Dịp Lễ

10 Thành Ngữ May Mắn Chúc Mừng Tân Gia

Thành ngữ tiếng Trung may mắn cho lễ mừng tân gia, chúc sự thịnh vượng và bình an trong ngôi nhà mới.

Chuyển đến một ngôi nhà mới là một cột mốc quan trọng trong văn hóa Trung Quốc. Những thành ngữ may mắn này mang lại phước lành về sự thịnh vượng, hòa thuận và may mắn.

1

门庭若市

mén tíng ruò shì

Vô cùng phổ biến

Nghĩa đen: Cửa hàng bận rộn như thị trường

Thành ngữ sinh động này miêu tả môn đình (lối vào của một gia đình) tấp nập như chợ (nhược thị). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời nhà Hán, ban đầu dùng để chỉ phủ đệ của các quan chức có quyền thế, nơi vô số khách đến cầu kiến. Hình ảnh ẩn dụ này càng trở nên có ý nghĩa đặc biệt vào thời nhà Đường...

Ví dụ

Nhà hàng mới rất phổ biến đến nỗi nó luôn được đóng gói với khách hàng

这家新餐厅很受欢迎,总是顾客盈门

Tìm hiểu thêm →
2

开门见山

kāi mén jiàn shān

Đi thẳng đến điểm

Nghĩa đen: Mở cửa xem núi

Thành ngữ thẳng thắn này phản ánh trí tuệ kiến trúc trong thiết kế truyền thống Trung Quốc, nơi việc mở (开) cửa (门) nhìn (见) thấy núi (山) tượng trưng cho một phong thủy lý tưởng. Dưới thời nhà Tống, nó đã phát triển từ một mô tả nghĩa đen thành một thủ pháp văn học, đề cao giao tiếp trực tiếp không ...

Ví dụ

Chuyên gia tư vấn trực tiếp giải quyết các vấn đề cốt lõi trong báo cáo của cô ấy

顾问在报告中直接指出了核心问题

Tìm hiểu thêm →
3

四海为家

sì hǎi wéi jiā

Ở nhà ở bất cứ đâu

Nghĩa đen: Bốn biển trở thành nhà

Xuất hiện vào thời kỳ bành trướng của nhà Hán, thành ngữ mang tầm nhìn toàn cầu này diễn tả ý niệm tứ hải (bốn bể) là gia (nhà). Nó phản ánh sự phát triển của thương mại quốc tế và giao lưu văn hóa trên Con đường Tơ lụa. Các văn bản lịch sử ca ngợi những nhà ngoại giao và thương nhân biết thích nghi...

Ví dụ

Chuyên gia tư vấn thích nghi dễ dàng để làm việc trong các môi trường văn hóa khác nhau

这位顾问轻松适应在不同文化环境中工作

Tìm hiểu thêm →
4

如数家珍

rú shǔ jiā zhēn

Biết một cái gì đó một cách kỹ lưỡng

Nghĩa đen: Đếm như kho báu gia đình

Thành ngữ này thể hiện sự am hiểu tường tận, đến mức có thể đếm (数) từng món bảo vật (珍) trong nhà (家) mình một cách rành mạch. Nó xuất phát từ những mô tả về các gia đình thương nhân thời nhà Tống, những người nắm rõ từng chi tiết trong kho hàng của mình. Ẩn dụ này dần có ý nghĩa văn hóa rộng lớn h...

Ví dụ

Nhà sử học đã thảo luận về những cổ vật cổ xưa với sự quen thuộc thân mật

这位历史学家谈论古代文物如数家珍

Tìm hiểu thêm →
5

望洋兴叹

wàng yáng xìng tàn

Cảm thấy choáng ngợp bởi sự vĩ đại

Nghĩa đen: Ánh mắt ở đại dương thở dài

Thành ngữ này diễn tả cảm giác nhìn (望) ra đại dương (洋) bao la và thở dài (兴叹) trong cảm xúc kính phục hoặc bất lực cam chịu. Nguồn gốc của nó từ thời nhà Tần, tương truyền là từ phản ứng của Kinh Kha khi nhìn thấy biển phía đông trước nỗ lực ám sát vị Tần Thủy Hoàng tương lai. Cụm từ này trở nên n...

