Động Vật & Hoàng Đạo

8 Thành Ngữ Tiếng Trung Mạnh Mẽ Với Rồng (龙)

Khám phá các thành ngữ tiếng Trung có hình ảnh con rồng (龙), một biểu tượng của sức mạnh, may mắn và quyền lực hoàng gia trong văn hóa Trung Quốc.

Rồng (龙, lóng) là sinh vật được tôn kính nhất trong thần thoại Trung Quốc, tượng trưng cho sức mạnh, quyền lực và may mắn. Những thành ngữ có hình ảnh con rồng đặc biệt phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán và các lễ kỷ niệm.

1

画龙点睛

huà lóng diǎn jīng

Thêm cảm ứng hoàn thiện quan trọng

Nghĩa đen: Đôi mắt của rồng

Thành ngữ sinh động này bắt nguồn từ câu chuyện về danh họa huyền thoại Trương Tăng Do vào thời Nam Bắc Triều. Sau khi vẽ (画) bốn con rồng (龙) lên tường chùa, ông cố ý không điểm mắt (睛) cho chúng. Khi được hỏi, ông giải thích rằng điểm (点) mắt (睛) sẽ khiến chúng sống dậy. Những người chứng kiến hoà...

Ví dụ

Chỉnh sửa cuối cùng của cô ấy đã chuyển đổi bài thuyết trình tốt thành một bài thuyết trình xuất sắc

她最后的修改把这个好的演讲变成了一个出色的演讲

Tìm hiểu thêm →
2

龙马精神

lóng mǎ jīng shén

Sức sống trẻ trung mặc dù tuổi già

Nghĩa đen: Rồng ngựa tinh thần

Thành ngữ đầy sức sống này kết hợp năng lượng (tinh thần) của rồng (龙) và ngựa (马), bắt nguồn từ những mô tả trong triều đại nhà Đường về các quan chức lớn tuổi nhưng đầy nghị lực. Cả hai con vật đều tượng trưng cho sức sống mãnh liệt trong văn hóa Trung Quốc—rồng đại diện cho quyền lực đế vương và ...

Ví dụ

Giáo sư 85 tuổi vẫn dạy các khóa học đầy đủ với năng lượng đáng chú ý

这位85岁的教授仍然精力充沛地教授全部课程

Tìm hiểu thêm →
3

叶公好龙

yè gōng hào lóng

Tình yêu được tuyên bố che giấu nỗi sợ hãi thực sự

Nghĩa đen: Lord Ye yêu rồng

Câu chuyện đầy trớ trêu này kể về Diệp Công (叶公) tự nhận là yêu (好) rồng (龙) nhưng lại hoảng sợ bỏ chạy khi đối mặt với một con rồng thật. Thời Lục triều, nó trở thành một lời chỉ trích phổ biến dành cho những người chỉ có sự yêu thích hời hợt mà không có sự hiểu biết thực sự. Hình tượng con rồng ma...

Ví dụ

Giám đốc điều hành tuyên bố đánh giá cao sự đổi mới nhưng đã từ chối mọi ý tưởng mới được trình bày

这位高管声称重视创新,但拒绝了提出的每一个新想法

Tìm hiểu thêm →
4

直捣黄龙

zhí dǎo huáng lóng

Tấn công trực tiếp vào trung tâm của lãnh thổ kẻ thù

Nghĩa đen: Trực tiếp tấn công rồng màu vàng

Với quyết tâm giành lại các vùng lãnh thổ phía Bắc, Nguyên soái Nhạc Phi đã đề ra chiến lược táo bạo "Trực đảo Hoàng Long" (đánh thẳng vào Rồng Vàng) – cung điện hoàng gia của nhà Kim ở Khai Phong. Biểu tượng địa lý này mang cả ý nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, tượng trưng cho cả trung tâm quyền lực vật c...

Ví dụ

Chiến dịch quân sự đã bỏ qua các mục tiêu nhỏ hơn để tấn công trực tiếp vào thủ đô của kẻ thù

军事行动绕过较小的目标,直接打击敌人的首都

Tìm hiểu thêm →
5

虎踞龙盘

hǔ jù lóng pán

Chỉ huy vị trí chiến lược áp đặt

Nghĩa đen: Hổ cứ Rồng cuộn

Các nhà địa lý thời Tam Quốc lần đầu tiên mô tả địa hình Nam Kinh là có hổ ngồi (虎踞) và rồng cuộn (龙盘). Hình ảnh này kết hợp loài mãnh thú chúa tể mặt đất với linh vật thần thoại tối cao để khắc họa vị thế đắc địa tự nhiên của thành phố. Các nhà văn đời Đường đã mở rộng cách dùng này để mô tả bất kỳ...

Ví dụ

Pháo đài cổ đã chỉ huy Đèo núi với vị trí chiến lược đáng sợ

这座古堡以令人生畏的战略位置控制着山口

Tìm hiểu thêm →
6

来龙去脉

lái lóng qù mài

The whole story; causes and effects

Nghĩa đen: Coming dragon and going veins

Thành ngữ này bắt nguồn từ phong thủy Trung Quốc, nơi 'rồng' (龙) dùng để chỉ các dãy núi và 'mạch' (脉) để chỉ phần mở rộng của chúng. Các nhà phong thủy đã theo dõi 'rồng đến' và 'mạch đi' để hiểu dòng năng lượng của cảnh quan. Cụm từ này đã phát triển để có nghĩa là truy tìm nguồn gốc và sự phát tr...

Ví dụ

Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần hiểu đầy đủ bối cảnh.

做决定之前,我们需要了解事情的来龙去脉。

Tìm hiểu thêm →

Tham khảo nhanh

Thêm danh sách thành ngữ Trung Hoa

Học Thành Ngữ Trung Hoa Hàng Ngày

Nhận một thành ngữ Trung Hoa mới trên màn hình chính mỗi ngày với ứng dụng iOS miễn phí. Bao gồm phát âm pinyin, ý nghĩa và bối cảnh văn hóa.

Tải xuống trên App Store