8 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Số Hai (二/两)
Thành ngữ tiếng Trung có số hai - các thành ngữ về cặp đôi, tính hai mặt và đạt được hai mục tiêu cùng một lúc.
Số hai trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho cặp đôi, sự cân bằng và tính hai mặt. Những thành ngữ này thường diễn đạt ý tưởng đạt được nhiều mục tiêu hoặc mối quan hệ giữa hai thực thể.
一石二鸟
yī shí èr niǎoHai mục tiêu với một hành động
Nghĩa đen: Một viên đá hai con chim
Một ví dụ hấp dẫn về sự giao lưu ngôn ngữ đa văn hóa đã xuất hiện trong thời kỳ hiện đại hóa của Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đó là thành ngữ '一石二鸟' (yī shí èr niǎo - một đá hai chim), một bản dịch trực tiếp từ cụm từ tiếng Anh 'killing two birds with one stone'. Mặc dù chia sẻ nh...
Ví dụ
Bằng cách đạp xe đi làm, cô ấy đã tiết kiệm tiền và tập thể dục
骑自行车上班,她既省钱又锻炼身体
两虎相争
liǎng hǔ xiāng zhēngSự cạnh tranh khốc liệt giữa bình đẳng
Nghĩa đen: Hai con hổ chiến đấu
Hình ảnh "lưỡng hổ tương tranh" (hai con hổ đánh nhau) bắt nguồn từ những quan sát cổ xưa về xung đột lãnh thổ, được ghi chép trong các văn bản động vật học Trung Quốc thời kỳ đầu. Ngữ cảnh ban đầu của thành ngữ này xuất hiện trong các văn bản chiến lược, thảo luận về việc những xung đột như vậy chắ...
Ví dụ
Khi các cầu thủ hai ngôi sao chiến đấu để lãnh đạo đội, nó đã làm hỏng tinh thần và hiệu suất của đội
当两位明星球员争夺队伍领导权时,损害了团队士气和表现
半斤八两
bàn jīn bā liǎngVề cơ bản giống nhau mặc dù xuất hiện
Nghĩa đen: Half Catty Eight Tael
Thành ngữ này bắt nguồn từ thuật ngữ chợ búa thời nhà Minh, lần đầu xuất hiện trong văn học bình dân để mô tả những mặt hàng tương đương nhưng được đóng gói hoặc trình bày khác nhau. Đến thời nhà Thanh, nó đi vào đời sống thường ngày để so sánh người hoặc vật khác nhau về hình thức nhưng giống hệt v...
Ví dụ
Hai đề xuất cạnh tranh được cung cấp về cơ bản các tính năng giống nhau với các thuật ngữ khác nhau
这两个相互竞争的提案基本上提供了相同的功能,只是使用了不同的术语
独一无二
dú yī wú èrOne of a kind; unique
Nghĩa đen: Unique one without a second
Thành ngữ này mô tả một cái gì đó độc đáo (独一) mà không (无) có ví dụ thứ hai (二) tồn tại. Cấu trúc nhấn mạnh củng cố tính độc nhất tuyệt đối - không chỉ hiếm, mà theo nghĩa đen là duy nhất. Cụm từ này tôn vinh những cá nhân, đồ vật hoặc phẩm chất đặc biệt không thể sao chép. Nó đại diện cho lời khen...
Ví dụ
Phong cách nghệ thuật của cô ấy thực sự là độc nhất vô nhị.
她的艺术风格独一无二。
一举两得
yī jǔ liǎng déMột mũi tên trúng hai đích
Nghĩa đen: Một hành động hai lợi ích
Thành ngữ này mô tả một (一) hành động (举) mang lại hai (两) lợi ích (得). Nó ca ngợi hiệu quả đạt được nhiều mục tiêu đồng thời. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản chiến lược ca ngợi các chiến thuật đạt được nhiều mục tiêu cùng một lúc. Nó đại diện cho lý tưởng tối đa hóa lợi nhuận từ những nỗ lực...
Ví dụ
Đi xe đạp đi làm vừa tiết kiệm tiền vừa cải thiện sức khỏe.
骑车上班既省钱又健身,一举两得。
异曲同工
yì qǔ tóng gōngCác phương pháp khác nhau, kết quả tốt như nhau
Nghĩa đen: Hiệu ứng tương tự khác nhau
Ẩn dụ âm nhạc này mô tả những giai điệu (曲) khác nhau (异) đạt được cùng một (đồng) hiệu quả nghệ thuật (công), lần đầu tiên xuất hiện trong các bài phê bình âm nhạc thời nhà Đường. Nó bắt nguồn từ những đánh giá về việc các giai điệu dân gian khu vực có thể gợi lên những phản ứng cảm xúc tương tự mặ...
Ví dụ
Hai công ty đã sử dụng các phương pháp khác nhau nhưng đạt được kết quả tuyệt vời không kém
这两家公司采用不同的方法,但取得了同样出色的结果
大同小异
dà tóng xiǎo yìEssentially the same with minor differences
Nghĩa đen: Largely same, slightly different
This idiom has roots in the Confucian concept of 'datong' (大同), meaning 'great unity' or 'grand harmony,' which described an ideal society. The phrase acknowledges that while things may appear different on the surface, they share fundamental similarities. The contrast between 'large' (大) sameness (同...
Ví dụ
Most smartphones today are largely similar with only minor differences.
现在的智能手机大同小异,只有细微差别。
难兄难弟
nán xiōng nán dìNhững người bạn đồng hành thông qua khó khăn chung
Nghĩa đen: Anh em khó tính và em trai
Thành ngữ liên quan này miêu tả người anh (兄) gặp khó khăn (难) và người em (弟) gặp khó khăn (难), bắt nguồn từ văn học bạch thoại thời nhà Thanh. Ban đầu, nó dùng để miêu tả các gia đình nơi anh chị em cùng chia sẻ những khó khăn hoặc bất hạnh tương tự. Sự lặp lại của chữ '难' (khó khăn) nhấn mạnh tìn...
Ví dụ
Hai công ty đang gặp khó khăn đã thành lập một liên minh để sống sót sau sự suy thoái thị trường
这两家struggling公司结成联盟以度过市场低迷期
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store