Số

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Hoàn Chỉnh Với Số Mười (十)

Thành ngữ tiếng Trung có số mười - tượng trưng cho sự hoàn hảo, trọn vẹn và chắc chắn tuyệt đối.

Mười (十, shí) tượng trưng cho sự trọn vẹn và hoàn hảo trong văn hóa Trung Quốc - con số đơn lẻ "hoàn chỉnh" nhất. Những thành ngữ này sử dụng số mười để thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối, bao quát toàn bộ hoặc làm chủ hoàn toàn.

1

一言九鼎

yī yán jiǔ dǐng

Từ mang trọng lượng lớn

Nghĩa đen: Từ nặng như chín vạc

Thời nhà Chu, chín chiếc đỉnh đồng (鼎) linh thiêng tượng trưng cho quyền lực đế vương. Thành ngữ này ví một (一) lời nói (言) với trọng lượng của chín (九) chiếc đỉnh đó, nhấn mạnh sự đáng tin cậy phi thường. Những chiếc đỉnh đồng trong lịch sử đòi hỏi sức mạnh cực lớn để di chuyển, khiến chúng trở thà...

Ví dụ

Tuyên bố ngắn gọn của CEO ngay lập tức khôi phục niềm tin của nhà đầu tư

CEO简短的声明立即恢复了投资者的信心

Tìm hiểu thêm →
2

千锤百炼

qiān chuí bǎi liàn

Hoàn thiện thông qua sự tinh chỉnh lặp đi lặp lại

Nghĩa đen: Hàng nghìn người được rèn giũa

Phép ẩn dụ luyện kim này dùng để mô tả một thứ đã trải qua nghìn búa đập (千锤) và trăm lần tôi luyện (百炼), bắt nguồn từ các miêu tả về quá trình rèn kiếm thời nhà Hán. Các ghi chép lịch sử kể chi tiết cách những lưỡi kiếm sắc bén nhất đòi hỏi phải gấp và rèn đi rèn lại nhiều lần để loại bỏ tạp chất v...

Ví dụ

Bản thảo cuối cùng phản ánh nhiều năm viết, chỉnh sửa và sàng lọc

最终的手稿反映了多年的写作、编辑和改进

Tìm hiểu thêm →
3

半斤八两

bàn jīn bā liǎng

Về cơ bản giống nhau mặc dù xuất hiện

Nghĩa đen: Half Catty Eight Tael

Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật ngữ chợ búa thời nhà Minh, lần đầu xuất hiện trong văn học bình dân để mô tả những mặt hàng tương đương nhưng được đóng gói hoặc trình bày khác nhau. Đến thời nhà Thanh, nó đi vào đời sống thường ngày để so sánh người hoặc vật khác nhau về hình thức nhưng giống hệt v...

Ví dụ

Hai đề xuất cạnh tranh được cung cấp về cơ bản các tính năng giống nhau với các thuật ngữ khác nhau

这两个相互竞争的提案基本上提供了相同的功能,只是使用了不同的术语

Tìm hiểu thêm →
4

七手八脚

qī shǒu bā jiǎo

Nhiều người bận rộn làm việc cùng nhau trong rối loạn

Nghĩa đen: Bảy tay tám feet

Các dự án xây dựng chùa chiền thời nhà Đường đã sản sinh ra cụm từ sống động này, mô tả cảnh tượng bảy tay (七手) tám chân (八脚) cùng lúc hoạt động. Hình ảnh nhiều công nhân làm việc trong không gian chật hẹp, tạo ra một cảnh tượng vừa hối hả vừa rối ren, đã vang vọng qua nhiều thế hệ. Các văn sĩ thời ...

