Tết Nguyên Đán

马上发财! 10 Thành Ngữ Trung Quốc về Giàu Có và May Mắn cho Năm Ngựa 2026

Tìm 马上发财 (mǎ shàng fā cái) và hơn thế nữa? 10 thành ngữ Trung Quốc về giàu có và may mắn này hoàn hảo cho lời chúc Năm Ngựa 2026.

Trong Năm Ngựa (马年), lời chúc phổ biến nhất là 马上发财 (mǎ shàng fā cái) - một cách chơi chữ thông minh trong đó 马上 vừa có nghĩa "trên lưng ngựa" vừa có nghĩa "ngay lập tức," tạo thành "giàu ngay!" Đây là 10 thành ngữ Trung Quốc chính thống (成语) về giàu có, may mắn và thành công.

1

时来运转

shí lái yùn zhuǎn

Bánh xe của Fortune sẽ quay.

Nghĩa đen: Thời gian đến và Fortune Turns

Thành ngữ lạc quan này mô tả khoảnh khắc thời cơ đến (时来) và vận may xoay chuyển (运转). Nó xuất phát từ phép bói toán thời nhà Chu, nơi vận mệnh được xem là có tính tuần hoàn chứ không phải bất biến. Khái niệm này đặc biệt được đón nhận thời nhà Đường, khi những câu chuyện lan truyền về các học giả đ...

Ví dụ

Sau nhiều năm đấu tranh, công việc kinh doanh của anh cuối cùng đã tìm thấy cơ hội thị trường của mình

经过多年的奋斗,他的企业终于找到了市场机会

Tìm hiểu thêm →
2

事半功倍

shì bàn gōng bèi

Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn

Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả

Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...

Ví dụ

Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy

使用新软件使她的工作效率提高了一倍

Tìm hiểu thêm →
3

水到渠成

shuǐ dào qú chéng

Thành công đến một cách tự nhiên

Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh

Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...

Ví dụ

Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng

一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎

Tìm hiểu thêm →
4

如鱼得水

rú yú dé shuǐ

Trong yếu tố hoàn hảo

Nghĩa đen: Cá tìm thấy nước

Thành ngữ này gói ghém sự hài hòa giữa cá (鱼) và nước (水), dựa trên những quan sát của Đạo giáo về sự tương hợp tự nhiên. Trong các văn bản cổ, đặc biệt là của Trang Tử, hình ảnh con cá ung dung bơi lội trong nước đã minh họa cho trạng thái lý tưởng của sự phù hợp hoàn hảo với môi trường sống của mì...

Ví dụ

Giáo viên giàu kinh nghiệm trong lớp học mới của cô ấy giống như một con cá trong nước

有经验的老师在新教室里如鱼得水

Tìm hiểu thêm →
5

称心如意

chèn xīn rú yì

Hoàn toàn thỏa mãn mọi kỳ vọng

Nghĩa đen: Đối sánh trái tim theo ước muốn

Thi sĩ đời Đường lần đầu tiên ca ngợi những khoảnh khắc hiếm hoi khi kết quả vừa lòng (称心) và đúng như mong muốn (如意). Thợ thủ công đời Tống đã áp dụng nó để miêu tả sự kết hợp hoàn hảo giữa ý tưởng và thực thi. Cụm từ này trở nên có sức mạnh nhờ đề cập đến cả sự thỏa mãn trong tâm hồn (心) và ý định...

Ví dụ

Kỳ nghỉ được thiết kế tùy chỉnh hoàn toàn thỏa mãn tất cả các sở thích đa dạng của gia đình

这个定制设计的假期完美地满足了全家人各种不同的偏好

Tìm hiểu thêm →
6

喜出望外

xǐ chū wàng wài

Overjoyed; pleasantly surprised

Nghĩa đen: Joy exceeding expectations

Thành ngữ này mô tả niềm vui (喜) vượt quá (出) mong đợi (望外) của một người. Nó nắm bắt phẩm chất đặc biệt của những bất ngờ thú vị vượt quá những gì người ta hy vọng hoặc dự đoán. Cụm từ này xuất hiện trong văn học thời nhà Tống, mô tả các nhân vật nhận được tin tốt bất ngờ. Cường độ cảm xúc mà nó tr...

Ví dụ

Cô ấy vô cùng vui mừng khi nhận được sự thăng chức bất ngờ.

收到意外的晋升通知,她喜出望外。

Tìm hiểu thêm →
7

春风满面

chūn fēng mǎn miàn

Look happy and content

Nghĩa đen: Spring wind fills the face

This idiom describes spring wind (春风) filling (满) the face (面). It depicts someone whose face radiates warmth and happiness like the pleasant spring breeze. The phrase captures the appearance of contentment and good fortune. Modern usage describes someone who looks happy and satisfied, whose good mo...

Ví dụ

She returned from vacation looking refreshed and happy.

她度假回来春风满面。

Tìm hiểu thêm →
8

一气呵成

yī qì hē chéng

Hoàn thành trong một lần

Nghĩa đen: Hoàn thành trong một hơi thở

Thành ngữ này gói gọn lý tưởng thẩm mỹ về việc hoàn thành (成) một việc gì đó trong một (一) hơi (气) hoặc nỗ lực (呵) duy nhất, bắt nguồn từ thư pháp cổ điển Trung Quốc. Các nhà phê bình nghệ thuật thời Đường đã dùng nó để ca ngợi những tác phẩm thể hiện sự hoàn mỹ tự nhiên và dòng chảy lưu loát. Các g...

Ví dụ

Nghệ sĩ đã hoàn thành kiệt tác trong một phiên truyền cảm hứng

艺术家在一次充满灵感的创作中完成了这幅杰作

Tìm hiểu thêm →
9

日新月异

rì xīn yuè yì

Changing rapidly; improving daily

Nghĩa đen: Day new month different

This idiom describes being new (新) every day (日) and different (异) every month (月). It captures rapid, continuous change and progress. The phrase echoes the Confucian classic 'Great Learning,' which advocates constant self-renewal. Originally about moral cultivation, it evolved to describe any field...

Ví dụ

Technology is advancing at an unprecedented pace.

科技发展日新月异。

Tìm hiểu thêm →
10

如虎添翼

rú hǔ tiān yì

Tăng thêm sức mạnh; trở nên mạnh mẽ hơn

Nghĩa đen: Như hổ thêm cánh

Thành ngữ này mô tả việc giống như một con hổ (如虎) thêm (添) cánh (翼). Một con hổ đã rất đáng gờm; với đôi cánh, nó trở nên không thể ngăn cản. Cụm từ này mô tả việc thêm khả năng vào một thứ đã mạnh mẽ. Nó xuất hiện trong các văn bản mô tả sự tăng cường cho các vị trí đã mạnh. Cách sử dụng hiện đại ...

Ví dụ

Khoản tài trợ mới sẽ tăng cường đáng kể khả năng của chúng tôi.

新的资金将使我们如虎添翼。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí.

Tải xuống trên App Store