Lễ hội

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Hoàn Hảo Cho Bài Phát Biểu & Thiệp Tốt Nghiệp

Chúc mừng những người tốt nghiệp với những thành ngữ tiếng Trung đầy cảm hứng về thành tích, thành công trong tương lai và khởi đầu mới.

Lễ tốt nghiệp đánh dấu một khoảnh khắc quan trọng xứng đáng với những lời nói sâu sắc. Những thành ngữ tiếng Trung này nắm bắt được bản chất của thành tích, sự phấn khích của những khởi đầu mới và những lời chúc cho thành công trong tương lai - hoàn hảo cho các bài phát biểu, thiệp và lễ kỷ niệm.

1

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
2

融会贯通

róng huì guàn tōng

Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn

Nghĩa đen: Hợp nhất và chảy qua hoàn toàn

Có nguồn gốc từ các văn bản Thiền Phật giáo đời Đường, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc khi những kiến thức rời rạc được dung hợp (融会) và thông suốt (贯通) hoàn toàn trong nhận thức của một người. Ẩn dụ này bắt nguồn từ kỹ thuật đúc kim loại, nơi các thành phần riêng lẻ được nung chảy và hòa quyện vào ...

Ví dụ

Sau nhiều năm học, cuối cùng cô cũng hiểu làm thế nào tất cả các khái niệm được kết nối

经过多年学习,她终于理解了所有概念之间的联系

Tìm hiểu thêm →
3

学海无涯

xué hǎi wú yá

Học tập là vô hạn

Nghĩa đen: Đại dương học tập không có bờ biển

Thành ngữ này bắt nguồn từ cụm từ dài hơn "学海无涯,苦作舟渡", có nghĩa là biển học (学海) không có bến bờ (无涯), nhưng sự cần cù, chăm chỉ (苦) chính là con thuyền (舟) để vượt qua (渡). Lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản học thuật thời nhà Tống, thành ngữ này trở nên phổ biến vào thời nhà Minh khi các học...

Ví dụ

Ngay cả ở tuổi 80, cô ấy tiếp tục học những điều mới mỗi ngày

即使八十岁了,她每天仍在学习新东西

Tìm hiểu thêm →
4

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
5

破釜沉舟

pò fǔ chén zhōu

Cam kết không rút lui

Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền

Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...

Ví dụ

Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công

他辞去工作创业,全身心投入追求成功

Tìm hiểu thêm →
6

青出于蓝

qīng chū yú lán

Sinh viên vượt qua Master

Nghĩa đen: Màu xanh đến từ nhà máy chàm

Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu nói của Tuân Tử, nhận định rằng thuốc nhuộm màu xanh (青) tuy được chiết xuất (出于) từ cây chàm (蓝), nhưng lại có màu sắc sâu hơn, vượt trội hơn nguồn gốc của nó. Ẩn dụ này trở nên phổ biến trong thời Hán, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về giáo dục và sự tiến bộ g...

Ví dụ

Những đổi mới của nhà nghiên cứu trẻ được xây dựng và cuối cùng đã vượt qua các lý thuyết gốc của người cố vấn của cô ấy

这位年轻研究员的创新建立在导师理论基础之上,最终超越了原有理论

Tìm hiểu thêm →
7

画龙点睛

huà lóng diǎn jīng

Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng

Nghĩa đen: Đôi mắt của rồng

Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ câu chuyện về danh họa huyền thoại Trương Tăng Do vào thời Nam Bắc Triều. Sau khi vẽ (画) bốn con rồng (龙) lên tường chùa, ông cố ý không điểm mắt (睛) cho chúng. Khi được hỏi, ông giải thích rằng điểm (点) mắt (睛) sẽ khiến chúng sống dậy. Những người chứng kiến hoà...

Ví dụ

Chỉnh sửa cuối cùng của cô ấy đã chuyển đổi bài thuyết trình tốt thành một bài thuyết trình xuất sắc

她最后的修改把这个好的演讲变成了一个出色的演讲

Tìm hiểu thêm →
8

逆水行舟

nì shuǐ xíng zhōu

Tiến bộ cần nỗ lực liên tục

Nghĩa đen: Thuyền di chuyển chống lại hiện tại

Thành ngữ này mô tả một chiếc thuyền (舟) đi (行) ngược (逆) dòng nước (水), ban đầu xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường bàn về sự kiên trì trong những nỗ lực khó khăn. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ kinh nghiệm của những người lái đò trên sông, họ hiểu rằng dừng lại đồng nghĩa với việc bị trôi ngượ...

Ví dụ

Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau

在这个竞争激烈的行业,你必须不断进步,否则就会落后

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store