东窗事发
东窗事发 (dōng chuāng shì fā) theo nghĩa đen có nghĩa là “kế hoạch cửa sổ phía đông bị lộ”và thể hiện “kế hoạch bị lộ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: dong chuang shi fa, dong chuang shi fa,东窗事发 Nghĩa, 东窗事发 bằng tiếng Việt
Phát âm: dōng chuāng shì fā Nghĩa đen: Kế hoạch cửa sổ phía đông bị lộ
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ 东窗事发 (dōng chuāng shì fā) có nguồn gốc từ một câu chuyện về quan chức nổi tiếng thời Nam Tống, Tần Huệ (秦桧). Được biết đến với sự phản bội, Tần Huệ đã âm thầm lập kế hoạch dưới cửa sổ phía đông (东窗) với vợ mình để buộc tội tướng quân trung thành Nguyệt Phi (岳飞) về tội phản quốc, dẫn đến việc Nguyệt Phi bị xử án bất công. Sau khi Tần Huệ qua đời, một vị tăng nhân đã tuyên bố đã thấy Tần Huệ chịu đựng trong địa ngục, nói rằng, 'Hãy nói với vợ tôi, kế hoạch cửa sổ phía đông đã bị lộ.' Các ký tự 东 (đông), 窗 (cửa sổ), 事 (vấn đề), và 发 (lộ) mô tả sống động sự phơi bày của một âm mưu ẩn giấu. Trong cách sử dụng hiện đại, thành ngữ này mô tả sự tiết lộ của một âm mưu bí mật hoặc hành vi sai trái, nhắc nhở chúng ta rằng những hành động lừa dối cuối cùng sẽ bị phơi bày.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Các kế hoạch bí mật đã bị lộ do những sai lầm cẩu thả."
Tiếng Trung: 秘密计划因粗心大意而暴露。
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
事半功倍
shì bàn gōng bèi
Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn
Tìm hiểu thêm →
集腋成裘
jí yè chéng qiú
Những nỗ lực nhỏ tạo ra kết quả lớn
Tìm hiểu thêm →
胸有成竹
xiōng yǒu chéng zhú
Có kế hoạch rõ ràng trước
Tìm hiểu thêm →
爱屋及乌
ài wū jí wū
Tình yêu mở rộng đến tất cả các kết nối
Tìm hiểu thêm →
运筹帷幄
yùn chóu wéi wò
Kế hoạch chiến lược cẩn thận
Tìm hiểu thêm →
深谋远虑
shēn móu yuǎn lǜ
Kế hoạch xa phía trước
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 东窗事发 trong tiếng Việt là gì?
东窗事发 (dōng chuāng shì fā) theo nghĩa đen có nghĩa là “Kế hoạch cửa sổ phía đông bị lộ”và được sử dụng để thể hiện “Kế hoạch bị lộ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết Lý Sống danh mục..
Khi nào thì 东窗事发 được sử dụng?
Tình huống: Các kế hoạch bí mật đã bị lộ do những sai lầm cẩu thả.
Pinyin của 东窗事发?
Phát âm pinyin cho 东窗事发 là “dōng chuāng shì fā”.