Thiên Nhiên

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Tươi Sáng Về Mặt Trời & Ánh Sáng (光/日)

Những thành ngữ tiếng Trung rạng rỡ về ánh nắng, ánh sáng và sự tươi sáng - soi sáng sự thật và hy vọng.

Ánh sáng và ánh nắng trong thành ngữ tiếng Trung đại diện cho sự thật, hy vọng và sự rõ ràng. Những cách diễn đạt này sử dụng hình ảnh tươi sáng để mô tả sự hiểu biết, sự lạc quan và chiến thắng của điều tốt đẹp.

1

一波三折

yī bō sān zhé

Nhiều vòng xoắn

Nghĩa đen: Một làn sóng ba lượt

Thành ngữ này có nguồn gốc từ quan sát về kỹ thuật bút pháp của Vương Hi Chi, bậc thầy thư pháp thời nhà Tấn. Ông ghi nhận rằng khi viết một nét "ba" (波), ông phải chuyển hướng (折) bút ba (三) lần. Mô tả kỹ thuật thư pháp này đã vượt ra khỏi nguồn gốc nghệ thuật ban đầu, trở thành một phép ẩn dụ cho ...

Ví dụ

Hành trình thành công của họ đã có nhiều thử thách bất ngờ

他们的成功之路经历了许多意想不到的挑战

Tìm hiểu thêm →
2

改邪归正

gǎi xié guī zhèng

Trở lại với sự công bình

Nghĩa đen: Chuyển từ sai về phía bên phải

Bắt nguồn từ các kinh điển Phật giáo vào thời Đông Hán, thành ngữ này diễn tả hành trình từ bỏ (改) điều sai trái (邪) để quay về (归) với chính đạo (正). Phép ẩn dụ này lấy cảm hứng từ những quan sát thiên văn, nơi các vì sao lang thang quay trở về quỹ đạo đúng đắn của chúng. Thành ngữ này trở nên phổ ...

Ví dụ

Sau vụ bê bối, công ty đã thực hiện các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt

在丑闻之后,公司实施了严格的道德准则

Tìm hiểu thêm →
3

物极必反

wù jí bì fǎn

Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược

Nghĩa đen: Mọi thứ ở cực kỳ đảo ngược

Thành ngữ này đúc kết một nguyên lý cơ bản của triết học Trung Quốc: khi vạn vật (物) đạt đến cực điểm (极), chúng tất yếu (必) sẽ đảo ngược (反). Lần đầu tiên được đề cập trong Kinh Dịch, nó phản ánh những quan sát về các chu kỳ tự nhiên như sự luân chuyển của bốn mùa. Trong thời Chiến Quốc, các nhà ch...

Ví dụ

Sau khi thị trường đạt đến đỉnh điểm, một sự điều chỉnh là không thể tránh khỏi

市场达到顶峰后,调整是不可避免的

Tìm hiểu thêm →
4

夜郎自大

yè láng zì dà

Đánh giá quá cao bản thân

Nghĩa đen: Vương quốc nhỏ nghĩ rằng mình tuyệt vời

Thành ngữ này đề cập đến vương quốc Dạ Lang (夜郎) cổ đại, mà vị vua của nó tương truyền đã tin rằng quốc gia nhỏ bé của mình sánh ngang với Đế quốc Hán về sự vĩ đại (tự đại). Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong các sử liệu chính thức của nhà Hán, ghi lại việc một vị vua Dạ Lang đã hỏi một sứ ...

Ví dụ

Chưa bao giờ rời khỏi thị trấn nhỏ của mình, anh nghĩ rằng thành công địa phương của anh đã khiến anh đẳng cấp thế giới

从未离开过小城镇的他,以为本地的成功就意味着世界级水平

Tìm hiểu thêm →
5

事半功倍

shì bàn gōng bèi

Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn

Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả

Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...

Ví dụ

Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy

使用新软件使她的工作效率提高了一倍

Tìm hiểu thêm →
6

时来运转

shí lái yùn zhuǎn

Bánh xe của Fortune sẽ quay.

Nghĩa đen: Thời gian đến và Fortune Turns

Thành ngữ lạc quan này mô tả khoảnh khắc thời cơ đến (时来) và vận may xoay chuyển (运转). Nó xuất phát từ phép bói toán thời nhà Chu, nơi vận mệnh được xem là có tính tuần hoàn chứ không phải bất biến. Khái niệm này đặc biệt được đón nhận thời nhà Đường, khi những câu chuyện lan truyền về các học giả đ...

Ví dụ

Sau nhiều năm đấu tranh, công việc kinh doanh của anh cuối cùng đã tìm thấy cơ hội thị trường của mình

经过多年的奋斗,他的企业终于找到了市场机会

Tìm hiểu thêm →
7

柳暗花明

liǔ àn huā míng

Hy vọng xuất hiện trong bóng tối

Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...

Ví dụ

Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá

经过几个月的挫折,他们终于取得了突破

Tìm hiểu thêm →
8

厚积薄发

hòu jī bó fā

Thành công sau khi chuẩn bị lâu

Nghĩa đen: Launch tích lũy dày

Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhi...

Ví dụ

Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này

经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域

Tìm hiểu thêm →
9

通宵达旦

tōng xiāo dá dàn

Làm việc suốt đêm

Nghĩa đen: Qua đêm đến bình minh

Thành ngữ chỉ thời gian này mô tả việc làm việc suốt (通) đêm (宵) cho đến khi đạt (达) đến rạng đông (旦), có từ những ghi chép về các quan lại cần mẫn thời Hán. Nó trở nên phổ biến nhờ những câu chuyện về học giả-quan lại Tư Mã Quang thời Bắc Tống, người mà người ta kể lại đã miệt mài học thâu đêm suố...

Ví dụ

Đội ngũ y tế làm việc liên tục cho đến khi họ ổn định tất cả các bệnh nhân cấp cứu

医疗团队连续工作,直到所有急诊患者病情稳定

Tìm hiểu thêm →
10

自作聪明

zì zuò cōng míng

Quá thông minh cho lợi ích của chính mình

Nghĩa đen: Tự làm cho sự thông minh

Những người kể chuyện thời nhà Minh đã để lại cho chúng ta lời chỉ trích sắc bén này dành cho những kẻ "tự cho mình là thông minh" (自作聪明), thường dẫn đến những quyết định dại dột. Các nhà châm biếm thời nhà Thanh đặc biệt ưa dùng nó khi chế giễu những kẻ háo danh vọng và hợm hĩnh. Cái nhìn tâm lý sâ...

Ví dụ

Nhân viên đã thực hiện những thay đổi trái phép tạo ra các vấn đề kỹ thuật

这名员工擅自实施了导致技术问题的未经授权的更改

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store