Self-Improvement

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Tự Hoàn Thiện & Phát Triển

Những thành ngữ tiếng Trung truyền cảm hứng về phát triển cá nhân, cải thiện liên tục và trở thành phiên bản tốt nhất của chính bạn.

Việc theo đuổi sự tự hoàn thiện là nền tảng của triết học Trung Quốc. Những thành ngữ này truyền cảm hứng cho sự phát triển liên tục, học hỏi và hành trình trở thành phiên bản tốt nhất của chính bạn.

1

见微知著

jiàn wēi zhī zhù

Thấy trước lớn từ những dấu hiệu nhỏ

Nghĩa đen: Xem nhỏ biết lớn

Xuất hiện lần đầu trong Kinh Dịch, thành ngữ này miêu tả khả năng nhìn thấy (见) những dấu hiệu nhỏ nhặt (微) để hiểu được (知) những diễn biến quan trọng (著). Tôn Tẫn, nhà chiến lược thời Chiến Quốc, đã nhấn mạnh nguyên tắc này trong quan sát quân sự. Khái niệm này được ứng dụng rộng rãi hơn vào thời ...

Ví dụ

Nhà đầu tư có kinh nghiệm đã nhận ra xu hướng thị trường từ các chỉ số ban đầu

有经验的投资者从早期指标认识到市场趋势

Tìm hiểu thêm →
2

追本溯源

zhuī běn sù yuán

Trace trở lại nguồn

Nghĩa đen: Chase Root Trace Nguồn

Thành ngữ này, có nguồn gốc từ phương pháp luận học thuật thời nhà Tống (960-1279), kết hợp hành động "truy" (đuổi theo) "bản" (gốc rễ) và "tố" (ngược dòng) "nguyên" (nguồn cội). Nó phản ánh sự nhấn mạnh của Tân Nho giáo về việc tìm hiểu các hiện tượng thông qua việc xem xét nguồn gốc của chúng, đồn...

Ví dụ

Các nhà nghiên cứu đã theo dõi vấn đề về nguyên nhân gốc của nó

研究人员追踪到问题的根源

Tìm hiểu thêm →
3

胸有丘壑

xiōng yǒu qiū hè

Có tầm nhìn tuyệt vời

Nghĩa đen: Đồi và thung lũng trong trái tim

Xuất hiện lần đầu tiên trong các tác phẩm phê bình văn học đời Đường, cụm từ này mô tả việc có đồi núi (丘) và khe suối (壑) trong lòng/tâm trí (胸) một người. Nó bắt nguồn từ những mô tả về các họa sĩ phong cảnh, những người có thể hình dung toàn bộ cảnh quan trong tâm trí mình trước khi đặt bút vẽ lê...

Ví dụ

Kiến trúc sư đã có một tầm nhìn rõ ràng về sự biến đổi của thành phố

建筑师对城市的改造有着清晰的愿景

Tìm hiểu thêm →
4

悬梁刺股

xuán liáng cì gǔ

Nghiên cứu cực kỳ khó khăn

Nghĩa đen: Hang chùm tia đâm đùi

Thành ngữ này kết hợp hai phương pháp học tập cổ điển: buộc tóc lên xà nhà để tránh ngủ gật và châm dùi vào đùi để giữ tỉnh táo. Những cách làm này được cho là của Tô Tần và Tôn Kính, hai học giả thời Chiến Quốc, những người ban đầu không đỗ kỳ thi nhưng cuối cùng đã đạt được thành công lớn nhờ miệt...

Ví dụ

Cô học vào đêm khuya, quyết tâm làm chủ đối tượng

她深夜苦读,决心掌握这门学科

Tìm hiểu thêm →
5

望其项背

wàng qí xiàng bèi

Gần như bắt kịp

Nghĩa đen: Chỉ nhìn thấy cổ của họ trở lại

Cụm từ đầy hình ảnh này miêu tả việc chỉ có thể nhìn thấy cổ (项) và lưng (背) của ai đó khi ngước nhìn (望) họ, ban đầu xuất hiện trong các văn bản Nho giáo nói về việc học trò cố gắng sánh kịp các bậc thầy tài giỏi. Hình ảnh vật lý về việc ngước nhìn một người ở quá xa đến nỗi chỉ thấy được lưng họ x...

