守望相助
守望相助 (shǒu wàng xiāng zhù) theo nghĩa đen có nghĩa là “xem và giúp đỡ lẫn nhau”và thể hiện “giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau”.Thành ngữ này được sử dụng khi mô tả các tình huống liên quan đến mối quan hệ & tính cách.
Cũng được tìm kiếm là: shou wang xiang zhu, shou wang xiang zhu,守望相助 Nghĩa, 守望相助 bằng tiếng Việt
Phát âm: shǒu wàng xiāng zhù Nghĩa đen: Xem và giúp đỡ lẫn nhau
Nguồn gốc & Cách sử dụng
Bắt nguồn từ các nguyên tắc tổ chức làng xã cổ đại Trung Quốc, cụm từ này miêu tả các cộng đồng trông nom (守望) và giúp đỡ (相助) lẫn nhau. Các ghi chép lịch sử từ thời nhà Chu kể chi tiết cách năm gia đình hình thành các nhóm tương trợ, cùng chia sẻ nhiệm vụ canh gác và hỗ trợ nông nghiệp. Khái niệm này đã chứng tỏ hiệu quả đến mức nó được đưa vào các hệ thống hành chính chính thức trong thời nhà Hán. Ngày nay, nó đại diện cho giá trị bền vững của tình đoàn kết cộng đồng và sự tương trợ lẫn nhau, đặc biệt là trong những lúc khó khăn.
Ví dụ
Tiếng Anh: "Trong cuộc khủng hoảng, hàng xóm thay phiên nhau kiểm tra người cao tuổi"
Tiếng Trung: 在危机期间,邻居们轮流照看年长居民
Thành Ngữ Trung Hoa Liên Quan
Các thành ngữ tương tự về mối quan hệ & tính cách
一模一样
yī mú yī yàng
Giống hệt nhau
Tìm hiểu thêm →
以心换心
yǐ xīn huàn xīn
Đối xử với người khác như chính bạn
Tìm hiểu thêm →
海纳百川
hǎi nà bǎi chuān
Chấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Tìm hiểu thêm →
以和为贵
yǐ hé wéi guì
Giá trị hài hòa trên tất cả
Tìm hiểu thêm →
同舟共济
tóng zhōu gòng jì
Đối mặt với những thách thức cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōu
Chia sẻ khó khăn cùng nhau
Tìm hiểu thêm →
春风化雨
chūn fēng huà yǔ
Nhẹ nhàng, ảnh hưởng nuôi dưỡng
Tìm hiểu thêm →
狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēi
Quyền cho vay để đe dọa
Tìm hiểu thêm →
Câu Hỏi Thường Gặp
Nghĩa của 守望相助 trong tiếng Việt là gì?
守望相助 (shǒu wàng xiāng zhù) theo nghĩa đen có nghĩa là “Xem và giúp đỡ lẫn nhau”và được sử dụng để thể hiện “Giúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau”. Thành ngữ Trung Hoa này thuộc vềMối quan hệ & Tính cách danh mục..
Khi nào thì 守望相助 được sử dụng?
Tình huống: Trong cuộc khủng hoảng, hàng xóm thay phiên nhau kiểm tra người cao tuổi
Pinyin của 守望相助?
Phát âm pinyin cho 守望相助 là “shǒu wàng xiāng zhù”.
Danh sách tuyển chọn có 守望相助
8 Meaningful Chinese Idioms About Friendship
Celebrate the bonds of friendship with these heartfelt Chinese idioms about loyalty, trust, and companionship.
10 Heartwarming Chinese Idioms About Family & Home
Beautiful Chinese idioms celebrating family bonds, filial piety, and the warmth of home.
10 Chinese Idioms About Unity & Solidarity
Powerful Chinese idioms about unity, working together, and strength in numbers - collective wisdom for groups.