8 Thành Ngữ Tiếng Trung Với Số Chín (九)
Thành ngữ tiếng Trung có số chín may mắn - các thành ngữ về sự trường thọ, dồi dào và quyền lực hoàng gia.
Số chín là một trong những con số may mắn nhất trong văn hóa Trung Quốc, gắn liền với hoàng đế, sự trường thọ và vĩnh cửu. Những thành ngữ này khai thác biểu tượng mạnh mẽ của nó về sự dồi dào và vĩnh viễn.
一言九鼎
yī yán jiǔ dǐngTừ mang trọng lượng lớn
Nghĩa đen: Từ nặng như chín vạc
Thời nhà Chu, chín chiếc đỉnh đồng (鼎) linh thiêng tượng trưng cho quyền lực đế vương. Thành ngữ này ví một (一) lời nói (言) với trọng lượng của chín (九) chiếc đỉnh đó, nhấn mạnh sự đáng tin cậy phi thường. Những chiếc đỉnh đồng trong lịch sử đòi hỏi sức mạnh cực lớn để di chuyển, khiến chúng trở thà...
Ví dụ
Tuyên bố ngắn gọn của CEO ngay lập tức khôi phục niềm tin của nhà đầu tư
CEO简短的声明立即恢复了投资者的信心
十有八九
shí yǒu bā jiǔXác suất rất cao ở khoảng 80-90 phần trăm
Nghĩa đen: Mười có tám chín
Các học giả thời Tống, khi bàn luận về bản chất của xác suất, đã mang đến cho chúng ta cách diễn đạt chính xác này về mức độ khả thi – đó là, trong mười trường hợp (十) thì có tám hoặc chín (八九) sẽ xảy ra như dự kiến. Thành ngữ này đã cung cấp một sự chính xác toán học, nằm giữa sự chắc chắn tuyệt đố...
Ví dụ
Nhà khí tượng học dự đoán rằng mưa rất có thể cho lễ hội cuối tuần
气象学家预测周末节日很可能下雨
九牛一毛
jiǔ niú yī máoA drop in the bucket; negligible amount
Nghĩa đen: One hair from nine oxen
This idiom comes from a letter written by the great Han Dynasty historian Sima Qian (司马迁) to his friend Ren An. After being castrated as punishment for defending a disgraced general, Sima Qian wrote that his death would be as insignificant as losing one hair from nine oxen - utterly negligible in th...
Ví dụ
Losing that small investment was just one hair from nine oxen compared to his total wealth.
损失那点小投资对他的总财富来说不过是九牛一毛。
一诺千金
yī nuò qiān jīnGiữ lời hứa trung thành
Nghĩa đen: Một lời hứa hàng ngàn vàng
Bắt nguồn từ thời Xuân Thu, thành ngữ này ví một (一) lời hứa (诺) với ngàn vàng (千金). Nó trở nên nổi tiếng qua câu chuyện về Kỷ Trát, người đã giữ một lời hứa với người đã khuất dù phải trả một cái giá rất đắt. Khái niệm này trở thành trọng tâm của văn hóa thương nhân thời Đường, nơi uy tín thường có...
Ví dụ
Mặc dù có những lời đề nghị tốt hơn, cô ấy đã vinh danh cam kết ban đầu của mình với khách hàng
尽管有更好的机会,她仍然信守对客户的承诺
千锤百炼
qiān chuí bǎi liànHoàn thiện thông qua sự tinh chỉnh lặp đi lặp lại
Nghĩa đen: Hàng nghìn người được rèn giũa
Phép ẩn dụ luyện kim này dùng để mô tả một thứ đã trải qua nghìn búa đập (千锤) và trăm lần tôi luyện (百炼), bắt nguồn từ các miêu tả về quá trình rèn kiếm thời nhà Hán. Các ghi chép lịch sử kể chi tiết cách những lưỡi kiếm sắc bén nhất đòi hỏi phải gấp và rèn đi rèn lại nhiều lần để loại bỏ tạp chất v...
Ví dụ
Bản thảo cuối cùng phản ánh nhiều năm viết, chỉnh sửa và sàng lọc
最终的手稿反映了多年的写作、编辑和改进
千变万化
qiān biàn wàn huàEver-changing; constantly varying
Nghĩa đen: Thousand changes ten thousand transformations
Thành ngữ này sử dụng các số lượng lớn 'nghìn' (千) và 'vạn' (万) với 'thay đổi' (变) và 'biến hóa' (化) để mô tả sự thay đổi liên tục. Các số lượng cường điệu nhấn mạnh sự đa dạng vô tận của các biến đổi. Cụm từ này phản ánh triết học Đạo giáo về sự thay đổi không ngừng làm nền tảng cho sự ổn định rõ r...
Ví dụ
Sự biến động liên tục của thị trường chứng khoán rất khó dự đoán.
股市千变万化,难以预测。
百年大计
bǎi nián dà jìKế hoạch dài hạn; vấn đề có tầm quan trọng lâu dài
Nghĩa đen: Bách niên đại kế
Thành ngữ này mô tả một kế hoạch (计) lớn (大) kéo dài một trăm (百) năm (年). Nó nhấn mạnh tư duy và lập kế hoạch dài hạn vượt ra ngoài những lo ngại trước mắt cho các thế hệ tương lai. Cụm từ này xuất hiện trong các văn bản thảo luận về quản trị và phát triển quốc gia. Nó phản ánh giá trị văn hóa Trun...
Ví dụ
Giáo dục là một khoản đầu tư dài hạn vào tương lai của quốc gia.
教育是国家的百年大计。
千里迢迢
qiān lǐ tiáo tiáoĐi một quãng đường dài
Nghĩa đen: Ngàn dặm xa xôi
Thành ngữ này mô tả một ngàn (千) dặm (里) xa (迢迢). Sự lặp lại của 迢 nhấn mạnh sự xa xôi và chiều dài của cuộc hành trình. Cụm từ này nắm bắt được nỗ lực đi những quãng đường dài. Cách sử dụng hiện đại mô tả việc đến từ rất xa, nhấn mạnh sự cống hiến được thể hiện bằng cách đi những quãng đường dài ch...
Ví dụ
Cô ấy đã đi từ rất xa để tham dự đám cưới của bạn mình.
她千里迢迢赶来参加朋友的婚礼。
Tham khảo nhanh
Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Cho Thành Công Trong Kinh Doanh
Nắm vững những thành ngữ tiếng Trung (chengyu) thiết yếu này để gây ấn tượng trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán và môi trường chuyên nghiệp.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Tuyệt Đẹp Về Tình Yêu & Sự Lãng Mạn
Khám phá những thành ngữ tiếng Trung lãng mạn diễn tả tình yêu, sự tận tâm và các mối quan hệ một cách đầy chất thơ.
10 Thành Ngữ Tiếng Trung Mà Mọi Sinh Viên Nên Biết
Những thành ngữ tiếng Trung thiết yếu về học tập, giáo dục và thành công trong học tập sẽ truyền cảm hứng cho việc học của bạn.
8 Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Về Tình Bạn
Tôn vinh những mối quan hệ bạn bè bằng những thành ngữ tiếng Trung chân thành về lòng trung thành, sự tin tưởng và tình bạn.
Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày
Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.
Tải xuống trên App Store