三十而立
三十而立 (sān shí ér lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “ở tuổi ba mươi, đứng vững”và thể hiện “thiết lập sự trưởng thành”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: san shi er li, san shi er li,三十而立 Nghĩa, 三十而立 bằng tiếng Việt
Phát âm: sān shí ér lì Nghĩa đen: Ở tuổi ba mươi, đứng vững
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Câu thành ngữ sâu sắc này có nguồn gốc từ Luận Ngữ của Khổng Tử (论语, Lún Yǔ), cụ thể từ chương 'Wei Zheng' (为政). Khổng Tử (孔子) mô tả các giai đoạn trong cuộc đời của mình, nói rằng, 'Ở tuổi mười lăm, tôi đặt trái tim vào việc học; ở tuổi ba mươi, tôi đứng vững' (三十而立, sān shí ér lì). Câu '三十而立' (sān shí ér lì) có nghĩa là đạt đến một độ tuổi mà người ta mong đợi đã thiết lập một nền tảng ổn định trong cuộc sống, cả về cá nhân và nghề nghiệp. Ký tự '三十' (ba mươi) chỉ độ tuổi, và '立' (đứng) ngụ ý đứng vững hoặc được thiết lập. Trong cách sử dụng hiện đại, nó gợi ý rằng đến tuổi ba mươi, các cá nhân nên có một hướng đi rõ ràng và có khả năng đảm nhận trách nhiệm. Nó nhấn mạnh sự trưởng thành, tự lập và tầm quan trọng của việc có một mục đích rõ ràng trong cuộc sống.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Đến tuổi ba mươi, anh cuối cùng đã thiết lập sự nghiệp và bản sắc cá nhân của mình."
Tiếng Trung: 到三十岁时,他终于确立了自己的事业和个人身份。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
雪中送炭
xuě zhōng sòng tàn
Giúp đỡ trong thời gian cần thiết
Tìm hiểu thêm →
杯弓蛇影
bēi gōng shé yǐng
Không cần thiết đáng ngờ
Tìm hiểu thêm →
杞人忧天
qǐ rén yōu tiān
Lo lắng không cần thiết về những thảm họa không thể
Tìm hiểu thêm →
庸人自扰
yōng rén zì rǎo
Tạo ra những rắc rối không cần thiết cho chính mình
Tìm hiểu thêm →
九牛一毛
jiǔ niú yī máo
A drop in the bucket; negligible amount
Tìm hiểu thêm →
五花八门
wǔ huā bā mén
A bewildering variety; all kinds of
Tìm hiểu thêm →
心血来潮
xīn xuè lái cháo
Acting on a sudden impulse or whim
Tìm hiểu thêm →
大同小异
dà tóng xiǎo yì
Essentially the same with minor differences
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 三十而立 trong tiếng Việt là gì?
三十而立 (sān shí ér lì) theo nghĩa đen có nghĩa là “Ở tuổi ba mươi, đứng vững”và được sử dụng để thể hiện “Thiết lập sự trưởng thành”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 三十而立 được sử dụng?
Tình huống: Đến tuổi ba mươi, anh cuối cùng đã thiết lập sự nghiệp và bản sắc cá nhân của mình.
Pinyin của 三十而立?
Phát âm pinyin cho 三十而立 là “sān shí ér lì”.