Ví dụ

Khởi nghiệp cuối cùng đã tiếp cận trình độ của các nhà lãnh đạo ngành

这家创业公司终于接近了行业领导者的水平

Tìm hiểu thêm →
6

浩浩荡荡

hào hào dàng dàng

Rộng lớn và hùng mạnh

Nghĩa đen: Dòng chảy hùng mạnh rộng lớn

Cụm từ nhịp nhàng "浩浩荡荡" (hạo hạo đãng đãng), với ý nghĩa "rộng lớn" (浩浩) và "cuồn cuộn" (荡荡) để diễn tả sự vận động, bắt nguồn từ những mô tả cổ điển về dòng chảy hùng vĩ của sông Hoàng Hà. Vào thời nhà Đường, nó đã phát triển để miêu tả những đoàn quân hùng hậu và các phong trào xã hội quy mô lớn....

Ví dụ

Phong trào cải cách quét qua ngành công nghiệp như một làn sóng hùng mạnh

改革运动浩浩荡荡地席卷了整个行业

Tìm hiểu thêm →
7

步步为营

bù bù wéi yíng

Tiến lên một cách có phương pháp một cách thận trọng

Nghĩa đen: Mỗi bước làm trại

Phương pháp chiến lược này xuất phát từ các binh thư thời Hán, mô tả những đội quân cứ mỗi bước tiến (步步) lại lập (为) một doanh trại (营) kiên cố. Chiến thuật này trở nên nổi tiếng vào thời Tam Quốc khi tướng Tào Tháo sử dụng nó để hành quân qua địa hình hiểm trở. Không giống như cách triển khai thần...

Ví dụ

Công ty đã mở rộng thận trọng, đảm bảo từng thị trường trước khi chuyển sang trường tiếp theo

公司谨慎扩张,在进军下一个市场前先稳固每一个市场

Tìm hiểu thêm →
8

推波助澜

tuī bō zhù lán

Khuếch đại các xu hướng hoặc động lượng hiện có

Nghĩa đen: Đẩy sóng, gợn sóng viện trợ

Thành ngữ mang tính khuếch đại này miêu tả việc đẩy (推) sóng (波) và giúp (助) gợn sóng (澜), có nguồn gốc từ thơ ca thời Nam Triều. Ban đầu, thành ngữ này miêu tả cách gió làm tăng cường các chuyển động tự nhiên của nước, tạo ra một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho việc gia tăng động lực sẵn có. Vào thời nhà Đư...

Ví dụ

Sự chứng thực của người nổi tiếng đã đẩy nhanh sự phổ biến ngày càng tăng của sản phẩm

这位名人的代言加速了该产品已经增长的人气

Tìm hiểu thêm →
9

曲高和寡

qǔ gāo hè guǎ

Công việc tinh vi được đánh giá cao bởi một số ít

Nghĩa đen: Điều chỉnh sự hài hòa cao rất ít

Thành ngữ văn hóa này đúc kết rằng khi một khúc nhạc quá cao siêu (曲高) thì ít người có thể hòa theo (和寡). Nó bắt nguồn từ tiểu truyện về nhạc sư Lý Diên Niên trong 'Hán Thư', mà những sáng tác phức tạp của ông đã gây ấn tượng mạnh cho Hán Vũ Đế nhưng lại khó tiếp cận với công chúng. Vào thời hoàng k...

Ví dụ

Bộ phim thử nghiệm đã nhận được sự hoan nghênh quan trọng nhưng đã đấu tranh để tìm một khán giả chính thống

这部实验电影获得了评论界的赞誉,但难以吸引主流观众

Tìm hiểu thêm →
10

总而言之

zǒng ér yán zhī

Tóm lại mọi thứ đã thảo luận

Nghĩa đen: Hoàn toàn và nói nó

Thành ngữ trang trọng này kết hợp tính tổng quát (总) với sự diễn đạt (言之) thông qua liên từ (而), xuất phát trực tiếp từ các văn bản học thuật thời Hán chứ không phải từ nguồn gốc tự sự. Đến thời nhà Tống, nó trở thành tiêu chuẩn trong các kết luận học thuật khi các học giả Tân Nho giáo hệ thống hóa ...

Ví dụ

Tóm lại, nghiên cứu cho thấy ba phát hiện chính về hành vi của người tiêu dùng

总而言之,这项研究揭示了关于消费者行为的三个关键发现

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store