Occasions

10 Thành Ngữ Tiếng Hoa Truyền Cảm Hứng Cho Lễ Tốt Nghiệp

Những thành ngữ tiếng Hoa đầy động lực hoàn hảo cho lời chúc tốt nghiệp và thành tích học tập.

Tốt nghiệp đánh dấu một cột mốc quan trọng trong văn hóa Trung Quốc. Những thành ngữ này tôn vinh thành tích học tập và chúc sinh viên tốt nghiệp thành công trong những nỗ lực tương lai của họ.

1

事半功倍

shì bàn gōng bèi

Ít nỗ lực hơn, kết quả tốt hơn

Nghĩa đen: Một nửa nỗ lực kép kết quả

Thành ngữ này mô tả những tình huống mà chỉ cần bỏ ra một nửa công sức (事半) nhưng lại đạt được kết quả gấp đôi (功倍). Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời nhà Hán, thành ngữ này ban đầu dùng để mô tả các kỹ thuật canh tác hiệu quả, giúp tối đa hóa năng suất đồng thời giảm thiểu sức la...

Ví dụ

Sử dụng phần mềm mới tăng gấp đôi năng suất của cô ấy

使用新软件使她的工作效率提高了一倍

Tìm hiểu thêm →
2

负重前行

fù zhòng qián xíng

Tiến bộ mặc dù khó khăn

Nghĩa đen: Mang trọng lượng diễu hành về phía trước

Bắt nguồn từ các kinh sách Phật giáo đời Đường (618-907), thành ngữ này khắc họa hình ảnh gánh vác (负) gánh nặng (重) trong khi tiến bước (行) về phía trước (前). Ban đầu, nó mô tả sự tận tâm của các vị Bồ Tát trong việc giúp đỡ chúng sinh đồng thời theo đuổi giác ngộ. Ẩn dụ này đã gây tiếng vang với c...

Ví dụ

Bất chấp nghĩa vụ gia đình, cô vẫn tiếp tục theo đuổi giáo dục của mình

尽管有家庭责任,她仍然继续追求教育

Tìm hiểu thêm →
3

集腋成裘

jí yè chéng qiú

Những nỗ lực nhỏ tạo ra kết quả lớn

Nghĩa đen: Thu thập lông làm lông

Thành ngữ này bắt nguồn từ những người thợ làm lông thú Trung Quốc cổ đại, những người đã góp nhặt (集) những mảnh lông nhỏ từ phần nách (腋) của động vật để làm thành (成) một chiếc áo khoác lông thú sang trọng (裘). Lần đầu tiên được ghi chép trong các văn bản thời Chiến Quốc, thành ngữ này minh họa c...

Ví dụ

Tổ chức từ thiện đạt được mục tiêu của nó thông qua hàng ngàn quyên góp nhỏ

慈善机构通过成千上万的小额捐款达到了目标

Tìm hiểu thêm →
4

水到渠成

shuǐ dào qú chéng

Thành công đến một cách tự nhiên

Nghĩa đen: Nước đến các dạng kênh

Dựa trên các tập quán thủy lợi cổ đại của Trung Quốc, thành ngữ này thể hiện cách nước (水) chảy liên tục sẽ tự nhiên tạo ra kênh (渠) của riêng nó. Lần đầu xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp thời Đường, nó phản ánh quan sát rằng dòng nước chảy đều đặn cuối cùng sẽ tự khắc tạo ra con đường của mì...

Ví dụ

Khi thị trường đã sẵn sàng, sản phẩm của họ đã trở nên phổ biến một cách dễ dàng

一旦市场成熟,他们的产品自然获得了欢迎

Tìm hiểu thêm →
5

铁杵成针

tiě chǔ chéng zhēn

Thành công thông qua sự kiên trì

Nghĩa đen: Thanh sắt trở thành kim

Câu chuyện về một bà lão mài chiếc chày sắt thành cây kim có từ thời Bắc Tống. Khi Lý Bạch nhìn thấy việc bà đang làm, bà giải thích rằng chỉ cần đủ kiên trì, thì ngay cả những điều bất khả thi cũng có thể trở thành hiện thực. Câu chuyện của bà có sức ảnh hưởng sâu rộng đến mức hòn đá mài mà bà dùng...

