8 Thành Ngữ Tiếng Trung Hay Về Khỉ (猴)
Những thành ngữ tiếng Trung dí dỏm có hình ảnh con khỉ - thể hiện sự thông minh, tinh nghịch và nhanh trí.
Khỉ trong thành ngữ Trung Quốc tượng trưng cho sự thông minh, nhanh nhẹn và đôi khi là tinh nghịch - giống như Tôn Ngộ Không huyền thoại. Những cách diễn đạt này ca ngợi sự nhanh trí và tháo vát.
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēiQuyền cho vay để đe dọa
Nghĩa đen: Cáo mượn uy hổ
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc, trong đó một con cáo (狐) mượn (假) oai (威) của một con hổ (虎) để hù dọa các loài vật khác. Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong Chiến Quốc Sách, dùng hình ảnh con cáo xảo quyệt và con hổ uy mãnh để chỉ trích những kẻ ăn bám ch...
Ví dụ
Người quản lý cơ sở tiếp tục bỏ tên CEO để có được cách của mình
这个初级经理总是搬出CEO的名字来达到目的
毛遂自荐
máo suì zì jiànTự cô tự tin
Nghĩa đen: Mao Sui tự giới thiệu mình
Lấy tên từ Mao Toại (毛遂), một quan lại cấp thấp thời Chiến Quốc (475-221 TCN) đã mạnh dạn tự tiến cử (自荐) mình cho một nhiệm vụ ngoại giao then chốt. Mặc dù địa vị thấp kém, ông ấy đã thể hiện tài hùng biện và lòng dũng cảm đến mức đã thành công trong việc giành được một liên minh cho nước mình. Câu...
Ví dụ
Khi không có ai bước về phía trước, cô ấy mạnh dạn tình nguyện lãnh đạo dự án khó khăn
当没有人愿意站出来时,她主动请缨领导这个困难的项目
守株待兔
shǒu zhū dài tùChờ thụ động để may mắn
Nghĩa đen: Người bảo vệ cây chờ đợi thỏ
Câu chuyện ngụ ngôn thời Chiến Quốc này kể về một người nông dân, sau khi chứng kiến một con thỏ chết vì đâm đầu vào gốc cây (株), đã cứ thế chờ đợi (待) không ngớt những con thỏ (兔) khác ở cùng một chỗ. Việc ông ta canh giữ (守) gốc cây đó đã trở thành một ví dụ kinh điển về sự kiên trì sai lầm và tư ...
Ví dụ
Thay vì phát triển các kỹ năng mới, anh ấy chỉ chờ đợi các chương trình khuyến mãi đến
他没有提升技能,只是等待升职机会
鹤立鸡群
hè lì jī qúnNổi bật với đám đông
Nghĩa đen: Cần cẩu đứng giữa gà
Người đời Hán lần đầu tiên dùng hình ảnh con hạc đứng (hạc lập) giữa bầy gà (kê quần) để mô tả sự cao quý tự nhiên nổi bật giữa những người bình thường. Khác với địa vị nhân tạo, hình ảnh này diễn tả sự khác biệt bẩm sinh trở nên hiển nhiên ngay lập tức thông qua sự tương phản. Cách dùng hiện đại tô...
Ví dụ
Giải pháp sáng tạo của cô đã phân biệt cô với các nhà tư tưởng thông thường
她的创新解决方案使她从传统思维者中脱颖而出
三人成虎
sān rén chéng hǔNói dối lặp đi lặp lại trở thành sự thật
Nghĩa đen: Ba người biến hổ thật
Thành ngữ này bắt nguồn từ lời cảnh báo của Bàng Thông, đại thần nước Ngụy, gửi đến vua của mình về việc lời nói dối lặp đi lặp lại của ba (三) người (人) có thể khiến ngay cả một tuyên bố vô lý — như chuyện một con hổ (虎) xổng chuồng ở chợ — cũng trở thành sự thật (成). Câu chuyện, được ghi lại trong ...
Ví dụ
Tin đồn không đúng sự thật về một khiếm khuyết sản phẩm lan truyền trên phương tiện truyền thông xã hội cho đến khi khách hàng bắt đầu tin vào nó mà không có bằng chứng
关于产品缺陷的不实传言在社交媒体上传播,直到顾客开始在没有证据的情况下相信它
巧夺天工
qiǎo duó tiān gōngNghề thủ công vượt quá giới hạn tự nhiên
Nghĩa đen: Kỹ năng vượt qua công việc của thiên nhiên
Cụm từ này ca ngợi sự khéo léo (巧) trong tay nghề thủ công của con người đạt đến mức dường như đoạt (夺) cả công trình của tạo hóa (天工), lần đầu tiên xuất hiện trong các bài phê bình nghệ thuật thời Hán. Nó có nguồn gốc từ những đánh giá về các tác phẩm chạm khắc ngọc bích và đồ đồng đặc biệt, đạt đế...
Ví dụ
Khắc phục ngọc bích phức tạp đã vượt quá những gì có vẻ như con người có thể
这件精细的玉雕超越了人力所能及的极限
叶公好龙
yè gōng hào lóngTình yêu được tuyên bố che giấu nỗi sợ hãi thực sự
Nghĩa đen: Lord Ye yêu rồng
Câu chuyện đầy trớ trêu này kể về Diệp Công (叶公) tự nhận là yêu (好) rồng (龙) nhưng lại hoảng sợ bỏ chạy khi đối mặt với một con rồng thật. Thời Lục triều, nó trở thành một lời chỉ trích phổ biến dành cho những người chỉ có sự yêu thích hời hợt mà không có sự hiểu biết thực sự. Hình tượng con rồng ma...
Ví dụ
Giám đốc điều hành tuyên bố đánh giá cao sự đổi mới nhưng đã từ chối mọi ý tưởng mới được trình bày
这位高管声称重视创新,但拒绝了提出的每一个新想法
虎踞龙盘
hǔ jù lóng pánChỉ huy vị trí chiến lược áp đặt
Nghĩa đen: Hổ cứ Rồng cuộn
Các nhà địa lý thời Tam Quốc lần đầu tiên mô tả địa hình Nam Kinh là có hổ ngồi (虎踞) và rồng cuộn (龙盘). Hình ảnh này kết hợp loài mãnh thú chúa tể mặt đất với linh vật thần thoại tối cao để khắc họa vị thế đắc địa tự nhiên của thành phố. Các nhà văn đời Đường đã mở rộng cách dùng này để mô tả bất kỳ...
Ví dụ
Pháo đài cổ đã chỉ huy Đèo núi với vị trí chiến lược đáng sợ
这座古堡以令人生畏的战略位置控制着山口
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store