王昌龄
Wang Changling
字少伯
Tang Dynasty (唐代) · 698–756
Tiểu sử
Wang Changling (698–756) là một nhà thơ thời Đường cao, được coi là bậc thầy tối cao của thể thơ bốn câu bảy chữ. Ông đã vượt qua kỳ thi hoàng gia và phục vụ trong nhiều chức vụ nhưng đã gặp phải những trở ngại chính trị, bị giáng chức hai lần đến các vùng xa xôi phía nam. Mặc dù nổi tiếng về văn học, ông đã sống một cuộc sống chính thức khó khăn. Ông đã bị giết trong cuộc hỗn loạn của cuộc nổi dậy An Lushan bởi một quan chức địa phương ghen tị — một cái kết bi thảm và mỉa mai cho một nhà thơ đã viết rất cảm động về sự lãng phí của chiến tranh.
Phong cách thơ
Chuyên môn của Wang Changling là thơ bốn câu bảy chữ (七言绝句), trong đó ông đạt được sự hoàn hảo đã mang lại cho ông danh hiệu "Thánh của thơ bốn câu bảy chữ" (七绝圣手). Những bài thơ biên giới của ông kết hợp tinh thần võ thuật với lòng thương cảm sâu sắc dành cho những người lính bình thường, tránh cả vinh quang chủ nghĩa dân tộc và sự tuyệt vọng của kẻ thất bại. Những bài thơ cung điện và thơ từ biệt của ông cũng thể hiện sự thành thạo tương đương. Mỗi bài thơ bốn câu được xây dựng chính xác, với một bước ngoặt kịch tính ở những dòng cuối cùng mang lại tác động cảm xúc tối đa trong không gian tối thiểu.
Những câu nổi tiếng nhất
秦时明月汉时关,万里长征人未还
qín shí míng yuè hàn shí guān, wàn lǐ cháng zhēng rén wèi huán
The same moon that shone in Qin, the same passes from the Han — soldiers marched ten thousand miles and have not returned
— Ra ngoài biên giới (出塞)
但使龙城飞将在,不教胡马度阴山
dàn shǐ lóng chéng fēi jiàng zài, bù jiào hú mǎ dù yīn shān
If only the Flying General were here, he would never let the enemy horses cross Yin Mountain
— Ra ngoài biên giới (出塞)
Di sản & Ảnh hưởng
Bài thơ "Ra ngoài biên giới" (出塞) của Wang Changling luôn được xếp hạng trong số những bài thơ bốn câu Đường vĩ đại nhất từng được viết. Dòng mở đầu của nó — "Cùng một mặt trăng chiếu sáng ở Tần, cùng một lối đi từ Hán" — là một trong những dòng được công nhận nhiều nhất trong thơ Trung Quốc. Sự thành thạo của ông trong thể thơ bốn câu đã ảnh hưởng đến mọi nhà thơ tiếp theo làm việc trong thể loại này. Thơ biên giới của ông đã thiết lập một khuôn mẫu cho cách văn học Trung Quốc đề cập đến chi phí nhân đạo của chiến tranh — với phẩm giá, lòng thương cảm và một cảm giác sắc bén về quan điểm lịch sử.