Tết Nguyên Đán

10 Thành Ngữ Trung Hoa Về Bình An & Hòa Hợp Trong Năm Mới

Những thành ngữ Trung Hoa thanh bình về sự bình an, hòa hợp và yên tĩnh hoàn hảo cho những lời chúc Tết Nguyên Đán.

Ngoài sự giàu có và thành công, Tết Nguyên Đán cũng là thời điểm để cầu chúc bình an (平安) và hòa hợp (和谐). Những thành ngữ này truyền tải những lời chúc phúc cho một năm yên bình, hài hòa phía trước - cho gia đình, cộng đồng và thế giới.

1

四海升平

sì hǎi shēng píng

Hòa bình ở khắp mọi nơi; hòa hợp toàn cầu

Nghĩa đen: Tứ hải giai bình

Thành ngữ này mô tả tứ hải (四海) - có nghĩa là toàn thế giới trong tiếng Trung cổ điển - trỗi dậy (升) trong hòa bình (平). Nó mô tả hòa bình và hòa hợp toàn cầu trên khắp các vùng đất. Cụm từ này được sử dụng để mô tả thời kỳ hoàng kim của quản trị tốt. Cách sử dụng hiện đại mô tả những thời kỳ hòa bì...

Ví dụ

Thời đại này được đặc trưng bởi hòa bình và thịnh vượng chưa từng có.

那个时代四海升平,前所未有的和平繁荣。

Tìm hiểu thêm →
2

太平盛世

tài píng shèng shì

Thời kỳ hoàng kim của hòa bình và thịnh vượng

Nghĩa đen: Thái bình thịnh thế

Thành ngữ này mô tả một thời kỳ thái (太) bình (平) và thịnh (盛) thế (世). Nó mô tả xã hội lý tưởng - hòa bình, thịnh vượng và ổn định. Những thời kỳ như vậy gắn liền với sự cai trị đức hạnh. Cách sử dụng hiện đại mô tả thời kỳ hoàng kim của bất kỳ quốc gia hoặc tổ chức nào, những thời điểm được đặc tr...

Ví dụ

Đất nước đã trải qua nhiều thập kỷ ổn định và tăng trưởng.

国家享受了数十年的太平盛世。

Tìm hiểu thêm →
3

国泰民安

guó tài mín ān

Hòa bình quốc gia và an ninh công cộng

Nghĩa đen: Quốc thái dân an

Thành ngữ này mô tả đất nước (国) thái (泰) bình (平) và người dân (民) an (安). Nó thể hiện kết quả lý tưởng của quản trị tốt, nơi cả nhà nước và công dân đều phát triển. Cụm từ này được sử dụng trong những lời chúc phúc và ca ngợi các nhà cai trị. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự ổn định chính trị kết hợ...

Ví dụ

Quản trị tốt nên ưu tiên sự ổn định quốc gia và phúc lợi của công dân.

良好的治理应该以国泰民安为首要目标。

Tìm hiểu thêm →
4

以和为贵

yǐ hé wéi guì

Giá trị hài hòa trên tất cả

Nghĩa đen: Giá trị hài hòa là quý giá

Thành ngữ này, đề cao hòa hợp (和) là quý giá (贵), có nguồn gốc từ tác phẩm kinh điển 'Quốc ngữ' thời nhà Chu, phản ánh triết lý ngoại giao sơ khai của Trung Quốc. Khái niệm này được chú trọng trở lại trong thời kỳ nhà Đường cường thịnh, có tầm ảnh hưởng toàn cầu, nơi nó định hướng cho cả việc quản l...

