冰消瓦解
冰消瓦解 (bīng xiāo wǎ jiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “băng tan chảy”và thể hiện “hoàn toàn sụp đổ”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến thành công & kiên trì.
Cũng được tìm kiếm là: bing xiao wa jie, bing xiao wa jie,冰消瓦解 Nghĩa, 冰消瓦解 bằng tiếng Việt
Phát âm: bīng xiāo wǎ jiě Nghĩa đen: Băng tan chảy
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Hình ảnh sinh động về băng (冰) tan chảy (tiêu) và ngói (瓦) vỡ vụn (giải) bắt nguồn từ các văn bản quân sự, dùng để miêu tả sự sụp đổ bất ngờ của những đội hình tưởng chừng vững chắc. Lần đầu xuất hiện trong các biên niên sử thời Tam Quốc, cụm từ này miêu tả cách các liên minh vững chắc có thể đột ngột tan rã khi đối mặt với áp lực nội bộ hoặc mối đe dọa bên ngoài. Phép ẩn dụ này lấy sức mạnh từ quá trình tự nhiên của băng tan mùa xuân, khi khối băng đặc đột ngột mất đi sự gắn kết, tạo ra hiệu ứng tan rã dây chuyền. Các ghi chép lịch sử từ thời nhà Đường và nhà Tống thường xuyên sử dụng cụm từ này để miêu tả sự sụp đổ của các phe phái nổi loạn hoặc các triều đại suy tàn. Cách dùng hiện đại mở rộng ra bất kỳ tình huống nào mà các cấu trúc tưởng chừng ổn định – từ các đế chế kinh doanh đến các hệ thống chính trị – nhanh chóng tan rã dưới áp lực.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Bài thuyết trình của nhóm đã loại bỏ tất cả các phản đối đối với dự án"
Tiếng Trung: 团队的演示消除了项目所有的反对意见
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về thành công & kiên trì
一鸣惊人
yī míng jīng rén
Đột nhiên, thành công đáng chú ý
Tìm hiểu thêm →
融会贯通
róng huì guàn tōng
Làm chủ một cái gì đó hoàn toàn
Tìm hiểu thêm →
百折不挠
bǎi zhé bù náo
Không thể lay chuyển mặc dù nghịch cảnh
Tìm hiểu thêm →
水滴石穿
shuǐ dī shí chuān
Sự kiên trì đạt được bất cứ điều gì
Tìm hiểu thêm →
门庭若市
mén tíng ruò shì
Vô cùng phổ biến
Tìm hiểu thêm →
天道酬勤
tiān dào chóu qín
Thiên đường thưởng cho sự siêng năng
Tìm hiểu thêm →
破釜沉舟
pò fǔ chén zhōu
Cam kết không rút lui
Tìm hiểu thêm →
守时如金
shǒu shí rú jīn
Giá trị thời gian quý giá
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 冰消瓦解 trong tiếng Việt là gì?
冰消瓦解 (bīng xiāo wǎ jiě) theo nghĩa đen có nghĩa là “Băng tan chảy”và được sử dụng để thể hiện “Hoàn toàn sụp đổ”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềThành công & Kiên trì danh mục..
Khi nào thì 冰消瓦解 được sử dụng?
Tình huống: Bài thuyết trình của nhóm đã loại bỏ tất cả các phản đối đối với dự án
Pinyin của 冰消瓦解?
Phát âm pinyin cho 冰消瓦解 là “bīng xiāo wǎ jiě”.
Danh sách tuyển chọn có 冰消瓦解
8 Chinese Idioms About Winter & Cold
Striking Chinese idioms about winter, snow, and enduring the cold - expressions of resilience in harsh times.
11 Chinese Idioms for Winter Solstice (冬至) — Cold, Snow & Endurance
Chinese idioms featuring ice, snow, frost, and cold that capture the spirit of Winter Solstice. These chengyu celebrate endurance, purity, and warmth in the coldest season.