10 Thành Ngữ Tiếng Trung Chúc Mừng Thăng Chức Trong Công Việc
Những thành ngữ tiếng Trung chúc mừng cho việc thăng chức, sự tiến bộ trong sự nghiệp và thành tích chuyên môn.
Sự tiến bộ trong sự nghiệp xứng đáng được ăn mừng! Những thành ngữ này hoàn hảo để chúc mừng ai đó được thăng chức, bày tỏ mong muốn tiếp tục thành công và ghi nhận sự chăm chỉ của họ.
一鸣惊人
yī míng jīng rénĐột nhiên, thành công đáng chú ý
Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình
Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...
Ví dụ
Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm
经过多年默默准备,他的小说一夜成名
门庭若市
mén tíng ruò shìVô cùng phổ biến
Nghĩa đen: Cửa hàng bận rộn như thị trường
Thành ngữ sinh động này miêu tả môn đình (lối vào của một gia đình) tấp nập như chợ (nhược thị). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời nhà Hán, ban đầu dùng để chỉ phủ đệ của các quan chức có quyền thế, nơi vô số khách đến cầu kiến. Hình ảnh ẩn dụ này càng trở nên có ý nghĩa đặc biệt vào thời nhà Đường...
Ví dụ
Nhà hàng mới rất phổ biến đến nỗi nó luôn được đóng gói với khách hàng
这家新餐厅很受欢迎,总是顾客盈门
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōuCam kết không rút lui
Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền
Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...
Ví dụ
Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công
他辞去工作创业,全身心投入追求成功
守时如金
shǒu shí rú jīnGiá trị thời gian quý giá
Nghĩa đen: Giá trị thời gian như vàng
Thành ngữ này, xuất hiện trong bối cảnh văn hóa thương mại đang phát triển của triều đại nhà Tống, có nghĩa là coi trọng (如) thời gian (时) như vàng (金). Nó trở nên phổ biến khi đồng hồ nước cơ học cải thiện độ chính xác trong việc đo thời gian, khiến sự đúng giờ ngày càng trở nên quan trọng trong qu...
Ví dụ
Cô ấy luôn đến sớm để họp, tôn trọng thời gian của mọi người
她总是提前到达会议,尊重每个人的时间
事半功倍
shì bàn gōng bèiÍt nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn
Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả
Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...
Ví dụ
Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy
使用新软件使她的工作效率提高了一倍
集腋成裘
jí yè chéng qiúNhững nỗ lực nhỏ tạo ra kết quả lớn
Nghĩa đen: Thu thập lông làm lông
Thành ngữ này bắt nguồn từ những người thợ làm lông thú Trung Quốc cổ đại, những người đã góp nhặt (集) những mảnh lông nhỏ từ phần nách (腋) của động vật để làm thành (成) một chiếc áo khoác lông thú sang trọng (裘). Lần đầu tiên được ghi chép trong các văn bản thời Chiến Quốc, thành ngữ này minh họa c...
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đạt được mục tiêu của nó thông qua hàng ngàn quyên góp nhỏ
慈善机构通过成千上万的小额捐款达到了目标
水到渠成
shuǐ dào qú chéngThành công đến một cách tự nhiên
Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh
Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...
Ví dụ
Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng
一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎
众志成城
zhòng zhì chéng chéngSự thống nhất tạo ra sức mạnh
Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường
Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...
Ví dụ
Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển
社区齐心协力成功阻止了开发项目
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēnThành công thông qua sự kiên trì
Nghĩa đen: Thanh sắt trở thành kim
Câu chuyện về một bà lão mài chiếc chày sắt thành cây kim có từ thời Bắc Tống. Khi Lý Bạch nhìn thấy việc bà đang làm, bà giải thích rằng chỉ cần đủ kiên trì, thì ngay cả những điều bất khả thi cũng có thể trở thành hiện thực. Câu chuyện của bà có sức ảnh hưởng sâu rộng đến mức hòn đá mài mà bà dùng...
Ví dụ
Qua nhiều năm thực hành, nghệ sĩ nghiệp dư đã trở thành một bậc thầy
通过多年练习,这位业余艺术家成为了大师
玉汝于成
yù rǔ yú chéngHoàn hảo thông qua công việc cẩn thận
Nghĩa đen: Ngọc trở nên hoàn hảo
Ban đầu xuất hiện trong Kinh Thi, thành ngữ này đề cập đến quá trình chế tác ngọc (玉) đầy công phu, trong đó viên đá đạt đến sự hoàn hảo (成) nhờ công sức tỉ mỉ (汝). Các nghệ nhân cổ đại nhận thấy rằng vẻ đẹp thực sự của ngọc chỉ hiện lộ qua quá trình mài giũa kiên nhẫn và có chủ đích. Vào thời nhà T...
Ví dụ
Người nghệ nhân đã dành nhiều năm để hoàn thiện sự khéo léo của mình
这位工匠花了多年时间完善他的工艺
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store