Ví dụ

Thay vì tranh cãi, họ đã tìm thấy một sự thỏa hiệp có lợi cho tất cả mọi người

他们没有争吵,而是找到了一个对大家都有利的折中方案

Tìm hiểu thêm →
5

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →
6

安然无恙

ān rán wú yàng

Hoàn toàn an toàn và không hề hấn gì qua nguy hiểm

Nghĩa đen: Hòa bình mà không bị bệnh

Thành ngữ này có nguồn gốc từ "Tam Quốc Chí", dùng để chỉ những người sống sót sau tai ương. Ban đầu, chữ '恙' chủ yếu dùng để chỉ bệnh dịch hạch hoặc các bệnh truyền nhiễm. Sau đó, nghĩa của nó mới được mở rộng để chỉ những tai họa nói chung. Vào thời nhà Tấn, nó trở thành một thuật ngữ rút gọn tron...

Ví dụ

Bất chấp cơn bão nghiêm trọng, tất cả dân làng đã được sơ tán một cách an toàn và chiếm

尽管遭遇强台风,所有村民都安全疏散并得到妥善安置

Tìm hiểu thêm →
7

敬业乐群

jìng yè lè qún

Cân bằng xuất sắc với sự hài hòa xã hội

Nghĩa đen: Tôn trọng công việc thưởng thức cộng đồng

Cách tiếp cận cân bằng này đề cao việc kính trọng (敬) nghề nghiệp (业) của mình, đồng thời vui vẻ (乐) hòa đồng với cộng đồng (群), lần đầu xuất hiện trong các văn bản giáo dục Nho giáo thời nhà Hán. Nó bắt nguồn từ lời dạy của Khổng Tử rằng các học giả lý tưởng nên vừa cần cù trong học tập vừa hòa hợp...

Ví dụ

Nhân viên mới đã thể hiện sự cống hiến cho vai trò của cô ấy trong khi xây dựng các mối quan hệ nhóm mạnh mẽ

新员工表现出对工作的敬业精神,同时与团队建立了良好的关系

Tìm hiểu thêm →
8

各得其所

gè dé qí suǒ

Mọi thứ ở đúng nơi

Nghĩa đen: Mỗi người tìm thấy vị trí của nó

Bắt nguồn từ các văn bản Nho giáo sơ khai bàn về sự hài hòa xã hội, khái niệm này mô tả việc mỗi yếu tố tìm thấy vị trí thích hợp của mình (各得其所). Ý tưởng này được ứng dụng thực tiễn trong các cuộc cải cách hành chính dưới thời nhà Hán, nơi các quan chức tìm cách bố trí nhân tài vào những vị trí thí...

Ví dụ

Việc tổ chức lại đã giúp mỗi thành viên trong nhóm tìm thấy vai trò lý tưởng của họ

重组帮助每个团队成员找到了最适合的角色

Tìm hiểu thêm →
9

心安理得

xīn ān lǐ dé

Cảm thấy thoải mái với lương tâm trong sáng

Nghĩa đen: Lòng yên dạ thỏa

Thành ngữ này mô tả trái tim (心) được bình yên (安) vì lý (理) lẽ được thỏa (得). Nó mô tả sự thanh thản nội tâm đến từ việc biết rằng mình đã hành động đúng đắn. Cụm từ này kết nối hành vi đạo đức với hạnh phúc tâm lý. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự an tâm sau những hành động đạo đức, hoặc đôi khi một...

Ví dụ

Sau khi trả lại chiếc ví bị mất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn thoải mái.

归还了丢失的钱包后,他心安理得。

Tìm hiểu thêm →
10

春风化雨

chūn fēng huà yǔ

Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng

Nghĩa đen: Gió mùa xuân trở thành mưa

Thành ngữ mang tính thơ ca này bắt nguồn từ triết lý giáo dục thời Hán, nơi việc giảng dạy lý tưởng được ví như những cơn gió xuân (春风) hóa thành mưa dưỡng lành (化雨). Hình ảnh này rút ra từ trí tuệ nông nghiệp – gió xuân và mưa nhẹ nhàng nuôi dưỡng cây cối mà không thúc ép sự phát triển. Học giả Hàn...

Ví dụ

Hướng dẫn bệnh nhân của giáo viên từ từ biến đổi học sinh đang gặp khó khăn

老师耐心的引导慢慢改变了这个困难学生

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store