世外桃源
世外桃源 (shì wài táo yuán) theo nghĩa đen có nghĩa là “peach spring beyond world”và thể hiện “nơi yên bình hoàn hảo”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến triết lý sống.
Cũng được tìm kiếm là: shi wai tao yuan, shi wai tao yuan,世外桃源 Nghĩa, 世外桃源 bằng tiếng Việt
Phát âm: shì wài táo yuán Nghĩa đen: Peach Spring Beyond World
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Thành ngữ "Thế ngoại đào nguyên" (世外桃源) – với Đào (桃) là hoa đào, Nguyên (源) là suối, Ngoại (外) là bên ngoài, Thế (世) là thế gian – xuất phát từ áng văn xuôi nổi tiếng thế kỷ 5 của Đào Uyên Minh kể về một ngư dân tình cờ phát hiện ra một vùng đất lý tưởng tách biệt. Câu chuyện về việc tìm thấy một thung lũng ẩn mình, nơi mọi người sống hòa thuận tuyệt đối, không hề hay biết về những biến động chính trị của đế chế, đã vang vọng sâu sắc trong văn hóa Trung Quốc. Cộng đồng lý tưởng đó, được đi vào qua một hang động trong một rừng đào, đã trở thành biểu tượng nguyên mẫu cho sự thoát ly khỏi những phiền muộn trần thế. Trong các triều đại Đường và Tống, vô số thi sĩ và họa sĩ đã diễn giải lại chủ đề này, tạo nên một truyền thống phong phú về hình ảnh những miền đất lý tưởng. Trong cách dùng hiện đại, cụm từ này dùng để miêu tả bất kỳ nơi ẩn náu thanh bình nào khỏi áp lực xã hội, dù là vật chất hay ẩn dụ, đặc biệt trong những trường hợp con người tìm kiếm sự chân thật và giản dị, tránh xa những phức tạp của cuộc sống hiện đại.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Khóa tu núi xa xôi cung cấp khu bảo tồn hoàn hảo từ City Stress"
Tiếng Trung: 偏远的山林度假村为城市压力提供了完美的避难所
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về triết lý sống
一波三折
yī bō sān zhé
Nhiều vòng xoắn
Tìm hiểu thêm →
改邪归正
gǎi xié guī zhèng
Trở lại với sự công bình
Tìm hiểu thêm →
好逸恶劳
hào yì wù láo
Yêu dễ dàng, công việc ghét
Tìm hiểu thêm →
物极必反
wù jí bì fǎn
Cực đoan dẫn đến sự đảo ngược
Tìm hiểu thêm →
塞翁失马
sài wēng shī mǎ
Bất hạnh có thể là một phước lành
Tìm hiểu thêm →
近水楼台
jìn shuǐ lóu tái
Lợi thế từ các kết nối gần
Tìm hiểu thêm →
夜郎自大
yè láng zì dà
Đánh giá quá cao bản thân
Tìm hiểu thêm →
因果报应
yīn guǒ bào yìng
Hành động có hậu quả
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 世外桃源 trong tiếng Việt là gì?
世外桃源 (shì wài táo yuán) theo nghĩa đen có nghĩa là “Peach Spring Beyond World”và được sử dụng để thể hiện “Nơi yên bình hoàn hảo”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềTriết lý sống danh mục..
Khi nào thì 世外桃源 được sử dụng?
Tình huống: Khóa tu núi xa xôi cung cấp khu bảo tồn hoàn hảo từ City Stress
Pinyin của 世外桃源?
Phát âm pinyin cho 世外桃源 là “shì wài táo yuán”.
Danh sách tuyển chọn có 世外桃源
10 Chinese Idioms About Wealth & Prosperity
Auspicious Chinese idioms about wealth, fortune, and achieving prosperity through wisdom and effort.
10 Chinese Quotes About Happiness & Inner Peace
Serene Chinese quotes about happiness, contentment, and finding inner peace. Ancient wisdom for a calmer, more fulfilled life.
10 Chinese Idioms for Daily Inspiration & Wisdom
Start each day with wisdom from these Chinese idioms about contentment, self-reflection, and finding joy in simplicity. Everyday inspiration from ancient Chinese culture.