8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Phúc Trong Họa
Các thành ngữ tiếng Trung đầy hy vọng về việc tìm thấy điều tốt trong những tình huống xấu, tia hy vọng và vận may bất ngờ.
Câu chuyện nổi tiếng về việc Tái Ông mất ngựa dạy rằng bất hạnh có thể trở thành phước lành. Những thành ngữ này chia sẻ sự khôn ngoan lạc quan này về việc tìm thấy điều tốt bất ngờ trong những tình huống khó khăn.
塞翁失马
sài wēng shī mǎBất hạnh có thể là một phước lành
Nghĩa đen: Ông già mất ngựa
Thành ngữ sâu sắc này bắt nguồn từ câu chuyện về một lão già thông thái tên Tái Ông, sống gần biên giới phía bắc, người đã mất con ngựa quý của mình (thất mã). Khi hàng xóm đến an ủi ông, ông hỏi: "Làm sao các người biết đây không phải là điều may mắn?" Quả nhiên, sau đó con ngựa quay về cùng với mộ...
Ví dụ
Mất công việc của mình đã khiến anh ấy tìm thấy tiếng gọi thực sự của mình
失业反而让他找到了真正的使命
时来运转
shí lái yùn zhuǎnBánh xe của Fortune sẽ quay.
Nghĩa đen: Thời gian đến và Fortune Turns
Thành ngữ lạc quan này mô tả khoảnh khắc thời cơ đến (时来) và vận may xoay chuyển (运转). Nó xuất phát từ phép bói toán thời nhà Chu, nơi vận mệnh được xem là có tính tuần hoàn chứ không phải bất biến. Khái niệm này đặc biệt được đón nhận thời nhà Đường, khi những câu chuyện lan truyền về các học giả đ...
Ví dụ
Sau nhiều năm đấu tranh, công việc kinh doanh của anh cuối cùng đã tìm thấy cơ hội thị trường của mình
经过多年的奋斗,他的企业终于找到了市场机会
柳暗花明
liǔ àn huā míngHy vọng xuất hiện trong bóng tối
Nghĩa đen: Những bông hoa sẫm màu
Thành ngữ này bắt nguồn từ một câu trong tác phẩm của nhà thơ Lữ Chiêu Lân đời Đường, miêu tả khoảnh khắc một lữ khách, bị rặng liễu tối tăm vây kín (柳暗), đột nhiên phát hiện ra một khoảng đất ngập tràn hoa tươi sáng bừng (花明). Hình ảnh này lấy cảm hứng từ nghệ thuật kiến trúc vườn cổ điển Trung Quố...
Ví dụ
Sau nhiều tháng thất bại, cuối cùng họ cũng có một bước đột phá
经过几个月的挫折,他们终于取得了突破
风云际会
fēng yún jì huìKhoảnh khắc hoàn hảo của cơ hội
Nghĩa đen: Cuộc họp tập hợp đám mây gió
Xuất phát từ vũ trụ quan cổ đại Trung Hoa, thành ngữ này mô tả khoảnh khắc đầy kịch tính khi gió (风) và mây (云) tụ họp (际会) trước một biến chuyển lớn lao. Hình ảnh này bắt nguồn từ những quan sát thiên văn được ghi chép trong thời nhà Chu, nơi các hiện tượng khí quyển như vậy được xem là điềm trời. ...
Ví dụ
Các điều kiện thị trường đã tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho liên doanh mới
市场条件为新企业创造了完美的机会
知难而进
zhī nán ér jìnNhấn vào mặc dù nhận thức về những thách thức
Nghĩa đen: Biết khó khăn chưa được tiến hành
Thành ngữ này mô tả lòng dũng cảm khi nhận biết (知) khó khăn (难) nhưng vẫn tiến lên (进), có nguồn gốc từ các văn bản chiến lược quân sự thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên trở nên nổi bật qua câu chuyện về tướng Ngô Khởi, người đã nổi tiếng nói với nhà vua rằng việc thấu hiểu những thách thức trên chiế...
Ví dụ
Mặc dù hiểu được những thách thức, cô đã chấp nhận nhiệm vụ quốc tế phức tạp
尽管了解其中的挑战,她还是接受了这个复杂的国际任务
急流勇进
jí liú yǒng jìnTiến lên mạnh dạn thông qua khó khăn
Nghĩa đen: Rapids dũng cảm tiến lên
Thành ngữ sống động này miêu tả việc dũng cảm (勇) tiến (进) vào dòng nước xiết (急流), bắt nguồn từ những mô tả thời nhà Đường về những người chèo thuyền lành nghề vượt qua Tam Hiệp hiểm trở của sông Dương Tử. Thành ngữ này đã có ý nghĩa chính trị vào thời nhà Tống, khi nhà cải cách Vương An Thạch sử d...
Ví dụ
Khởi nghiệp mạnh mẽ mở rộng trong quá trình hỗn loạn thị trường trong khi các đối thủ rút lui
当竞争对手退缩时,这家初创公司在市场动荡期间积极扩张
前途无量
qián tú wú liàngTiềm năng không giới hạn cho thành công trong tương lai
Nghĩa đen: Con đường vô biên phía trước
Thành ngữ đầy khích lệ này mô tả một tiền đồ (前途) không (vô 无) đo lường hay giới hạn được (lượng 量), có nguồn gốc từ triết lý giáo dục thời nhà Tống. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các đánh giá của giám khảo về những học sinh vô cùng triển vọng, những người đã thể hiện tiềm năng phi thường. Trong t...
Ví dụ
Nghiên cứu sáng tạo của nhà khoa học trẻ cho thấy tiềm năng to lớn
这位年轻科学家的创新研究显示出巨大潜力
难兄难弟
nán xiōng nán dìNhững người bạn đồng hành thông qua khó khăn chung
Nghĩa đen: Anh em khó tính và em trai
Thành ngữ liên quan này miêu tả người anh (兄) gặp khó khăn (难) và người em (弟) gặp khó khăn (难), bắt nguồn từ văn học bạch thoại thời nhà Thanh. Ban đầu, nó dùng để miêu tả các gia đình nơi anh chị em cùng chia sẻ những khó khăn hoặc bất hạnh tương tự. Sự lặp lại của chữ '难' (khó khăn) nhấn mạnh tìn...
Ví dụ
Hai công ty đang gặp khó khăn đã thành lập một liên minh để sống sót sau sự suy thoái thị trường
这两家struggling公司结成联盟以度过市场低迷期
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store