Cảm Xúc

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Sự Cô Đơn & Tĩnh Mịch

Những thành ngữ tiếng Trung trầm ngâm về sự cô đơn, tĩnh mịch và vẻ đẹp của việc ở một mình với những suy nghĩ của bạn.

Sự cô đơn trong thành ngữ tiếng Trung không phải lúc nào cũng tiêu cực - một số cách diễn đạt ca ngợi sự khôn ngoan được tìm thấy trong sự tĩnh mịch. Những thành ngữ này khám phá cả nỗi đau của sự cô lập và chiều sâu của sự tự xem xét.

1

夜郎自大

yè láng zì dà

Đánh giá quá cao bản thân

Nghĩa đen: Vương quốc nhỏ nghĩ rằng mình tuyệt vời

Thành ngữ này đề cập đến vương quốc Dạ Lang (夜郎) cổ đại, mà vị vua của nó tương truyền đã tin rằng quốc gia nhỏ bé của mình sánh ngang với Đế quốc Hán về sự vĩ đại (tự đại). Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong các sử liệu chính thức của nhà Hán, ghi lại việc một vị vua Dạ Lang đã hỏi một sứ ...

Ví dụ

Chưa bao giờ rời khỏi thị trấn nhỏ của mình, anh nghĩ rằng thành công địa phương của anh đã khiến anh đẳng cấp thế giới

从未离开过小城镇的他,以为本地的成功就意味着世界级水平

Tìm hiểu thêm →
2

四面楚歌

sì miàn chǔ gē

Được bao quanh bởi sự thù địch

Nghĩa đen: Các bài hát của Chu từ bốn phía

Thành ngữ đầy bi tráng này bắt nguồn từ trận chiến cuối cùng của Hạng Vũ vào năm 202 TCN. Bị quân Hán bao vây tại Cai Hạ, Hạng Vũ nghe thấy những bài ca (歌) của quê hương Sở vang lên từ bốn phía (四面), cho thấy chính người dân của ông đã quy phục Lưu Bang. Chiến lược tâm lý chiến này đã tỏ ra cực kỳ ...

Ví dụ

Công ty nhỏ thấy mình phải đối mặt với sự cạnh tranh từ mọi phía

这家小公司发现自己四面受敌

Tìm hiểu thêm →
3

明枪易躲

míng qiāng yì duǒ

Các mối đe dọa mở dễ dàng hơn ẩn

Nghĩa đen: Thương Sáng Dễ Tránh

Trong binh pháp cổ Trung Quốc, một mũi giáo (枪) lộ rõ (明) được cho là dễ (易) tránh (躲). Quan điểm quân sự này xuất hiện từ thời Xuân Thu, khi những đòn tấn công trực diện ít bị e ngại hơn các chiến lược ẩn giấu. Thành ngữ này trở nên phổ biến qua các ghi chép lịch sử, mô tả cách các tướng lĩnh tài b...

Ví dụ

Cô ấy thích những lời chỉ trích trực tiếp hơn sự không đồng ý

她更喜欢直接的批评而不是未说出口的不满

Tìm hiểu thêm →
4

望洋兴叹

wàng yáng xìng tàn

Cảm thấy choáng ngợp bởi sự vĩ đại

Nghĩa đen: Ánh mắt ở đại dương thở dài

Thành ngữ này diễn tả cảm giác nhìn (望) ra đại dương (洋) bao la và thở dài (兴叹) trong cảm xúc kính phục hoặc bất lực cam chịu. Nguồn gốc của nó từ thời nhà Tần, tương truyền là từ phản ứng của Kinh Kha khi nhìn thấy biển phía đông trước nỗ lực ám sát vị Tần Thủy Hoàng tương lai. Cụm từ này trở nên n...

Ví dụ

Lập trình viên trẻ cảm thấy bị choáng ngợp bởi khung công nghệ tiên tiến

年轻的程序员面对这个高级技术框架感到不知所措

Tìm hiểu thêm →
5

刻骨铭心

kè gǔ míng xīn

Bị ảnh hưởng sâu sắc và vĩnh viễn

Nghĩa đen: Carve Bone khắc trái tim

Thành ngữ sâu sắc này mô tả những trải nghiệm mãnh liệt đến mức dường như được khắc (刻) vào xương cốt (骨) và ghi (铭) vào tâm khảm (心). Bắt nguồn từ các nghi thức thờ cúng tổ tiên thời nhà Hán, nơi những sự kiện quan trọng của gia đình thực sự được khắc lên các thẻ xương để ghi nhớ. Cụm từ này đạt đư...

Ví dụ

Những trải nghiệm của người tị nạn về chiến tranh đã để lại những ký ức không thể xóa nhòa hình thành cả cuộc đời anh

难民的战争经历留下了难以磨灭的记忆,塑造了他的一生

Tìm hiểu thêm →
6

昙花一现

tán huā yī xiàn

Tóm lại, nhìn thoáng qua

Nghĩa đen: Hoa ban đêm xuất hiện một lần

Thành ngữ này chỉ loài hoa quỳnh (Đàm hoa - 昙花), nở (hiện - 现) chỉ một (nhất - 一) lần trong chốc lát, có nguồn gốc từ các kinh điển Phật giáo thời nhà Đường. Các vị tăng sĩ đã dùng loài hoa quý hiếm này, loài hoa chỉ nở một đêm rồi tàn, làm phép ẩn dụ cho sự vô thường của vạn vật thế gian. Hình ảnh ...

Ví dụ

Nghệ sĩ trẻ đã nổi tiếng ngắn gọn trước khi biến mất khỏi quan điểm công khai

这位年轻艺术家获得短暂的名声后就从公众视野中消失了

Tìm hiểu thêm →
7

覆水难收

fù shuǐ nán shōu

Hành động không thể hoàn tác

Nghĩa đen: Nước bị đổ khó khăn để phục hồi

Thành ngữ bất khả đảo ngược này chỉ rằng nước đã đổ (覆水) thì khó (难) mà hốt lại (收), có nguồn gốc từ thơ ca đời Đường. Nó xuất hiện lần đầu trong một bài thơ nói về sự chia ly không thể hàn gắn giữa vợ chồng, ví mối quan hệ của họ như nước một khi đã đổ ra thì không thể nào hốt lại vào bình được. Ẩn...

Ví dụ

Sau khi tiết lộ thông tin bí mật, anh nhận ra một số sai lầm không thể hoàn tác

在泄露机密信息后,他意识到有些错误无法挽回

Tìm hiểu thêm →
8

望穿秋水

wàng chuān qiū shuǐ

To eagerly await someone or something

Nghĩa đen: Gazing through autumn waters

This idiom originates from Tang Dynasty poetry, where 'autumn waters' (秋水) was a literary metaphor for bright, clear eyes. The phrase describes looking so intently and longingly that one's gaze seems to pierce through clear autumn waters. It gained prominence through the works of poet Wang Bo and la...

Ví dụ

She waited at the station, gazing through autumn waters for his return.

她在车站望穿秋水,等待他的归来。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store