Quay lại tất cả thành ngữ

熟视无睹

shú shì wú dǔTrí Tuệ & Học Tập

熟视无睹 (shú shì wú dǔ) theo nghĩa đen có nghĩa lànhìn nhưng không thấyvà thể hiệnthờ ơ với điều quen thuộc”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến trí tuệ & học tập.

Cũng được tìm kiếm là: shu shi wu du, shu shi wu du,熟视无睹 Nghĩa, 熟视无睹 bằng tiếng Việt

Phát âm: shú shì wú dǔ Nghĩa đen: Nhìn nhưng không thấy

Nguồn gốc & Cách sử dụng

Thành ngữ 熟视无睹 (shú shì wú dǔ) thường được sử dụng trong văn học cổ điển Trung Quốc để mô tả một tình huống mà ai đó nhìn vào một điều quen thuộc mà không thực sự thấy nó, cho thấy sự thờ ơ hoặc bỏ qua. Biểu thức này lần đầu tiên xuất hiện trong triều đại Tấn, trong tác phẩm 《酒德颂》 của Liu Ling, nơi nó được sử dụng để minh họa cách mà một người có thể trở nên quá quen thuộc với những cảnh vật nhất định đến mức họ không còn nhận thấy chúng nữa. Các ký tự được phân tích như sau: 熟 (shú) có nghĩa là 'quen thuộc', 视 (shì) có nghĩa là 'nhìn', 无 (wú) có nghĩa là 'không có', và 睹 (dǔ) có nghĩa là 'thấy'. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này thường mô tả sự thiếu quan tâm đến các vấn đề hoặc nỗi khổ chung, làm nổi bật xu hướng bỏ qua những gì ngay trước mắt chúng ta.

Ví dụ

Tiếng Anh: "Sau nhiều năm sống trong cùng một khu phố, ông đã không nhận thấy những thay đổi xung quanh mình."

Tiếng Trung: 在同一个社区生活多年后,他没有注意到周围的变化。

Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan

Các thành ngữ tương tự về trí tuệ & học tập

Câu Hỏi Thường Gặp

Nghĩa của 熟视无睹 trong tiếng Việt là gì?

熟视无睹 (shú shì wú dǔ) theo nghĩa đen có nghĩa làNhìn nhưng không thấyvà được sử dụng để thể hiệnThờ ơ với điều quen thuộc”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTrí Tuệ & Học Tập danh mục..

Khi nào thì 熟视无睹 được sử dụng?

Tình huống: Sau nhiều năm sống trong cùng một khu phố, ông đã không nhận thấy những thay đổi xung quanh mình.

Pinyin của 熟视无睹?

Phát âm pinyin cho 熟视无睹 shú shì wú dǔ”.