Ví dụ

Qua nhiều năm thực hành, nghệ sĩ nghiệp dư đã trở thành một bậc thầy

通过多年练习,这位业余艺术家成为了大师

Tìm hiểu thêm →
6

聚沙成塔

jù shā chéng tǎ

Những điều nhỏ xây dựng thành tích

Nghĩa đen: Thu thập cát làm tháp

Khái niệm "góp cát xây tháp" (聚沙成塔) xuất phát từ thực tiễn xây dựng chùa chiền Phật giáo vào thời Bắc Ngụy. Hình ảnh những hạt cát riêng lẻ tích lũy lại tạo thành một công trình đồ sộ đã trở thành phép ẩn dụ cho nỗ lực tập thể và sự tiến bộ từng bước. Nó trở nên đặc biệt phù hợp trong thời Tống, khi...

Ví dụ

Nền tảng phát triển thông qua hàng triệu đóng góp của người dùng nhỏ

该平台通过数百万用户的小贡献而发展壮大

Tìm hiểu thêm →
7

玉汝于成

yù rǔ yú chéng

Hoàn hảo thông qua công việc cẩn thận

Nghĩa đen: Ngọc trở nên hoàn hảo

Ban đầu xuất hiện trong Kinh Thi, thành ngữ này đề cập đến quá trình chế tác ngọc (玉) đầy công phu, trong đó viên đá đạt đến sự hoàn hảo (成) nhờ công sức tỉ mỉ (汝). Các nghệ nhân cổ đại nhận thấy rằng vẻ đẹp thực sự của ngọc chỉ hiện lộ qua quá trình mài giũa kiên nhẫn và có chủ đích. Vào thời nhà T...

Ví dụ

Người nghệ nhân đã dành nhiều năm để hoàn thiện sự khéo léo của mình

这位工匠花了多年时间完善他的工艺

Tìm hiểu thêm →
8

一气呵成

yī qì hē chéng

Hoàn thành trong một lần

Nghĩa đen: Hoàn thành trong một hơi thở

Thành ngữ này gói gọn lý tưởng thẩm mỹ về việc hoàn thành (成) một việc gì đó trong một (一) hơi (气) hoặc nỗ lực (呵) duy nhất, bắt nguồn từ thư pháp cổ điển Trung Quốc. Các nhà phê bình nghệ thuật thời Đường đã dùng nó để ca ngợi những tác phẩm thể hiện sự hoàn mỹ tự nhiên và dòng chảy lưu loát. Các g...

Ví dụ

Nghệ sĩ đã hoàn thành kiệt tác trong một phiên truyền cảm hứng

艺术家在一次充满灵感的创作中完成了这幅杰作

Tìm hiểu thêm →
9

大器晚成

dà qì wǎn chéng

Xuất sắc phát triển theo thời gian

Nghĩa đen: Tài năng lớn trưởng thành muộn

Thành ngữ mang tính khích lệ này hàm ý rằng những tài năng hay năng lực lớn (大器 - đại khí) thường phát triển hoặc thành công (成 - thành) muộn (晚 - vãn). Thành ngữ này có nguồn gốc từ thời Đông Hán, xuất hiện trong tiểu sử của chính khách Dương Chấn. Sau khi từ chối nhiều chức vụ quan lại, Dương Chấn...

Ví dụ

Nhà văn đã xuất bản kiệt tác của mình vào những năm sáu mươi sau nhiều thập kỷ phát triển nghề của mình

这位作家在六十多岁时出版了他的代表作,此前已经花了几十年磨练自己的技艺

Tìm hiểu thêm →
10

前途无量

qián tú wú liàng

Tiềm năng không giới hạn cho thành công trong tương lai

Nghĩa đen: Con đường vô biên phía trước

Thành ngữ đầy khích lệ này mô tả một tiền đồ (前途) không (vô 无) đo lường hay giới hạn được (lượng 量), có nguồn gốc từ triết lý giáo dục thời nhà Tống. Nó lần đầu tiên xuất hiện trong các đánh giá của giám khảo về những học sinh vô cùng triển vọng, những người đã thể hiện tiềm năng phi thường. Trong t...

Ví dụ

Nghiên cứu sáng tạo của nhà khoa học trẻ cho thấy tiềm năng to lớn

这位年轻科学家的创新研究显示出巨大潜力

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store