8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Tình bạn là nền tảng của các giá trị xã hội Trung Quốc. Những thành ngữ này nắm bắt được bản chất của tình bạn thực sự - từ chia sẻ khó khăn đến cùng nhau ăn mừng thành công.
同舟共济
tóng zhōu gòng jìĐối mặt với những thách thức cùng nhau
Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền
Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...
Ví dụ
Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa
社区团结起来帮助受灾群众
风雨同舟
fēng yǔ tóng zhōuChia sẻ khó khăn cùng nhau
Nghĩa đen: Chia sẻ thuyền trong gió và mưa
Thành ngữ này có liên hệ mật thiết với '同舟共济' nhưng chứa đựng chiều sâu cảm xúc mạnh mẽ hơn, gợi tả hình ảnh cùng trên một con thuyền (同舟) giữa gió (风) và mưa (雨). Nó xuất hiện lần đầu trong thơ ca thời nhà Tống, miêu tả những đồng minh chính trị cùng nhau vượt qua các âm mưu chốn cung đình. Hình ản...
Ví dụ
Các đối tác đứng bên nhau thông qua những khó khăn trong kinh doanh
合伙人在企业困难时期互相支持
守望相助
shǒu wàng xiāng zhùGiúp đỡ và hỗ trợ lẫn nhau
Nghĩa đen: Xem và giúp đỡ lẫn nhau
Bắt nguồn từ các nguyên tắc tổ chức làng xã cổ đại Trung Quốc, cụm từ này miêu tả các cộng đồng trông nom (守望) và giúp đỡ (相助) lẫn nhau. Các ghi chép lịch sử từ thời nhà Chu kể chi tiết cách năm gia đình hình thành các nhóm tương trợ, cùng chia sẻ nhiệm vụ canh gác và hỗ trợ nông nghiệp. Khái niệm n...
Ví dụ
Trong cuộc khủng hoảng, hàng xóm thay phiên nhau kiểm tra người cao tuổi
在危机期间,邻居们轮流照看年长居民
众志成城
zhòng zhì chéng chéngSự thống nhất tạo ra sức mạnh
Nghĩa đen: Nhiều di chúc làm nên tường
Ẩn dụ kiến trúc này cho thấy ý chí của nhiều người (众志) có thể tạo thành một bức tường thành kiên cố (城), lấy cảm hứng từ kiến trúc phòng thủ Trung Quốc cổ đại. Nó trở nên có ý nghĩa quan trọng trong thời kỳ Chiến Quốc, khi các bức tường thành đòi hỏi nỗ lực phối hợp quy mô lớn để xây dựng và bảo vệ...
Ví dụ
Nỗ lực thống nhất của cộng đồng đã ngăn chặn thành công dự án phát triển
社区齐心协力成功阻止了开发项目
雪中送炭
xuě zhōng sòng tànGiúp đỡ trong thời gian cần thiết
Nghĩa đen: Gửi than trong tuyết
Tuyết trung tống than (雪中送炭 – gửi than giữa trời tuyết) diễn tả đúng bản chất của sự giúp đỡ kịp thời trong những thời điểm nguy cấp. Thành ngữ đời Tống này bắt nguồn từ những câu chuyện về các thương nhân giàu có đã phân phát nhiên liệu cho các gia đình nghèo vào mùa đông khắc nghiệt, khi giá than ...
Ví dụ
Khoản vay kịp thời đã giúp công ty tồn tại cuộc khủng hoảng kinh tế
及时的贷款帮助公司度过了经济危机
倾盖如故
qīng gài rú gùTình bạn tức thì
Nghĩa đen: Mũ nghiêng như những người bạn cũ
Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ tao nhã này mô tả sự đồng điệu tức thì giữa những tâm hồn tri kỷ, ví nó với việc nghiêng (倾) tấm che xe (盖) khi chào hỏi như (如) thể cố nhân (故). Hình ảnh này xuất phát từ nghi thức đường bộ cổ xưa của Trung Quốc, nơi lữ khách thường nghiêng tấm che xe để tỏ lòn...
Ví dụ
Hai nhà khoa học ngay lập tức nhận ra niềm đam mê nghiên cứu chung của họ
两位科学家立即认识到他们对研究的共同热情
守口如瓶
shǒu kǒu rú píngGiữ bí mật tốt
Nghĩa đen: Bảo vệ miệng như chai
Ví miệng như bình (瓶) niêm phong, thành ngữ này ra đời từ thời nhà Đường khi những âm mưu triều đình khiến sự thận trọng trở nên thiết yếu để sống còn. Hình ảnh cái bình (瓶) ẩn dụ này được lấy cảm hứng từ những vật chứa quý giá được niêm phong dùng để đựng chất lỏng quý, sẽ mất giá trị nếu bị mở ra ...
Ví dụ
Cố vấn đáng tin cậy không bao giờ rò rỉ thông tin nhạy cảm
值得信赖的顾问从不泄露敏感信息
海纳百川
hǎi nà bǎi chuānChấp nhận tất cả với tâm trí cởi mở
Nghĩa đen: Biển chấp nhận hàng trăm con sông
Thành ngữ này mô tả cách biển cả (海) dung nạp (纳) trăm (百) dòng sông (川), ca ngợi tư duy cởi mở và sự bao dung. Nó lần đầu tiên trở nên phổ biến vào thời nhà Đường, phản ánh thời kỳ hoàng kim đa văn hóa của Trung Quốc khi kinh đô Trường An chào đón các ảnh hưởng từ khắp châu Á. Ẩn dụ này có sức mạnh...
Ví dụ
Công ty hoan nghênh những quan điểm và ý tưởng đa dạng
公司欢迎不同的观点和想法
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Truyền Cảm Hứng Về Thành Công
Những thành ngữ tiếng Trung đầy động lực về việc đạt được thành công, vượt qua trở ngại và đạt được mục tiêu của bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store