8 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Thỏ (兔)
Thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh con thỏ - biểu thức về sự thông minh, thận trọng và kết quả bất ngờ.
Con thỏ trong thành ngữ tiếng Trung thường đại diện cho sự thông minh, thận trọng và bất ngờ. Những biểu thức này rút ra từ danh tiếng của thỏ là nhanh trí và luôn có kế hoạch trốn thoát.
守株待兔
shǒu zhū dài tùChờ thụ động để may mắn
Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ
Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...
Ví dụ
Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến
他没有提升技能,只是等待升职机会
狡兔三窟
jiǎo tù sān kūLuôn có kế hoạch sao lưu
Nghĩa đen: Thỏ thông minh có ba hang
Thành ngữ chiến lược này mô tả cách một con thỏ khôn (狡) giữ ba (三) hang (窟), bắt nguồn từ văn bản thời Chiến Quốc là "Chiến Quốc Sách". Nó thuật lại lời khuyên của chính khách Phạm Lãi rằng người ta không bao giờ nên chỉ dựa vào một nơi trú ẩn hay một chiến lược duy nhất. Con số ba này tượng trưng ...
Ví dụ
Doanh nhân có kinh nghiệm duy trì nhiều kế hoạch sao lưu cho mọi liên doanh
这位经验丰富的商人为每个投资项目都准备了多个备用方案
同舟共济
tóng zhōu gòng jìĐối mặt với những thách thức cùng nhau
Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền
Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...
Ví dụ
Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa
社区团结起来帮助受灾群众
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōuChia sẻ khó khăn cùng nhau
Nghĩa đen: Chia sẻ thuyền trong gió và mưa
Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với '同舟共济' nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi tả hình ảnh cùng trên một con thuyền (同舟) giữa gió (风) và mưa (雨). Nó xuất hiện lần đầu trong thơ ca thời nhà Tống, miêu tả những đồng minh chính trị cùng nhau vượt qua các âm mưu chốn cung đình. Hình ản...
Ví dụ
Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh
合伙人在企业困难时期互相支持
众志成城
zhòng zhì chéng chéngSự thống nhất tạo ra sức mạnh
Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường
Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...
Ví dụ
Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển
社区齐心协力成功阻止了开发项目
异曲同工
yì qǔ tóng gōngCác phương pháp khác nhau, kết quả tốt như nhau
Nghĩa đen: Hiệu ứng tương tự khác nhau
Ẩn dụ âm nhạc này mô tả những giai điệu (曲) khác nhau (异) đạt được cùng một (đồng) hiệu quả nghệ thuật (công), lần đầu tiên xuất hiện trong các bài phê bình âm nhạc thời nhà Đường. Nó bắt nguồn từ những đánh giá về việc các giai điệu dân gian khu vực có thể gợi lên những phản ứng cảm xúc tương tự mặ...
Ví dụ
Hai công ty đã sử dụng các phương pháp khác nhau nhưng đạt được kết quả tuyệt vời không kém
这两家公司采用不同的方法,但取得了同样出色的结果
难兄难弟
nán xiōng nán dìNhững người bạn đồng hành thông qua khó khăn chung
Nghĩa đen: Anh em khó tính và em trai
Thành ngữ liên quan này miêu tả người anh (兄) gặp khó khăn (难) và người em (弟) gặp khó khăn (难), bắt nguồn từ văn học bạch thoại thời nhà Thanh. Ban đầu, nó dùng để miêu tả các gia đình nơi anh chị em cùng chia sẻ những khó khăn hoặc bất hạnh tương tự. Sự lặp lại của chữ '难' (khó khăn) nhấn mạnh tìn...
Ví dụ
Hai công ty đang gặp khó khăn đã thành lập một liên minh để sống sót sau sự suy thoái thị trường
这两家struggling公司结成联盟以度过市场低迷期
大同小异
dà tóng xiǎo yìEssentially the same with minor differences
Nghĩa đen: Largely same, slightly different
This idiom has roots in the Confucian concept of 'datong' (大同), meaning 'great unity' or 'grand harmony,' which described an ideal society. The phrase acknowledges that while things may appear different on the surface, they share fundamental similarities. The contrast between 'large' (大) sameness (同...
Ví dụ
Most smartphones today are largely similar with only minor differences.
现在的智能手机大同小异,只有细微差别。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store