读万卷书
dú wàn juǎn shū
Đọc rộng rãi cho kiến thức
Tìm hiểu thêm →
抛砖引玉
pāo zhuān yǐn yù
Cung cấp chế độ xem khiêm tốn để truyền cảm hứng tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 掉以轻心 trong tiếng Việt là gì?
掉以轻心 (diào yǐ qīng xīn) theo nghĩa đen có nghĩa là “Bỏ trái tim ánh sáng”và được sử dụng để thể hiện “Bảo vệ của một người”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí tuệ & Học tập danh mục..
Khi nào thì 掉以轻心 được sử dụng?
Tình huống: Sự tự mãn của công ty hàng đầu cho phép các đối thủ cạnh tranh bắt kịp
Pinyin của 掉以轻心?
Phát âm pinyin cho 掉以轻心 là “diào yǐ qīng xīn”.
Danh sách tuyển chọn có 掉以轻心
15 Heartfelt Chinese Idioms With Heart (心)
Explore Chinese idioms featuring the heart (心), expressing emotions, intentions, and inner feelings.
10 Romantic Chinese Idioms for Qixi Festival (七夕)
Romantic Chinese idioms for Qixi Festival (Chinese Valentine's Day), celebrating love and devotion.
10 Romantic Chinese Idioms for Valentine's Day
Sweet Chinese idioms for Valentine's Day cards, messages, and romantic gestures on February 14th.