闭月羞花(閉月羞花)
闭月羞花 (bì yuè xiū huā) theo nghĩa đen có nghĩa là “mặt trăng che hoa nhút nhát”và thể hiện “đẹp đặc biệt”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: bi yue xiu hua, bi yue xiu hua,闭月羞花 Nghĩa, 闭月羞花 bằng tiếng Việt
Phát âm: bì yuè xiū huā Nghĩa đen: Mặt trăng che hoa nhút nhát
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bắt nguồn từ những miêu tả về mỹ nhân truyền kỳ Dương Quý Phi, một trong Tứ Đại Mỹ Nhân của Trung Quốc, thành ngữ này gợi tả một vẻ đẹp rạng rỡ đến mức khiến trăng (nguyệt) phải ẩn mình (bế) và hoa (hoa) phải tủi hổ (tu). Cụm từ này xuất hiện lần đầu tiên trong thi ca đời Đường, phản ánh những lý tưởng thẩm mỹ của thời kỳ đó, nơi các hiện tượng tự nhiên được dùng làm thước đo cho vẻ đẹp của con người. Các sử gia triều đình ghi nhận rằng sự hiện diện của Dương Quý Phi có thể làm lu mờ ánh sáng của các thiên thể và lấn át cả những đóa hoa đẹp nhất trong vườn. Mặc dù về mặt lịch sử, thành ngữ này được dùng riêng để chỉ vẻ đẹp hình thể, nhưng cách sử dụng hiện đại đã phát triển để ca ngợi bất kỳ hình thức xuất sắc nào lấn át môi trường xung quanh, dù nó vẫn giữ những liên hệ mạnh mẽ với sự duyên dáng và vẻ đẹp nữ tính.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bài thuyết trình thanh lịch của cô ấy đã quyến rũ toàn bộ khán giả"
Tiếng Trung: 她优雅的演讲吸引了全场观众
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
青出于蓝
qīng chū yú lán
Sinh viên vượt qua Master
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 闭月羞花 trong tiếng Việt là gì?
闭月羞花 (bì yuè xiū huā) theo nghĩa đen có nghĩa là “Mặt trăng che hoa nhút nhát”và được sử dụng để thể hiện “Đẹp đặc biệt”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 闭月羞花 được sử dụng?
Tình huống: Bài thuyết trình thanh lịch của cô ấy đã quyến rũ toàn bộ khán giả
Pinyin của 闭月羞花?
Phát âm pinyin cho 闭月羞花 là “bì yuè xiū huā”.
Danh sách tuyển chọn có 闭月羞花
8 Poetic Chinese Idioms About Beauty (闭月羞花 & The Four Beauties)
Discover the most beautiful Chinese idioms describing beauty, including the famous 闭月羞花 and 沉鱼落雁 from the Four Beauties of ancient China.
15 Most Searched Chinese Idioms with English Translations
The most commonly searched Chinese idioms with their English translations. Perfect for learners looking for accurate chengyu meanings.
12 Most Searched Chinese Idioms - Popular Chengyu Everyone Wants to Know
The most popular and frequently searched Chinese idioms including wu ji bi fan, liu an hua ming, ren shan ren hai, and more.