Cảm Xúc

10 Thành Ngữ Tiếng Trung Về Hoài Niệm & Nhớ Nhà

Những thành ngữ tiếng Trung nửa buồn nửa vui về việc nhớ nhà, hoài niệm về quá khứ và khao khát những gì đã từng.

Văn hóa Trung Hoa đặt giá trị sâu sắc vào gia đình và quê hương, khiến nỗi nhớ nhà trở thành một cảm xúc thường xuyên được thể hiện. Những thành ngữ này nắm bắt nỗi đau nửa buồn nửa vui khi nhớ nhà, những địa điểm quen thuộc và những người thân yêu.

1

夜郎自大

yè láng zì dà

Đánh giá quá cao bản thân

Nghĩa đen: Vương quốc nhỏ nghĩ rằng mình tuyệt vời

Thành ngữ này đề cập đến vương quốc Dạ Lang (夜郎) cổ đại, mà vị vua của nó tương truyền đã tin rằng quốc gia nhỏ bé của mình sánh ngang với Đế quốc Hán về sự vĩ đại (tự đại). Câu chuyện này lần đầu tiên xuất hiện trong các sử liệu chính thức của nhà Hán, ghi lại việc một vị vua Dạ Lang đã hỏi một sứ ...

Ví dụ

Chưa bao giờ rời khỏi thị trấn nhỏ của mình, anh nghĩ rằng thành công địa phương của anh đã khiến anh đẳng cấp thế giới

从未离开过小城镇的他,以为本地的成功就意味着世界级水平

Tìm hiểu thêm →
2

以和为贵

yǐ hé wéi guì

Giá trị hài hòa trên tất cả

Nghĩa đen: Giá trị hài hòa là quý giá

Thành ngữ này, đề cao hòa hợp (和) là quý giá (贵), có nguồn gốc từ tác phẩm kinh điển 'Quốc ngữ' thời nhà Chu, phản ánh triết lý ngoại giao sơ khai của Trung Quốc. Khái niệm này được chú trọng trở lại trong thời kỳ nhà Đường cường thịnh, có tầm ảnh hưởng toàn cầu, nơi nó định hướng cho cả việc quản l...

Ví dụ

Thay vì tranh cãi, họ đã tìm thấy một sự thỏa hiệp có lợi cho tất cả mọi người

他们没有争吵,而是找到了一个对大家都有利的折中方案

Tìm hiểu thêm →
3

四面楚歌

sì miàn chǔ gē

Được bao quanh bởi sự thù địch

Nghĩa đen: Các bài hát của Chu từ bốn phía

Thành ngữ đầy bi tráng này bắt nguồn từ trận chiến cuối cùng của Hạng Vũ vào năm 202 TCN. Bị quân Hán bao vây tại Cai Hạ, Hạng Vũ nghe thấy những bài ca (歌) của quê hương Sở vang lên từ bốn phía (四面), cho thấy chính người dân của ông đã quy phục Lưu Bang. Chiến lược tâm lý chiến này đã tỏ ra cực kỳ ...

Ví dụ

Công ty nhỏ thấy mình phải đối mặt với sự cạnh tranh từ mọi phía

这家小公司发现自己四面受敌

Tìm hiểu thêm →
4

同舟共济

tóng zhōu gòng jì

Đối mặt với những thách thức cùng nhau

Nghĩa đen: Vượt sông cùng thuyền

Thành ngữ này có mối liên hệ sâu sắc với nền văn minh sông nước của Trung Quốc, nơi việc cùng ngồi chung một thuyền (đồng chu) và cùng nhau giúp đỡ vượt qua khó khăn (cộng tế) thường là vấn đề sống còn. Các tài liệu cổ ghi chép lại việc những người xa lạ trở thành đồng minh khi đối mặt với dòng nước...

Ví dụ

Cộng đồng hợp nhất để giúp những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa

社区团结起来帮助受灾群众

Tìm hiểu thêm →
5

明枪易躲

míng qiāng yì duǒ

Các mối đe dọa mở dễ dàng hơn ẩn

Nghĩa đen: Thương Sáng Dễ Tránh

Trong binh pháp cổ Trung Quốc, một mũi giáo (枪) lộ rõ (明) được cho là dễ (易) tránh (躲). Quan điểm quân sự này xuất hiện từ thời Xuân Thu, khi những đòn tấn công trực diện ít bị e ngại hơn các chiến lược ẩn giấu. Thành ngữ này trở nên phổ biến qua các ghi chép lịch sử, mô tả cách các tướng lĩnh tài b...

