Chiến Lược

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Lừa Dối & Xảo Trá

Những thành ngữ tiếng Trung xảo quyệt về sự lừa dối, mánh khóe và nhìn thấu sự giả dối - những bài học về sự thận trọng.

Thành ngữ tiếng Trung về sự lừa dối đóng vai trò như những lời cảnh báo và bài học về sự sáng suốt. Những cách diễn đạt này dạy chúng ta nhận ra những mánh khóe, nhìn thấu những vẻ ngoài giả tạo và bảo vệ bản thân khỏi sự thao túng.

1

狐假虎威

hú jiǎ hǔ wēi

Quyền cho vay để đe dọa

Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...

Ví dụ

Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình

这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的

Tìm hiểu thêm →
2

明枪易躲

míng qiāng yì duǒ

Các mối đe dọa mở dễ dàng hơn ẩn

Nghĩa đen: Thương Sáng Dễ Tránh

Trong binh pháp cổ Trung Quốc, một mũi giáo (枪) lộ rõ (明) được cho là dễ (易) tránh (躲). Quan điểm quân sự này xuất hiện từ thời Xuân Thu, khi những đòn tấn công trực diện ít bị e ngại hơn các chiến lược ẩn giấu. Thành ngữ này trở nên phổ biến qua các ghi chép lịch sử, mô tả cách các tướng lĩnh tài b...

Ví dụ

Cô ấy thích những lời chỉ trích trực tiếp hơn sự không đồng ý

她更喜欢直接的批评而不是未说出口的不满

Tìm hiểu thêm →
3

偷梁换柱

tōu liáng huàn zhù

Lừa dối bằng cách thay thế

Nghĩa đen: Đánh cắp trụ hoán đổi chùm tia

Thành ngữ này đề cập đến hành vi xảo quyệt "thâu lương hoán trụ" – tức là trộm (偷) xà (梁) và thay (换) cột (柱), có nguồn gốc từ một câu chuyện thời Chiến Quốc về sự lừa dối trong kiến trúc. Câu chuyện kể về một người thợ đã dần dần thay thế kết cấu chịu lực của một tòa nhà mà vẫn giữ nguyên vẻ bề ngo...

Ví dụ

Cuộc điều tra tiết lộ rằng dữ liệu chính đã bị thay đổi một cách tinh tế

调查显示关键数据被巧妙地篡改了

Tìm hiểu thêm →
4

一叶障目

yī yè zhàng mù

Miss Big Picture

Nghĩa đen: Khối lá

Thành ngữ này minh họa cách một chiếc lá (一 叶) có thể che mắt (障 目) một người. Xuất phát từ các văn bản Phật giáo nhằm cảnh báo về tầm nhìn hạn hẹp, thành ngữ này trở nên nổi bật trong phong trào Tân Nho giáo thời nhà Tống. Hình ảnh tưởng chừng đơn giản về một chiếc lá che khuất cả tầm nhìn đã trở t...

Ví dụ

Nhóm đã bị lạc về các chi tiết kỹ thuật và quên mục tiêu chính của dự án

团队陷入技术细节而忘记了项目的主要目标

Tìm hiểu thêm →
5

借花献佛

jiè huā xiàn fó

Sử dụng tài nguyên của người khác

Nghĩa đen: Vờ mượn hoa đề nghị Phật

Thành ngữ mang màu sắc Phật giáo này mô tả việc mượn hoa (花) để dâng cúng (献) Đức Phật (佛), bắt nguồn từ tập tục tại các tự viện thời nhà Đường, nơi các tín đồ đôi khi mượn hoa từ vườn chùa để dâng cúng. Tập tục này đã khơi dậy các cuộc thảo luận triết học về bản chất của lòng thành kính thực sự đối...

Ví dụ

Anh ấy đã nhận được tín dụng cho công việc của nhóm trong buổi thuyết trình

他在演示中把团队的工作据为己有

Tìm hiểu thêm →
6

三人成虎

sān rén chéng hǔ

Nói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật

Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật

Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...

Ví dụ

Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng

关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它

Tìm hiểu thêm →
7

杯弓蛇影

bēi gōng shé yǐng

Không cần thiết đáng ngờ

Nghĩa đen: Cúi đầu trong Cup Snake Shadow

Câu chuyện này từ thời nhà Tấn kể về một học giả nhìn thấy bóng của cây cung (弓) phản chiếu trong chén (杯) của mình, lầm tưởng đó là bóng của một con rắn (蛇). Ông lâm bệnh vì sợ hãi, và chỉ khỏi khi khám phá ra sự thật. Lần đầu được ghi lại trong 'Tấn Thư', câu chuyện đồng điệu với giáo lý Phật giáo...

Ví dụ

Đội thận trọng quá mức về những thay đổi nhỏ đã làm tê liệt việc ra quyết định

团队对小变化的过度警惕导致决策瘫痪

Tìm hiểu thêm →
8

叶公好龙

yè gōng hào lóng

Tình yêu được tuyên bố che giấu nỗi sợ hãi thực sự

Nghĩa đen: Lord Ye yêu rồng

Câu chuyện đầy trớ trêu này kể về Diệp Công (叶公) tự nhận là yêu (好) rồng (龙) nhưng lại hoảng sợ bỏ chạy khi đối mặt với một con rồng thật. Thời Lục triều, nó trở thành một lời chỉ trích phổ biến dành cho những người chỉ có sự yêu thích hời hợt mà không có sự hiểu biết thực sự. Hình tượng con rồng ma...

Ví dụ

Giám đốc điều hành tuyên bố đánh giá cao sự đổi mới nhưng đã từ chối mọi ý tưởng mới được trình bày

这位高管声称重视创新,但拒绝了提出的每一个新想法

Tìm hiểu thêm →
9

百思不解

bǎi sī bù jiě

Unable to understand despite much thought

Nghĩa đen: Think a hundred times still not understand

Thành ngữ này mô tả việc suy nghĩ (思) hàng trăm lần (百) nhưng vẫn không (不) hiểu (解), thể hiện sự bối rối dai dẳng mặc dù đã suy ngẫm nhiều. Con số 'trăm' gợi ý nhiều nỗ lực hơn là một số lượng theo nghĩa đen. Cụm từ này xuất hiện trong các bối cảnh văn học mô tả những bí ẩn và nghịch lý chống lại s...

Ví dụ

Dù cô ấy có suy nghĩ bao nhiêu đi chăng nữa, cô ấy vẫn không thể hiểu được quyết định của anh ấy.

无论她怎么想,都对他的决定百思不解。

Tìm hiểu thêm →
10

目中无人

mù zhōng wú rén

Extremely arrogant; look down on everyone

Nghĩa đen: No person in one's eyes

This idiom describes having no (无) person (人) in one's eyes (目中) - looking through people as if they don't exist. It criticizes extreme arrogance that refuses to acknowledge others. The phrase appeared in texts condemning proud officials who treated inferiors with contempt. It represents a failure o...

Ví dụ

His arrogance made him treat everyone with contempt.

他的傲慢让他目中无人。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store