Dịp

8 Thành Ngữ Tiếng Hoa An Lành Dành Cho Lời Chúc Về Hưu

Những thành ngữ tiếng Hoa ý nghĩa dành cho việc về hưu, chúc hạnh phúc, an nhàn và nghỉ ngơi xứng đáng.

Về hưu đánh dấu sự khởi đầu của một giai đoạn nghỉ ngơi và tận hưởng xứng đáng. Những thành ngữ an lành này chúc người về hưu hạnh phúc và viên mãn.

1

敬业乐群

jìng yè lè qún

Cân bằng xuất sắc với sự hài hòa xã hội

Nghĩa đen: Tôn trọng công việc thưởng thức cộng đồng

Cách tiếp cận cân bằng này đề cao việc kính trọng (敬) nghề nghiệp (业) của mình, đồng thời vui vẻ (乐) hòa đồng với cộng đồng (群), lần đầu xuất hiện trong các văn bản giáo dục Nho giáo thời nhà Hán. Nó bắt nguồn từ lời dạy của Khổng Tử rằng các học giả lý tưởng nên vừa cần cù trong học tập vừa hòa hợp...

Ví dụ

Nhân viên mới đã thể hiện sự cống hiến cho vai trò của cô ấy trong khi xây dựng các mối quan hệ nhóm mạnh mẽ

新员工表现出对工作的敬业精神,同时与团队建立了良好的关系

Tìm hiểu thêm →
2

大器晚成

dà qì wǎn chéng

Xuất sắc phát triển theo thời gian

Nghĩa đen: Tài năng lớn trưởng thành muộn

Thành ngữ mang tính khích lệ này hàm ý rằng những tài năng hay năng lực lớn (大器 - đại khí) thường phát triển hoặc thành công (成 - thành) muộn (晚 - vãn). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời Đông Hán, xuất hiện trong tiểu sử của chính khách Dương Chấn. Sau khi từ chối nhiều chức vụ quan lại, Dương Chấn...

Ví dụ

Nhà văn đã xuất bản kiệt tác của mình vào những năm sáu mươi sau nhiều thập kỷ phát triển nghề của mình

这位作家在六十多岁时出版了他的代表作,此前已经花了几十年磨练自己的技艺

Tìm hiểu thêm →
3

知足常乐

zhī zú cháng lè

Sự hài lòng với những gì người ta đã mang lại hạnh phúc

Nghĩa đen: Biết đủ hạnh phúc liên tục

Triết lý sâu sắc của Lão Tử trong "Đạo Đức Kinh" đã dạy rằng tri túc (知足) dẫn đến thường lạc (常乐). Khái niệm này đã nhận được sự đồng cảm sâu sắc trong cả truyền thống Đạo giáo và Phật giáo, khi mỗi truyền thống đều nhận thấy rằng sự biết đủ trong tâm hồn mang lại niềm vui lớn hơn là sự tích lũy vô ...

Ví dụ

Mặc dù có hoàn cảnh khiêm tốn, gia đình đã tìm thấy sự hài lòng trong những thú vui đơn giản và công ty của nhau

尽管条件简朴,这家人从简单的乐趣和彼此的陪伴中找到了满足

Tìm hiểu thêm →
4

安步当车

ān bù dāng chē

Chọn niềm vui đơn giản hơn trên màn hình trạng thái

Nghĩa đen: Đi bộ yên bình thay thế vận chuyển

Thành ngữ này bắt nguồn từ truyện về Thôi Viên trong 'Đông Hán Ký', một quan chức đã từ chối cỗ xe mà hoàng đế ban tặng, thích đi bộ để thưởng ngoạn vẻ đẹp thiên nhiên. Đến thời Đường, nó trở thành biểu tượng cho lý tưởng của giới sĩ phu về việc tìm thấy niềm vui trong sự giản dị. Sự đối lập giữa vi...

Ví dụ

Thay vì vội vã giữa các cuộc hẹn, cô ấy đã chọn đi bộ và thưởng thức phong cảnh

她没有匆忙赶往约会,而是选择步行,欣赏沿途风景

Tìm hiểu thêm →
5

安居乐业

ān jū lè yè

Sống hòa bình và làm việc hạnh phúc

Nghĩa đen: Nhà ở yên bình nghề nghiệp hạnh phúc

Thành ngữ này bắt nguồn từ những lý tưởng cai trị thời nhà Hán trong "Hán Thư", lần đầu xuất hiện như một mục tiêu hành chính đại diện cho sự thịnh vượng hài hòa. Đến thời nhà Đường, nó trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn trong các văn kiện chính sách dùng để đo lường thành công của công cuộc cai trị. Vi...

Ví dụ

Sau nhiều năm hỗn loạn, khu vực cuối cùng đã đạt được sự ổn định nơi các gia đình có thể sống an toàn và theo đuổi sinh kế

经过多年的动荡,该地区终于实现了稳定,家庭可以安全生活并追求生计

Tìm hiểu thêm →
6

安然无恙

ān rán wú yàng

Hoàn toàn an toàn và không hề hấn gì qua nguy hiểm

Nghĩa đen: Hòa bình mà không bị bệnh

Thành ngữ này có nguồn gốc từ "Tam Quốc Chí", dùng để chỉ những người sống sót sau tai ương. Ban đầu, chữ '恙' chủ yếu dùng để chỉ bệnh dịch hạch hoặc các bệnh truyền nhiễm. Sau đó, nghĩa của nó mới được mở rộng để chỉ những tai họa nói chung. Vào thời nhà Tấn, nó trở thành một thuật ngữ rút gọn tron...

Ví dụ

Bất chấp cơn bão nghiêm trọng, tất cả dân làng đã được sơ tán một cách an toàn và chiếm

尽管遭遇强台风,所有村民都安全疏散并得到妥善安置

Tìm hiểu thêm →
7

安如泰山

ān rú tài shān

Hoàn toàn ổn định và không thể lay chuyển

Nghĩa đen: Ổn định như Mount Tai

Thành ngữ này bắt nguồn từ các cuộc tranh luận chính trị thời nhà Hán về sự ổn định của vương triều, lần đầu tiên xuất hiện trong các chiếu chỉ của hoàng đế mô tả sự trường tồn mong muốn của đế nghiệp. Đến thời nhà Đường, nó được mở rộng ra ngoài bối cảnh chính trị để miêu tả bất kỳ thực thể nào vữn...

Ví dụ

Ngay cả trong cuộc khủng hoảng tài chính, vị trí của công ty vẫn vững chắc

即使在金融危机期间,公司的地位依然安如泰山

Tìm hiểu thêm →
8

乐于助人

lè yú zhù rén

Tìm niềm vui chân thực trong việc giúp đỡ người khác

Nghĩa đen: Rất vui được giúp đỡ mọi người

Cụm từ này bắt nguồn từ những giáo lý đạo đức Nho giáo trong cuốn Luận ngữ được biên soạn vào khoảng năm 500 TCN. Khái niệm này xuất hiện trong các cuộc bàn luận của Khổng Tử về những động cơ khác nhau cho hành động đạo đức, trong đó niềm vui nội tại được coi là hình thái cao nhất. Vào thời nhà Hán,...

Ví dụ

Các tình nguyện viên đã dành những ngày cuối tuần giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi sửa chữa nhà

这位志愿者利用周末帮助年长邻居修缮房屋

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store