Ví dụ

Các nhân viên phòng cấp cứu đã di chuyển trong sự phối hợp hỗn loạn để cứu nạn nhân tai nạn

急诊室的工作人员以混乱的协调配合拯救事故受害者

Tìm hiểu thêm →
5

乱七八糟

luàn qī bā zāo

Hoàn toàn vô tổ chức và lộn xộn

Nghĩa đen: Chaotic Seven Eight lộn xộn

Văn học bạch thoại thời nhà Minh đã mang đến cho chúng ta thành ngữ tuyệt vời này để chỉ sự hỗn loạn tột cùng, với nhiều (七八) thứ trong tình trạng tan tác hoàn toàn (糟). Không như những thành ngữ bác học hơn, nó xuất phát từ ngôn ngữ sinh hoạt trong gia đình và ngoài chợ. Tiểu thuyết thời nhà Thanh ...

Ví dụ

Sau bữa tiệc sinh nhật của trẻ em, phòng khách hoàn toàn vô tổ chức

孩子们的生日派对之后,客厅完全乱七八糟

Tìm hiểu thêm →
6

十有八九

shí yǒu bā jiǔ

Xác suất rất cao ở khoảng 80-90 phần trăm

Nghĩa đen: Mười có tám chín

Các học giả thời Tống, khi bàn luận về bản chất của xác suất, đã mang đến cho chúng ta cách diễn đạt chính xác này về mức độ khả thi – đó là, trong mười trường hợp (十) thì có tám hoặc chín (八九) sẽ xảy ra như dự kiến. Thành ngữ này đã cung cấp một sự chính xác toán học, nằm giữa sự chắc chắn tuyệt đố...

Ví dụ

Nhà khí tượng học dự đoán rằng mưa rất có thể cho lễ hội cuối tuần

气象学家预测周末节日很可能下雨

Tìm hiểu thêm →
7

胡说八道

hú shuō bā dào

Nói chuyện hoàn toàn vô nghĩa mà không có bất kỳ nền tảng nào

Nghĩa đen: Liều lĩnh nói tám cách

Ngôn ngữ bình dân thời nhà Minh đã mang đến cho chúng ta cách mô tả sống động này về những lời nói bừa bãi (胡说) và tán loạn khắp tám hướng (八道). Các học giả thời nhà Thanh đã dùng thành ngữ này để chỉ trích những lời phát biểu hoàn toàn không có bằng chứng hay lý lẽ. Hình ảnh những lời nói tán loạn ...

Ví dụ

Lời giải thích của nhà lý thuyết âm mưu không có bất kỳ nền tảng thực tế nào

阴谋论者的解释毫无事实依据

Tìm hiểu thêm →
8

四通八达

sì tōng bā dá

Extending in all directions; well-connected

Nghĩa đen: Connected in four directions, reaching in eight

This idiom originated during the Warring States period and appears in 'Records of the Grand Historian' (史记). It describes roads or passages that connect and extend in all directions - four (四) main directions and eight (八) secondary ones, covering all possible paths. Originally used to describe the ...

Ví dụ

Shanghai's subway system extends in all directions throughout the city.

上海的地铁系统四通八达,覆盖整个城市。

Tìm hiểu thêm →
9

五花八门

wǔ huā bā mén

A bewildering variety; all kinds of

Nghĩa đen: Five flowers and eight gates

This idiom has roots in ancient Chinese military strategy, where 'five flowers' (五花) referred to five tactical formations and 'eight gates' (八门) to eight strategic positions. The phrase originally described the complexity of battlefield tactics. Over time, it evolved to describe any diverse or varie...

Ví dụ

The market offers a bewildering variety of products.

市场上的产品五花八门,令人眼花缭乱。

Tìm hiểu thêm →
10

千变万化

qiān biàn wàn huà

Ever-changing; constantly varying

Nghĩa đen: Thousand changes ten thousand transformations

Thành ngữ này sử dụng các số lượng lớn 'nghìn' (千) và 'vạn' (万) với 'thay đổi' (变) và 'biến hóa' (化) để mô tả sự thay đổi liên tục. Các số lượng cường điệu nhấn mạnh sự đa dạng vô tận của các biến đổi. Cụm từ này phản ánh triết học Đạo giáo về sự thay đổi không ngừng làm nền tảng cho sự ổn định rõ r...

Ví dụ

Sự biến động liên tục của thị trường chứng khoán rất khó dự đoán.

股市千变万化,难以预测。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store