Thiên Nhiên

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Mùa Đông & Cái Lạnh

Những thành ngữ tiếng Trung nổi bật về mùa đông, tuyết và chịu đựng cái lạnh - những cách diễn đạt về sự kiên cường trong thời kỳ khắc nghiệt.

Hình ảnh mùa đông trong các thành ngữ tiếng Trung thường đại diện cho sự tinh khiết, sự kiên cường và sức mạnh để chịu đựng gian khổ. Những cách diễn đạt này rút ra từ tuyết, băng và vẻ đẹp khắc nghiệt của mùa lạnh.

1

囊萤映雪

náng yíng yìng xuě

Học tập bất chấp khó khăn

Nghĩa đen: Đom đóm trong túi Tuyết chiếu

Thành ngữ đầy chất thơ này kết hợp hai câu chuyện cổ điển về những học giả kiên trì: một người học bằng ánh sáng đom đóm gom trong túi (囊萤), người kia đọc sách nhờ ánh tuyết phản chiếu (映雪). Có từ thời nhà Tấn, những câu chuyện này đã minh chứng cho sự tận tâm phi thường trong học tập bất chấp cảnh ...

Ví dụ

Cô học trong suốt thời gian dài đi làm, sử dụng mọi thời điểm rảnh rỗi

她在漫长的通勤时间里学习,利用每一个空闲时刻

Tìm hiểu thêm →
2

冰消瓦解

bīng xiāo wǎ jiě

Hoàn toàn sụp đổ

Nghĩa đen: Băng tan chảy

Hình ảnh sinh động về băng (冰) tan chảy (tiêu) và ngói (瓦) vỡ vụn (giải) bắt nguồn từ các văn bản quân sự, dùng để miêu tả sự sụp đổ bất ngờ của những đội hình tưởng chừng vững chắc. Lần đầu xuất hiện trong các biên niên sử thời Tam Quốc, cụm từ này miêu tả cách các liên minh vững chắc có thể đột ng...

Ví dụ

Bài thuyết trình của nhóm đã loại bỏ tất cả các phản đối đối với dự án

团队的演示消除了项目所有的反对意见

Tìm hiểu thêm →
3

雪中送炭

xuě zhōng sòng tàn

Giúp đỡ trong thời gian cần thiết

Nghĩa đen: Gửi than trong tuyết

Tuyết trung tống than (雪中送炭 – gửi than giữa trời tuyết) diễn tả đúng bản chất của sự giúp đỡ kịp thời trong những thời điểm nguy cấp. Thành ngữ đời Tống này bắt nguồn từ những câu chuyện về các thương nhân giàu có đã phân phát nhiên liệu cho các gia đình nghèo vào mùa đông khắc nghiệt, khi giá than ...

Ví dụ

Khoản vay kịp thời đã giúp công ty tồn tại cuộc khủng hoảng kinh tế

及时的贷款帮助公司度过了经济危机

Tìm hiểu thêm →
4

唇亡齿寒

chún wáng chǐ hán

Số phận liên kết với nhau

Nghĩa đen: Môi bị lạnh răng

Hình ảnh ẩn dụ sống động này ra đời từ thời Chiến Quốc, khi mưu sĩ Lý Khắc cảnh báo nước Ngụy về việc từ bỏ đồng minh của mình. Ông giải thích rằng khi môi (唇) mất (亡) thì răng (齿) sẽ lạnh (寒), minh họa sự phụ thuộc lẫn nhau của chúng. Ẩn dụ này đã vang vọng sâu sắc trong tư tưởng ngoại giao Trung Q...

Ví dụ

Khi nhà cung cấp thất bại, sản xuất của nhà sản xuất cũng bị

当供应商倒闭时,制造商的生产也受到影响

Tìm hiểu thêm →
5

如履薄冰

rú lǚ báo bīng

Cực kỳ thận trọng trong các tình huống rủi ro

Nghĩa đen: Thích đi trên băng mỏng

Thành ngữ cẩn trọng này miêu tả việc hành động như thể (如) bước (履) trên băng mỏng (薄冰), có nguồn gốc từ Kinh Dịch vào thời nhà Chu. Nó xuất hiện trong các cuộc bàn luận về việc người quân tử nên hành xử như thế nào, luôn ý thức được nguy hiểm tiềm ẩn dù bên ngoài có vẻ an toàn. Hình ảnh băng giá nà...

Ví dụ

Nhóm đàm phán đã thận trọng thông qua tình huống ngoại giao tinh tế

谈判团队谨慎地处理这个微妙的外交局势

Tìm hiểu thêm →
6

冰清玉洁

bīng qīng yù jié

Tính cách đạo đức và tính toàn vẹn hoàn hảo

Nghĩa đen: Băng thanh ngọc khiết

Thành ngữ về sự thanh khiết này kết hợp sự trong trẻo của băng (băng thanh) với tính tinh khiết không tì vết của ngọc (ngọc khiết), có nguồn gốc từ những mô tả về các quan chức gương mẫu trong triều đại nhà Hán. Nó lần đầu tiên trở nên nổi bật thông qua "Hậu Hán Thư", nơi những yếu tố tự nhiên này đ...

Ví dụ

Danh tiếng của cô về hành vi đạo đức vẫn chưa được đánh dấu trong suốt sự nghiệp chính trị của cô

她在整个政治生涯中保持着清白无瑕的道德声誉

Tìm hiểu thêm →
7

程门立雪

chéng mén lì xuě

Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và sự kiên nhẫn tìm kiếm sự khôn ngoan

Nghĩa đen: Cheng cửa đứng tuyết

Câu chuyện thời Tống về lòng hiếu học đã làm lưu danh học trò Dương Thời, người đã đứng chịu tuyết (lập tuyết) bên ngoài cửa nhà triết gia Trình Di (Trình Môn), chờ đợi sự khai sáng của thầy. Các học giả đời Nguyên đã xem đó là khuôn mẫu cho mối quan hệ thầy-trò lý tưởng. Hình ảnh một học trò chịu đ...

Ví dụ

Nhà nghiên cứu trẻ đã dành hàng giờ bên ngoài văn phòng của giáo sư để tìm kiếm sự cố vấn

这位年轻研究人员在教授办公室外花费数小时寻求指导

Tìm hiểu thêm →
8

雪上加霜

xuě shàng jiā shuāng

Thêm dầu vào lửa; làm cho mọi thứ tồi tệ hơn

Nghĩa đen: Tuyết thượng gia sương

Thành ngữ này mô tả việc thêm (加) sương (霜) lên trên (上) tuyết (雪). Cả tuyết và sương đều lạnh, vì vậy thêm sương vào tuyết sẽ làm tăng thêm một tình huống vốn đã khó khăn. Cụm từ này mô tả một cách sinh động sự tích lũy của những bất hạnh. Nó xuất hiện trong thơ ca thời nhà Tống mô tả những khó khă...

Ví dụ

Mất việc khi xe của anh ấy bị hỏng là thêm dầu vào lửa.

车坏的时候又丢了工作,真是雪上加霜。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store