Ví dụ

Cô ấy thích những lời chỉ trích trực tiếp hơn sự không đồng ý

她更喜欢直接的批评而不是未说出口的不满

Tìm hiểu thêm →
6

日积月累

rì jī yuè lěi

Tích lũy dần dần

Nghĩa đen: Ngày tháng tháng tụ tập

Thành ngữ này kết hợp sự tích lũy hàng ngày (日) với sự gom góp từng tháng (月) để diễn tả quá trình tiến bộ dần dần. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các thư tịch thời nhà Hán, khi bàn về sự tu dưỡng học vấn. Theo đó, việc học được nhìn nhận như một quá trình tích lũy nhỏ nhặt, không ngừng nghỉ – tựa ...

Ví dụ

Kỹ năng ngôn ngữ của cô ấy được cải thiện thông qua thực hành hàng ngày qua nhiều năm

她的语言能力通过多年的日常练习得到提高

Tìm hiểu thêm →
7

明察秋毫

míng chá qiū háo

Nhận thức các chi tiết nhỏ

Nghĩa đen: Xem mùa thu xuống rõ ràng

Bắt nguồn từ kiến thức quang học và y học cổ truyền Trung Quốc, thành ngữ này mô tả khả năng nhìn rõ những sợi lông tơ mịn nhất của mùa thu – loại lông tơ mỏng nhất trên cơ thể động vật. Vào thời nhà Hán, thành ngữ này gắn liền với vị quan xử án huyền thoại Bao Chửng, người nổi tiếng với khả năng nh...

Ví dụ

Thám tử nhận thấy sự không nhất quán tinh tế khác

侦探注意到了别人忽略的细微矛盾

Tìm hiểu thêm →
8

饮水思源

yǐn shuǐ sī yuán

Nhớ rễ của bạn

Nghĩa đen: Uống nước suy nghĩ

Tư tưởng tri ân này xuất hiện vào thời nhà Đường, dùng hành động uống (饮) nước (水) đời thường để nhắc nhở con người nhớ (思) về cội nguồn (源) của nó. Thành ngữ này trở nên nổi bật thông qua các kinh sách Phật giáo, những tác phẩm đã nhấn mạnh sự trân trọng có ý thức đối với những nền tảng của cuộc số...

Ví dụ

Sau khi đạt được thành công, cô đã tạo ra một học bổng tại trường cũ của mình

在成功之后,她在母校设立了奖学金

Tìm hiểu thêm →
9

望洋兴叹

wàng yáng xìng tàn

Cảm thấy choáng ngợp bởi sự vĩ đại

Nghĩa đen: Ánh mắt ở đại dương thở dài

Thành ngữ này diễn tả cảm giác nhìn (望) ra đại dương (洋) bao la và thở dài (兴叹) trong cảm xúc kính phục hoặc bất lực cam chịu. Nguồn gốc của nó từ thời nhà Tần, tương truyền là từ phản ứng của Kinh Kha khi nhìn thấy biển phía đông trước nỗ lực ám sát vị Tần Thủy Hoàng tương lai. Cụm từ này trở nên n...

Ví dụ

Lập trình viên trẻ cảm thấy bị choáng ngợp bởi khung công nghệ tiên tiến

年轻的程序员面对这个高级技术框架感到不知所措

Tìm hiểu thêm →
10

昙花一现

tán huā yī xiàn

Tóm lại, nhìn thoáng qua

Nghĩa đen: Hoa ban đêm xuất hiện một lần

Thành ngữ này chỉ loài hoa quỳnh (Đàm hoa - 昙花), nở (hiện - 现) chỉ một (nhất - 一) lần trong chốc lát, có nguồn gốc từ các kinh điển Phật giáo thời nhà Đường. Các vị tăng sĩ đã dùng loài hoa quý hiếm này, loài hoa chỉ nở một đêm rồi tàn, làm phép ẩn dụ cho sự vô thường của vạn vật thế gian. Hình ảnh ...

Ví dụ

Nghệ sĩ trẻ đã nổi tiếng ngắn gọn trước khi biến mất khỏi quan điểm công khai

这位年轻艺术家获得短暂的名声后就从公众视野中消失了

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store