厚积薄发(厚積薄發)
厚积薄发 (hòu jī bó fā) theo nghĩa đen có nghĩa là “launch tích lũy dày”và thể hiện “thành công sau khi chuẩn bị lâu”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: hou ji bo fa, hou ji bo fa,厚积薄发 Nghĩa, 厚积薄发 bằng tiếng Việt
Phát âm: hòu jī bó fā Nghĩa đen: Launch tích lũy dày
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ này ví von việc kiên nhẫn tích lũy (積) kiến thức uyên thâm (厚) với sự phát tiết (發) sau này chỉ cần chút ít (薄) công sức. Nó ra đời trong giới văn nhân thời Đường, nơi giới học giả đề cao sự chuẩn bị lâu dài thay vì sáng tác vội vã. Các ghi chép lịch sử mô tả cách thi sĩ Đỗ Phủ đã dành nhiều thập kỷ miệt mài học hỏi trước giai đoạn sáng tác sung mãn tương đối ngắn ngủi của mình. Hình ảnh này đặc biệt gây tiếng vang với các nhà Tân Nho thời Tống, những người đề cao sự tu dưỡng bản thân một cách từ tốn. Trong bối cảnh hiện đại, nó được áp dụng cho bất kỳ lĩnh vực nào mà sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kéo dài cho phép thực hiện công việc một cách tưởng chừng dễ dàng – từ nghiên cứu khoa học đến tinh thông nghệ thuật và đổi mới kinh doanh. Thành ngữ này cảnh báo về việc hành động vội vã, đồng thời hứa hẹn rằng sự chuẩn bị kỹ lưỡng thường khiến thành công cuối cùng tưởng chừng đơn giản đến bất ngờ.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này"
Tiếng Trung: 经过多年的默默研究,她的突破性理论彻底革新了这个领域
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 厚积薄发 trong tiếng Việt là gì?
厚积薄发 (hòu jī bó fā) theo nghĩa đen có nghĩa là “Launch tích lũy dày”và được sử dụng để thể hiện “Thành công sau khi chuẩn bị lâu”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 厚积薄发 được sử dụng?
Tình huống: Sau nhiều năm nghiên cứu yên tĩnh, lý thuyết đột phá của cô đã cách mạng hóa lĩnh vực này
Pinyin của 厚积薄发?
Phát âm pinyin cho 厚积薄发 là “hòu jī bó fā”.
Danh sách tuyển chọn có 厚积薄发
10 Wise Chinese Idioms for Year of the Snake 2025 (蛇年)
Embrace the Year of the Snake with idioms celebrating wisdom, patience, and strategic insight - the serpent's greatest gifts.
10 Chinese Idioms for New Beginnings in the New Year
Inspiring Chinese idioms about fresh starts, renewal, and embracing new opportunities in the Lunar New Year.
9 Chinese Idioms for Wishing Students Success in the New Year
Encouraging Chinese idioms for students entering the new year, perfect for academic success and learning wishes.