Tết Nguyên Đán

10 Thành Ngữ Tiếng Hoa Ngọt Ngào Để Nói Với Ông Bà Vào Dịp Tết Nguyên Đán

Nên nói gì với ông bà bằng tiếng Hoa vào dịp Tết Nguyên Đán? Những thành ngữ chân thành này chúc sức khỏe, trường thọ và hạnh phúc cho 爷爷奶奶 hoặc 外公外婆.

Bạn nên nói gì với ông bà (爷爷奶奶 hoặc 外公外婆) vào dịp Tết Nguyên Đán? Ông bà có một vị trí đặc biệt trong văn hóa gia đình Trung Quốc, và những thành ngữ chân thành này thể hiện tình yêu, sự tôn trọng và những lời chúc của bạn cho sức khỏe và hạnh phúc liên tục của họ - hoàn hảo để làm cho Tết Nguyên Đán của họ trở nên đặc biệt hơn.

1

鹤发童颜

hè fà tóng yán

Trẻ trung mặc dù tuổi già

Nghĩa đen: Tóc cần cẩu, khuôn mặt trẻ em

Thành ngữ mang ý nghĩa ca ngợi này dùng để miêu tả người có mái tóc bạc trắng (hạc phát) như chim hạc nhưng vẫn giữ được dung mạo trẻ trung như trẻ thơ (đồng nhan), thể hiện lý tưởng về sự lão hóa một cách thanh thoát. Thành ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường, miêu tả cá...

Ví dụ

Giáo sư 90 tuổi duy trì năng lượng trẻ trung mặc dù mái tóc trắng của mình

这位90岁的教授尽管白发苍苍,却依然保持着年轻的活力

Tìm hiểu thêm →
2

龙马精神

lóng mǎ jīng shén

Sức sống trẻ trung mặc dù tuổi già

Nghĩa đen: Rồng ngựa tinh thần

Thành ngữ đầy sức sống này kết hợp năng lượng (tinh thần) của rồng (龙) và ngựa (马), bắt nguồn từ những mô tả trong triều đại nhà Đường về các quan chức lớn tuổi nhưng đầy nghị lực. Cả hai con vật đều tượng trưng cho sức sống mãnh liệt trong văn hóa Trung Quốc—rồng đại diện cho quyền lực đế vương và ...

Ví dụ

Giáo sư 85 tuổi vẫn dạy các khóa học đầy đủ với năng lượng đáng chú ý

这位85岁的教授仍然精力充沛地教授全部课程

Tìm hiểu thêm →
3

饮水思源

yǐn shuǐ sī yuán

Nhớ rễ của bạn

Nghĩa đen: Uống nước suy nghĩ

Tư tưởng tri ân này xuất hiện vào thời nhà Đường, dùng hành động uống (饮) nước (水) đời thường để nhắc nhở con người nhớ (思) về cội nguồn (源) của nó. Thành ngữ này trở nên nổi bật thông qua các kinh sách Phật giáo, những tác phẩm đã nhấn mạnh sự trân trọng có ý thức đối với những nền tảng của cuộc số...

Ví dụ

Sau khi đạt được thành công, cô đã tạo ra một học bổng tại trường cũ của mình

在成功之后,她在母校设立了奖学金

Tìm hiểu thêm →
4

老马识途

lǎo mǎ shí tú

Kinh nghiệm mang lại sự khôn ngoan

Nghĩa đen: Con ngựa già biết cách

Bắt nguồn từ thời nhà Chu, thành ngữ này xuất phát từ câu chuyện Tần Mục Công, khi bị lạc đường ở vùng đất xa lạ, đã phải dựa vào một con ngựa già (lão mã) để tìm đường (thức đồ) về nhà giữa bão tuyết. Con ngựa đó, do từng trải qua những lối đi này khi còn non trẻ, vẫn ghi nhớ những lối đi an toàn d...

