Cảm Xúc

10 Thành Ngữ Tiếng Hoa Về Sự Giận Dữ & Mất Kiểm Soát

Những thành ngữ tiếng Hoa diễn tả về sự giận dữ, cuồng nộ và mất kiểm soát.

Thành ngữ tiếng Hoa cung cấp những cách diễn đạt sống động và đầy chất thơ để mô tả sự giận dữ và những bộc phát cảm xúc. Từ ngọn lửa bốc lên từ đầu đến sấm sét, những cách diễn đạt này nắm bắt được cường độ của sự cuồng nộ của con người.

1

抱薪救火

bào xīn jiù huǒ

Làm cho tình hình tồi tệ hơn

Nghĩa đen: Mang gỗ cứu hỏa

Hình ảnh nghịch lý ôm (抱) củi (薪) để dập (救) lửa (火) này xuất hiện từ thời Chiến Quốc như một phép ẩn dụ cho những hành động tự hủy hoại. Sử sách ghi lại rằng nó được dùng để phê phán những chính sách tưởng chừng hữu ích nhưng thực chất lại làm trầm trọng thêm tình hình. Hình ảnh này đặc biệt mạnh m...

Ví dụ

Giải pháp vội vàng của họ chỉ phức tạp các vấn đề hiện có

他们仓促的解决方案只是使现有问题更加复杂

Tìm hiểu thêm →
2

引火烧身

yǐn huǒ shāo shēn

Mang lại rắc rối cho bản thân

Nghĩa đen: Vẽ lửa tự cháy

Thành ngữ cảnh báo này mô tả hành động "dẫn" (引) "lửa" (火) "đốt" (烧) "thân" (身), có nguồn gốc từ thời Xuân Thu. Nó xuất hiện lần đầu trong các ghi chép lịch sử về những kẻ mưu đồ, những kẻ mà khi cố gắng làm hại người khác, cuối cùng lại tự chuốc họa vào thân. Ẩn dụ này bắt nguồn từ trí tuệ phòng ch...

Ví dụ

Các hoạt động kinh doanh đáng ngờ của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ấy

他不当的商业行为最终导致了自己的垮台

Tìm hiểu thêm →
3

隔岸观火

gé àn guān huǒ

Quan sát những rắc rối từ khoảng cách an toàn

Nghĩa đen: Xem lửa từ bờ đối diện

Cụm thành ngữ "quan hỏa cách ngạn" (觀火隔岸) giàu sức gợi này mô tả việc xem lửa từ bờ đối diện, bắt nguồn từ các ghi chép thời Đường về những vụ cháy làng ven sông. Các ghi chép lịch sử kể lại rằng những người ở bờ bên kia sông an toàn có thể quan sát các thảm họa mà không phải đối mặt với bất kỳ rủi ...

Ví dụ

Công ty cạnh tranh đã quan sát cuộc khủng hoảng của đối thủ mà không cần hỗ trợ

竞争公司隔岸观火,看着对手的危机而不提供帮助

Tìm hiểu thêm →
4

洞若观火

dòng ruò guān huǒ

Hiểu với sự rõ ràng tuyệt đối

Nghĩa đen: Rõ ràng như đang xem lửa

Thành ngữ này mô tả sự thấu hiểu mọi việc một cách thấu suốt và rõ ràng như nhìn thấy lửa, có nguồn gốc từ thời Chiến Quốc. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các văn bản Đạo giáo để mô tả sự minh mẫn tinh thần đạt được nhờ thiền định, nơi những chân lý phức tạp trở nên hiển nhiên như ngọn lửa giữa đêm...

Ví dụ

Phân tích của thám tử làm cho trường hợp phức tạp đột nhiên hiểu được

侦探的分析使复杂的案件突然变得清晰明了

Tìm hiểu thêm →
5

城门失火

chéng mén shī huǒ

Người ngoài cuộc vô tội phải chịu đựng những vấn đề của người khác

Nghĩa đen: Cổng thành phố bắt lửa

Thành ngữ này có nguồn gốc từ một câu nói dài hơn trong đó cổng thành (城门) bị cháy (失火), nhưng tai họa lại lan đến làm hại cá trong hào (殃及池鱼). Nó bắt nguồn từ những cảnh báo về quản trị dưới thời nhà Hán về việc những rắc rối ở trung tâm quyền lực ảnh hưởng đến cả những đối tượng ở xa, không hề liê...

