Business

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh

Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.

Trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc, sử dụng đúng thành ngữ (成语, chéng yǔ) có thể thể hiện sự hiểu biết về văn hóa và sự tinh tế về ngôn ngữ. 10 thành ngữ này đặc biệt được đánh giá cao trong các bối cảnh chuyên nghiệp, từ các bài thuyết trình trong phòng họp đến các cuộc đàm phán với khách hàng.

1

一鸣惊人

yī míng jīng rén

Đột nhiên, thành công đáng chú ý

Nghĩa đen: Chim khóc đó đều giật mình

Thành ngữ này xuất hiện vào thời nhà Hán, trong các cuộc thảo luận học thuật về những tài năng nở muộn. Hình ảnh một con chim tưởng chừng bình thường (鳴, hót) bỗng cất lên tiếng hót phi thường, làm kinh ngạc (驚) mọi người (人), được lấy cảm hứng từ câu chuyện về một học giả thôn dã. Ông, sau nhiều nă...

Ví dụ

Sau nhiều năm chuẩn bị yên tĩnh, cuốn tiểu thuyết của anh đã trở thành một cảm giác qua đêm

经过多年默默准备,他的小说一夜成名

Tìm hiểu thêm →
2

百折不挠

bǎi zhé bù náo

Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh

Nghĩa đen: Uốn cong hàng trăm lần không bao giờ mang lại

Ra đời từ thời Chiến Quốc, thành ngữ này mô tả cây tre uốn cong cả trăm (百) lần (折) nhưng không (不) bao giờ khuất phục (挠). Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về những rừng tre sống sót qua những trận bão lớn bằng cách uốn mình theo gió thay vì gãy đổ. Ẩn dụ này trở nên đặc biệt có ý ng...

Ví dụ

Mặc dù có rất nhiều sự từ chối, cô ấy không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình

尽管屡次被拒绝,她从未放弃梦想

Tìm hiểu thêm →
3

水滴石穿

shuǐ dī shí chuān

Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì

Nghĩa đen: Nước giọt nước đá

Thành ngữ này thể hiện sức mạnh của sự kiên trì qua hình ảnh giọt nước (水) nhỏ (滴) làm thủng (穿) đá (石). Được ghi chép lần đầu trong các văn bản thời nhà Hán, nó lấy cảm hứng từ việc quan sát những kiến tạo hang động tự nhiên được hình thành qua hàng thế kỷ nước nhỏ giọt. Hình ảnh này trở nên phổ bi...

Ví dụ

Với thực hành nhất quán, cuối cùng cô đã thành thạo kỹ năng khó khăn

通过持续练习,她终于掌握了这项难度很大的技能

Tìm hiểu thêm →
4

天道酬勤

tiān dào chóu qín

Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Nghĩa đen: Thiên đường thưởng cho sự siêng năng

Thành ngữ này gói gọn niềm tin rằng Thiên đạo (天道) sẽ đền đáp (酬) sự chuyên cần (勤). Ra đời từ các giáo lý Tân Nho thời Tống, thành ngữ này phản ánh sự tổng hòa giữa trật tự vũ trụ và nỗ lực của con người. Khái niệm này đã thách thức cả thái độ chấp nhận định mệnh lẫn niềm tin vào vận may thuần túy,...

Ví dụ

Những năm làm việc chăm chỉ của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp với một bước đột phá lớn

她多年的努力终于带来了重大突破

Tìm hiểu thêm →
5

破釜沉舟

pò fǔ chén zhōu

Cam kết không rút lui

Nghĩa đen: Break Pots chìm thuyền

Bắt nguồn từ một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 207 TCN, thành ngữ này kể về việc tướng Hạng Vũ đã ra lệnh cho quân lính đập vỡ (破) nồi niêu (釜) và đánh chìm (沉) thuyền bè (舟) trước khi giao chiến với quân Tần. Bằng cách loại bỏ mọi đường lui, ông đã tạo ra một quyết tâm tuyệt đối để giành chiến ...

Ví dụ

Anh ấy đã nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh, hoàn toàn cam kết thành công

他辞去工作创业,全身心投入追求成功

Tìm hiểu thêm →
6

守时如金

shǒu shí rú jīn

Giá trị thời gian quý giá

Nghĩa đen: Giá trị thời gian như vàng

Thành ngữ này, xuất hiện trong bối cảnh văn hóa thương mại đang phát triển của triều đại nhà Tống, có nghĩa là coi trọng (如) thời gian (时) như vàng (金). Nó trở nên phổ biến khi đồng hồ nước cơ học cải thiện độ chính xác trong việc đo thời gian, khiến sự đúng giờ ngày càng trở nên quan trọng trong qu...

Ví dụ

Cô ấy luôn đến sớm để họp, tôn trọng thời gian của mọi người

她总是提前到达会议,尊重每个人的时间

Tìm hiểu thêm →
7

逆水行舟

nì shuǐ xíng zhōu

Tiến bộ cần nỗ lực liên tục

Nghĩa đen: Thuyền di chuyển chống lại hiện tại

Thành ngữ này mô tả một chiếc thuyền (舟) đi (行) ngược (逆) dòng nước (水), ban đầu xuất hiện trong các văn bản thời nhà Đường bàn về sự kiên trì trong những nỗ lực khó khăn. Phép ẩn dụ này bắt nguồn từ kinh nghiệm của những người lái đò trên sông, họ hiểu rằng dừng lại đồng nghĩa với việc bị trôi ngượ...

Ví dụ

Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải tiếp tục cải thiện hoặc tụt lại phía sau

在这个竞争激烈的行业,你必须不断进步,否则就会落后

Tìm hiểu thêm →
8

一言九鼎

yī yán jiǔ dǐng

Từ mang trọng lượng lớn

Nghĩa đen: Từ nặng như chín vạc

Thời nhà Chu, chín chiếc đỉnh đồng (鼎) linh thiêng tượng trưng cho quyền lực đế vương. Thành ngữ này ví một (一) lời nói (言) với trọng lượng của chín (九) chiếc đỉnh đó, nhấn mạnh sự đáng tin cậy phi thường. Những chiếc đỉnh đồng trong lịch sử đòi hỏi sức mạnh cực lớn để di chuyển, khiến chúng trở thà...

Ví dụ

Tuyên bố ngắn gọn của CEO ngay lập tức khôi phục niềm tin của nhà đầu tư

CEO简短的声明立即恢复了投资者的信心

Tìm hiểu thêm →
9

众志成城

zhòng zhì chéng chéng

Sự thống nhất tạo ra sức mạnh

Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường

Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...

Ví dụ

Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển

社区齐心协力成功阻止了开发项目

Tìm hiểu thêm →
10

守正不阿

shǒu zhèng bù ē

Giữ tính toàn vẹn mà không cần thỏa hiệp

Nghĩa đen: Giữ đúng không tâng bốc

Bắt nguồn từ các diễn ngôn chính trị thời nhà Hán, cụm từ này là sự kết hợp giữa việc giữ gìn sự ngay thẳng (守正) và không nịnh hót hay thỏa hiệp nguyên tắc (不阿). Thuật ngữ này trở nên nổi bật trong một giai đoạn mưu đồ chính trị căng thẳng, nơi các quan lại triều đình phải đối mặt với áp lực từ bỏ n...

Ví dụ

Nhà báo đã báo cáo sự thật bất chấp áp lực chính trị

记者不顾政治压力报道了真相

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store