8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Ghen Tị & Đố Kỵ
Những thành ngữ tiếng Trung mắt xanh về sự ghen tị, đố kỵ và sức mạnh hủy diệt của lòng tham.
Ghen tị và đố kỵ là những cảm xúc phổ quát của con người, và thành ngữ tiếng Trung nắm bắt nhiều sắc thái của chúng - từ sự ngưỡng mộ nhẹ nhàng đến nỗi ám ảnh mang tính hủy diệt. Những cách diễn đạt này cảnh báo về những nguy hiểm của việc so sánh.
抱薪救火
bào xīn jiù huǒLàm cho tình hình tồi tệ hơn
Nghĩa đen: Mang gỗ cứu hỏa
Hình ảnh nghịch lý ôm (抱) củi (薪) để dập (救) lửa (火) này xuất hiện từ thời Chiến Quốc như một phép ẩn dụ cho những hành động tự hủy hoại. Sử sách ghi lại rằng nó được dùng để phê phán những chính sách tưởng chừng hữu ích nhưng thực chất lại làm trầm trọng thêm tình hình. Hình ảnh này đặc biệt mạnh m...
Ví dụ
Giải pháp vội vàng của họ chỉ phức tạp các vấn đề hiện có
他们仓促的解决方案只是使现有问题更加复杂
引火烧身
yǐn huǒ shāo shēnMang lại rắc rối cho bản thân
Nghĩa đen: Vẽ lửa tự cháy
Thành ngữ cảnh báo này mô tả hành động "dẫn" (引) "lửa" (火) "đốt" (烧) "thân" (身), có nguồn gốc từ thời Xuân Thu. Nó xuất hiện lần đầu trong các ghi chép lịch sử về những kẻ mưu đồ, những kẻ mà khi cố gắng làm hại người khác, cuối cùng lại tự chuốc họa vào thân. Ẩn dụ này bắt nguồn từ trí tuệ phòng ch...
Ví dụ
Các hoạt động kinh doanh đáng ngờ của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy
他不当的商业行为最终导致了自己的垮台
隔岸观火
gé àn guān huǒQuan sát những rắc rối từ khoảng cách an toàn
Nghĩa đen: Xem lửa từ bờ đối diện
Cụm thành ngữ "quan hỏa cách ngạn" (觀火隔岸) giàu sức gợi này mô tả việc xem lửa từ bờ đối diện, bắt nguồn từ các ghi chép thời Đường về những vụ cháy làng ven sông. Các ghi chép lịch sử kể lại rằng những người ở bờ bên kia sông an toàn có thể quan sát các thảm họa mà không phải đối mặt với bất kỳ rủi ...
Ví dụ
Công ty cạnh tranh đã quan sát cuộc khủng hoảng của đối thủ mà không cần hỗ trợ
竞争公司隔岸观火,看着对手的危机而不提供帮助
洞若观火
dòng ruò guān huǒHiểu với sự rõ ràng tuyệt đối
Nghĩa đen: Rõ ràng như đang xem lửa
Thành ngữ này mô tả sự thấu hiểu mọi việc một cách thấu suốt và rõ ràng như nhìn thấy lửa, có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản Đạo giáo để mô tả sự minh mẫn tinh thần đạt được nhờ thiền định, nơi những chân lý phức tạp trở nên hiển nhiên như ngọn lửa giữa đêm...
Ví dụ
Phân tích của thám tử làm cho trường hợp phức tạp đột nhiên hiểu được
侦探的分析使复杂的案件突然变得清晰明了
覆水难收
fù shuǐ nán shōuHành động không thể hoàn tác
Nghĩa đen: Nước bị đổ khó khăn để phục hồi
Thành ngữ bất khả đảo ngược này chỉ rằng nước đã đổ (覆水) thì khó (难) mà hốt lại (收), có nguồn gốc từ thơ ca đời Đường. Nó xuất hiện lần đầu trong một bài thơ nói về sự chia ly không thể hàn gắn giữa vợ chồng, ví mối quan hệ của họ như nước một khi đã đổ ra thì không thể nào hốt lại vào bình được. Ẩn...
Ví dụ
Sau khi tiết lộ thông tin bí mật, anh nhận ra một số sai lầm không thể hoàn tác
在泄露机密信息后,他意识到有些错误无法挽回
恶贯满盈
è guàn mǎn yíngTích lũy những hành động xấu xa đã chín muồi cho hình phạt
Nghĩa đen: Cái ác tích lũy đầy đủ
Thời nhà Hán, các cuộc thảo luận triết học đã giới thiệu hình ảnh về cái ác (恶) tích tụ cho đến khi đầy (满) và tràn ra (盈). Ảnh hưởng của Phật giáo đã củng cố mối liên hệ của nó với những hậu quả nghiệp báo không thể tránh khỏi. Phép ẩn dụ về cái ác như một chất lỏng dần dần lấp đầy một vật chứa cho...
Ví dụ
Sau nhiều thập kỷ tham nhũng, quan chức cuối cùng đã được đưa ra công lý
经过几十年的腐败,这名官员终于被绳之以法
自食其果
zì shí qí guǒGieo gì gặt nấy; chịu hậu quả
Nghĩa đen: Tự thực kỳ quả
Thành ngữ này mô tả việc ăn (食) trái (果) từ hành động của chính mình (自其) - chịu hậu quả từ hành vi của một người. Phép ẩn dụ nông nghiệp kết nối các hành động với kết quả tự nhiên của chúng, giống như cây tạo ra trái từ hạt đã gieo. Cụm từ này phản ánh khái niệm Phật giáo và Khổng giáo về nhân quả ...
Ví dụ
Sự không trung thực của anh ấy cuối cùng đã phản tác dụng với anh ấy.
他的不诚实最终让他自食其果。
怒不可遏
nù bù kě èTức giận vượt quá tầm kiểm soát
Nghĩa đen: Giận không thể kìm nén
Thành ngữ này mô tả sự tức giận (怒) không (不可) thể bị kìm nén (遏). Nó mô tả cơn thịnh nộ dữ dội đến mức áp đảo mọi nỗ lực tự kiểm soát. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản mô tả sự phẫn nộ chính đáng trước sự bất công hoặc phản bội. Cách sử dụng hiện đại mô tả sự tức giận dữ dội đòi hỏi phải được...
Ví dụ
Khi phát hiện ra sự phản bội, anh ta trở nên tức giận không thể kiểm soát.
发现背叛后,他怒不可遏。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store