Ví dụ

Vụ bê bối nhỏ của Bộ trưởng đã làm hại các thành viên của Bộ vô tội

部长的小丑闻损害了无辜的部门成员

Tìm hiểu thêm →
6

飞蛾扑火

fēi é pū huǒ

Bị rút ra không thể cưỡng lại để tự hủy hoại bản thân

Nghĩa đen: Băng bướm bay lửa

Các nhà tự nhiên học thời Hán lần đầu tiên ghi nhận hiện tượng tự hủy diệt này của loài bướm đêm (phi nga) lao mình vào lửa (phốc hỏa). Các thi sĩ đời Đường đã biến quan sát tự nhiên này thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho những mê hoặc mang tính tự hủy diyệt của con người. Tính chính xác về mặt sinh h...

Ví dụ

Mặc dù nhiều lần thảm họa tài chính, anh vẫn tiếp tục đầu tư vào các dự án rủi ro cao

尽管屡次遭受财务灾难,他仍继续投资高风险项目

Tìm hiểu thêm →
7

火冒三丈

huǒ mào sān zhàng

Bùng nổ trong sự tức giận hoặc cơn thịnh nộ

Nghĩa đen: Lửa tăng ba Zhang

Các đạo diễn sân khấu thời Đường đã lần đầu tiên sử dụng hình ảnh sống động về sự tức giận như lửa (火) bốc (冒) cao ba trượng (三丈) – khoảng 10 mét – trong các chỉ dẫn sân khấu. Các diễn viên được hướng dẫn thể hiện cơn thịnh nộ ở quy mô này bằng hành động cơ thể, nhằm truyền tải tính chất áp đảo của ...

Ví dụ

Người quản lý nổ ra trong cơn thịnh nộ khi phát hiện ra sự khác biệt về kế toán

经理发现会计差异后,怒火中烧

Tìm hiểu thêm →
8

炉火纯青

lú huǒ chún qīng

Highest level of mastery; consummate skill

Nghĩa đen: Furnace fire pure blue

Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật giả kim Đạo giáo, nơi ngọn lửa lò (炉火) chuyển sang màu xanh lam thuần khiết (纯青) cho thấy nhiệt độ cao nhất cần thiết để biến đổi thành công. Sự thay đổi màu sắc này biểu thị sự làm chủ quá trình giả kim. Cụm từ này phát triển để mô tả kỹ năng tối cao trong bất kỳ lĩ...

Ví dụ

Thư pháp của cô ấy đã đạt đến trình độ bậc thầy cao nhất.

她的书法已经达到了炉火纯青的境界。

Tìm hiểu thêm →
9

赴汤蹈火

fù tāng dǎo huǒ

Vượt qua lửa và nước; dũng cảm đối mặt với mọi nguy hiểm

Nghĩa đen: Đi vào nước sôi đạp lên lửa

Thành ngữ này mô tả việc đi vào (赴) nước sôi (汤) và đạp lên (蹈) lửa (火). Nó thể hiện sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn tột độ. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản cổ mô tả những người trung thành sẵn sàng mạo hiểm cái chết vì lãnh chúa của họ. Nó thể hiện hình thức cam kết và lòng d...

Ví dụ

Anh ấy sẽ vượt qua lửa và nước vì gia đình mình.

为了家人,他愿意赴汤蹈火。

Tìm hiểu thêm →
10

喜怒无常

xǐ nù wú cháng

Tính khí thất thường; có cảm xúc khó đoán

Nghĩa đen: Vui giận thất thường

Thành ngữ này mô tả việc có niềm vui (喜) và sự tức giận (怒) mà không (无) có sự nhất quán (常). Nó mô tả một người có cảm xúc khó đoán và dễ thay đổi. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả những người cai trị thất thường có tâm trạng gây nguy hiểm cho thần dân của họ. Cách sử dụng hiện ...

Ví dụ

Làm việc cho một người có tâm trạng khó đoán thật mệt mỏi.

为一个喜怒无常的人工作令人精疲力竭。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store