Ví dụ

Hướng dẫn kỳ cựu dễ dàng tìm thấy con đường trong địa hình khó khăn

经验丰富的向导在困难地形中轻松找到道路

Tìm hiểu thêm →
5

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →
6

四海升平

sì hǎi shēng píng

Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu

Nghĩa đen: Tứ hải giai bình

Thành ngữ này mô tả tứ hải (四海) - có nghĩa là toàn thế giới trong tiếng Trung cổ điển - trỗi dậy (升) trong hòa bình (平). Nó mô tả hòa bình và hòa hợp toàn cầu trên khắp các vùng đất. Cụm từ này được sử dụng để mô tả thời kỳ hoàng kim của quản trị tốt. Cách sử dụng hiện đại mô tả những thời kỳ hòa bì...

Ví dụ

Thời đại này được đặc trưng bởi hòa bình và thịnh vượng chưa từng có.

那个时代四海升平,前所未有的和平繁荣。

Tìm hiểu thêm →
7

太平盛世

tài píng shèng shì

Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng

Nghĩa đen: Thái bình thịnh thế

Thành ngữ này mô tả một thời kỳ thái (太) bình (平) và thịnh (盛) thế (世). Nó mô tả xã hội lý tưởng - hòa bình, thịnh vượng và ổn định. Những thời kỳ như vậy gắn liền với sự cai trị đức hạnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả thời kỳ hoàng kim của bất kỳ quốc gia hoặc tổ chức nào, những thời điểm được đặc tr...

Ví dụ

Đất nước đã trải qua nhiều thập kỷ ổn định và tăng trưởng.

国家享受了数十年的太平盛世。

Tìm hiểu thêm →
8

心安理得

xīn ān lǐ dé

Cảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng

Nghĩa đen: Lòng yên dạ thỏa

Thành ngữ này mô tả trái tim (心) được bình yên (安) vì lý (理) lẽ được thỏa (得). Nó mô tả sự thanh thản nội tâm đến từ việc biết rằng mình đã hành động đúng đắn. Cụm từ này kết nối hành vi đạo đức với hạnh phúc tâm lý. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự an tâm sau những hành động đạo đức, hoặc đôi khi một...

Ví dụ

Sau khi trả lại chiếc ví bị mất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.

归还了丢失的钱包后,他心安理得。

Tìm hiểu thêm →
9

金石良言

jīn shí liáng yán

Lời khuyên có giá trị, lâu dài

Nghĩa đen: Vàng và đá những lời tốt đẹp

Bắt nguồn từ ngành luyện kim cổ đại Trung Quốc, thành ngữ này ví lời khuyên giá trị như vàng (金) và đá (石) – những vật liệu nổi tiếng về độ bền và giá trị. Cụm từ "lương ngôn" (良言) trở nên đặc biệt quan trọng trong thời Xuân Thu (771-476 TCN), khi vai trò cố vấn trở nên then chốt trong việc trị quốc...

Ví dụ

Hướng dẫn của người cố vấn của cô ấy đã được chứng minh là vô giá trong suốt sự nghiệp của cô ấy

她导师的指导在她的职业生涯中证明是无价的

Tìm hiểu thêm →
10

春风化雨

chūn fēng huà yǔ

Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng

Nghĩa đen: Gió mùa xuân trở thành mưa

Thành ngữ mang tính thơ ca này bắt nguồn từ triết lý giáo dục thời Hán, nơi việc giảng dạy lý tưởng được ví như những cơn gió xuân (春风) hóa thành mưa dưỡng lành (化雨). Hình ảnh này rút ra từ trí tuệ nông nghiệp – gió xuân và mưa nhẹ nhàng nuôi dưỡng cây cối mà không thúc ép sự phát triển. Học giả Hàn...

Ví dụ

Hướng dẫn bệnh nhân của giáo viên từ từ biến đổi học sinh đang gặp khó khăn

老师耐心的引导慢慢改变了这个困难学生

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store