Ví dụ

Lập trình viên trẻ cảm thấy bị choáng ngợp bởi khung công nghệ tiên tiến

年轻的程序员面对这个高级技术框架感到不知所措

Tìm hiểu thêm →
6

城门失火

chéng mén shī huǒ

Người ngoài cuộc vô tội phải chịu đựng những vấn đề của người khác

Nghĩa đen: Cổng thành phố bắt lửa

Thành ngữ này có nguồn gốc từ một câu nói dài hơn trong đó cổng thành (城门) bị cháy (失火), nhưng tai họa lại lan đến làm hại cá trong hào (殃及池鱼). Nó bắt nguồn từ những cảnh báo về quản trị dưới thời nhà Hán về việc những rắc rối ở trung tâm quyền lực ảnh hưởng đến cả những đối tượng ở xa, không hề liê...

Ví dụ

Vụ bê bối nhỏ của Bộ trưởng đã làm hại các thành viên của Bộ vô tội

部长的小丑闻损害了无辜的部门成员

Tìm hiểu thêm →
7

闭门造车

bì mén zào chē

Tạo mà không có phản hồi thực tế

Nghĩa đen: Xây dựng xe đẩy phía sau cánh cửa đóng kín

Thành ngữ "bế môn tạo xa" (闭门造车) mô tả việc đóng (闭/bế) cửa (门/môn) để chế tạo (造/tạo) xe (车/xa). Nó có nguồn gốc từ tác phẩm "Hàn Phi Tử" thời Chiến Quốc, kể về một người đàn ông tự mình chế tạo xe ngựa, nhưng sau đó phát hiện chiếc xe không thể lọt qua cửa hay đi trên những con đường thông thường....

Ví dụ

Sản phẩm không thành công vì các nhà phát triển đã thiết kế nó mà không có phản hồi của khách hàng

这个产品失败是因为开发人员在没有客户反馈的情况下设计了它

Tìm hiểu thêm →
8

班门弄斧

bān mén nòng fǔ

Thể hiện các kỹ năng nghiệp dư cho các bậc thầy

Nghĩa đen: Hiển thị đồ mộc cho Lu Ban

Thành ngữ tự phụ này mô tả hành vi khoe tài múa rìu (弄斧) trước cửa Lỗ Ban (班门) – người thợ thủ công bậc thầy huyền thoại, có nguồn gốc từ một bài thơ đời Đường của Lý Hạ. Lỗ Ban, được tôn vinh là ông tổ nghề mộc của Trung Quốc, tượng trưng cho tài nghệ thủ công không ai sánh bằng. Nhà thơ đã dùng hì...

Ví dụ

Nhà thơ nghiệp dư đã đọc công việc của mình tại buổi tập hợp các nhà văn nổi tiếng

这位业余诗人在著名作家的聚会上朗诵了自己的作品

Tìm hiểu thêm →
9

安步当车

ān bù dāng chē

Chọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái

Nghĩa đen: Đi bộ yên bình thay thế vận chuyển

Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện về Thôi Viên trong 'Đông Hán Ký', một quan chức đã từ chối cỗ xe mà hoàng đế ban tặng, thích đi bộ để thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên. Đến thời Đường, nó trở thành biểu tượng cho lý tưởng của giới sĩ phu về việc tìm thấy niềm vui trong sự giản dị. Sự đối lập giữa vi...

Ví dụ

Thay vì vội vã giữa các cuộc hẹn, cô ấy đã chọn đi bộ và thưởng thức phong cảnh

她没有匆忙赶往约会,而是选择步行,欣赏沿途风景

Tìm hiểu thêm →
10

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store